Mã đáo thành công
Việt Nam bước vào mùa xuân Bính Ngọ 2026 với nhiều tín hiệu tích cực. Đại hội XIV của Đảng với ba đột phá chiến lược, đã định hướng rõ mục tiêu đến năm 2030 đưa Việt Nam trở thành quốc gia đang phát triển có nền công nghiệp hiện đại.

Trong bối cảnh đó, để thúc đẩy tiến trình đổi mới và phát triển bền vững trong giai đoạn mới, Việt Nam cần tập trung vào ba lĩnh vực then chốt.
1. Quy hoạch, định hướng tầm nhìn và xác định nguồn lực
Quy hoạch quốc gia với các chỉ tiêu vĩ mô và mục tiêu tăng trưởng chủ yếu đóng vai trò kim chỉ nam trong huy động và phân bổ hiệu quả các nguồn lực. Một quy hoạch hiệu quả cần được xây dựng trên mô hình quản trị định lượng năm nguồn lực cơ bản, tương ứng với mô hình “Ngũ hành”, nhằm hướng tới phát triển xanh và bền vững.
Mô hình này không chỉ tập trung vào việc tạo ra nhiều sản phẩm hơn, mà quan trọng hơn là tích lũy và cân bằng năm loại vốn: Vốn tự nhiên, vốn tài chính, vốn con người, vốn xã hội và vốn sản phẩm. Việc “cùng nhìn về một hướng” sẽ giúp quốc gia đạt được sự thịnh vượng dài hạn và phát triển hài hòa.
2. Quản trị bền vững các nguồn lực
Trước hết là nguồn lực tài chính. Quản trị vốn tài chính thực chất là xác định giá trị của các nguồn lực để tạo dòng tiền và phân bổ vốn minh bạch, hiệu quả. Trong bối cảnh Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước cần duy trì chính sách lãi suất phù hợp, trong khi doanh nghiệp nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo, tiên phong hỗ trợ hệ thống doanh nghiệp tư nhân nhằm giảm chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và ổn định kinh tế vĩ mô.
Bên cạnh đó, do đất đai thuộc sở hữu toàn dân, việc định giá thực tế và xây dựng chính sách thuế phù hợp là cần thiết để người dân tiếp cận nguồn lực đất đai một cách bình đẳng, qua đó thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.
Việt Nam cũng cần thúc đẩy quốc tế hóa đồng tiền thông qua chính sách tài khóa và tiền tệ phù hợp, phát triển các trung tâm tài chính quốc tế tại TP.HCM và Đà Nẵng, thu hút FDI và mở rộng thanh toán bằng VNĐ. Việc tận dụng các hiệp định thương mại tự do sẽ góp phần nâng cao vai trò của VNĐ như một phương tiện cất trữ, trao đổi và hạch toán có giá trị trên thị trường quốc tế.
Tiếp theo là nguồn lực tài nguyên. Các tài nguyên cơ bản như đất đai, khoáng sản, rừng, sông, biển và không gian cần được xác định, đánh giá minh bạch và quản lý theo mô hình kinh tế tuần hoàn nhằm đảm bảo khai thác hợp lý và không cạn kiệt. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và thiên tai ngày càng nghiêm trọng, bên cạnh các sản phẩm vật chất, cần chú trọng các giải pháp “mềm” quản lý rủi ro, kiểm soát mối quan hệ giữa con người, tài sản và các khu vực dễ bị tổn thương.
Các văn kiện, quy hoạch và chiến lược phát triển truyền thống với hai trụ cột kinh tế - xã hội cần được bổ sung trụ cột môi trường, nhằm đảm bảo toàn xã hội cùng hướng tới ba trụ cột của phát triển bền vững.
Nguồn lực con người là yếu tố then chốt tiếp theo. Với đặc điểm là quốc gia đông dân đang phát triển, Việt Nam cần theo đuổi mục tiêu kép tăng trưởng GDP và tạo việc làm. Tăng trưởng dựa quá nhiều vào các ngành thâm dụng vốn có thể dẫn đến “tăng trưởng không tạo việc làm”, làm gia tăng bất bình đẳng và bất ổn xã hội.
Do đó, cần tập trung vào tăng trưởng tạo nhiều việc làm, cải thiện điều kiện lao động, đảm bảo tiền lương, an sinh xã hội và bình đẳng giới. Điều này sẽ tạo ra vòng tuần hoàn tích cực giữa năng suất, hạnh phúc và phát triển bền vững. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu, lập trình và an ninh mạng là yêu cầu cấp thiết.
Nguồn lực xã hội cũng cần được phát huy mạnh mẽ. Cơ quan lập pháp cần chủ động cải cách luật pháp, chính sách để huy động các lực lượng xã hội, thúc đẩy đoàn kết và phát triển quốc gia. Việc xây dựng nhà nước pháp quyền, chính quyền địa phương hai cấp, cùng với khung pháp lý cho các lĩnh vực mới như chính phủ điện tử, công nghệ số và năng lượng xanh là nền tảng quan trọng.
Một nền kinh tế thị trường minh bạch, hợp tác và cạnh tranh lành mạnh giữa khu vực nhà nước, tư nhân và FDI sẽ giúp từng bước cân bằng lưu thông nội địa và lưu thông quốc tế theo hướng “lưu thông kép”. Đồng thời, cần phát triển thị trường các yếu tố đầu vào như đất đai, lao động, vốn và nguyên vật liệu, trong bối cảnh lực lượng lao động ngày càng quốc tế hóa.
Đối với thể chế công quyền, cần tinh giản bộ máy hành chính, nâng cao hiệu quả quản trị và phát triển đội ngũ lãnh đạo có tầm nhìn, năng lực huy động nguồn lực, phẩm chất quyết đoán và đạo đức.
Cuối cùng là nguồn lực sản phẩm. Cơ sở hạ tầng giữ vai trò cốt lõi, bao gồm các tài sản vật chất và hệ thống công nghệ tạo nền tảng cho hoạt động kinh tế. Ở cấp quốc gia, cần ưu tiên phát triển nông nghiệp nhằm đảm bảo an ninh lương thực, ứng dụng công nghệ cao vào nông nghiệp thông minh, nông nghiệp xanh và chuyển đổi số.
Song song đó là thúc đẩy chuyển đổi năng lượng xanh, phát triển năng lượng tái tạo và hạt nhân, cùng với đầu tư vào hệ thống giao thông và logistics hiện đại. Các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM cần đẩy mạnh phát triển giao thông công cộng, không gian xanh và hạ tầng môi trường nhằm nâng cao chất lượng sống.
Việc hiện đại hóa các ngành công nghiệp trọng điểm và xây dựng hạ tầng cho công nghiệp số cần đi đôi với phát triển công nghiệp lưỡng dụng để đảm bảo an ninh quốc phòng.
3. Chiến lược hợp tác quốc tế
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, ngoại giao và quan hệ quốc tế trở thành phẩm chất quan trọng của đội ngũ lãnh đạo. Việt Nam cần vừa hợp tác vừa cạnh tranh hiệu quả với các quốc gia khác. Đối tác mang lại nguồn lực, thị trường và sức mạnh chuỗi cung ứng, trong khi cạnh tranh thúc đẩy đổi mới và nâng cao tiêu chuẩn phát triển.
Việc xây dựng quan hệ bền chặt với các nước láng giềng, các đối tác chiến lược toàn diện và tham gia tích cực vào các tổ chức quốc tế sẽ giúp bảo vệ lợi ích kinh tế và an ninh quốc gia. Đồng thời, cần nâng cao năng lực đàm phán quốc tế trong bối cảnh các chính sách thuế quan đối ứng đang tác động mạnh đến chuỗi cung ứng toàn cầu.