EU đặt cược vào hệ sinh thái công nghệ
Bối cảnh địa chính trị thay đổi, chuỗi cung ứng công nghệ bị chính trị hóa và an ninh dữ liệu trở thành vấn đề sống còn, Liên minh châu Âu (EU) đang đặt cược vào việc thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ từ AI, điện toán đám mây, chip bán dẫn đến an ninh mạng và công nghệ quốc phòng… để thu hẹp khoảng cách công nghệ với các đối thủ và xây dựng chủ quyền số.
Nhu cầu chủ quyền số của EU
Khái niệm chủ quyền số ngày càng xuất hiện dày đặc trong các chiến lược của EU. Nó phản ánh mong muốn giảm phụ thuộc vào các nhà cung cấp công nghệ nước ngoài và bảo đảm EU có khả năng kiểm soát dữ liệu, hạ tầng và công nghệ then chốt của mình.
Sự phụ thuộc là khá rõ ràng. Công ty Mỹ không chỉ thống trị lĩnh vực điện toán đám mây mà cả phần cứng, internet vệ tinh và ngày càng nhiều hơn là AI. Lực lượng lao động tri thức EU dựa vào công cụ từ Microsoft, Zoom, Slack và Google. Các truy vấn chatbot AI phụ thuộc vào chip Nvidia, trong khi công ty vũ trụ thường liên hệ với SpaceX của Elon Musk khi cần phóng vệ tinh. Ở các công nghệ nền tảng khác như AI hay chip bán dẫn, khoảng cách giữa EU và các trung tâm công nghệ lớn vẫn còn đáng kể.

Nên, chiến lược của EU ngày càng chuyển từ vai trò người quản lý thị trường sang xây dựng năng lực công nghệ nội khối. Đồng nghĩa, EU không thể chỉ dựa vào quyền lực pháp lý để điều chỉnh Big Tech, mà cần trở nên cường quốc thực sự về công nghệ. Căng thẳng với Washington leo thang gần đây về Greenland càng làm tăng sự cấp thiết cho nhu cầu chủ quyền số.
Theo nhiều nhà hoạch định chính sách, chủ quyền số không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn liên quan trực tiếp đến an ninh, dữ liệu và quyền kiểm soát hạ tầng công nghệ chiến lược. Phó chủ tịch Ủy ban châu Âu phụ trách chính sách công nghệ Henna Virkkunen mới đây cảnh báo rằng việc dựa vào công nghệ nước ngoài “có thể bị lợi dụng để chống lại chúng ta”.
Phần Lan cũng diễn tập kịch bản liên quan đến “công tắc tắt” công nghệ của Mỹ để chuẩn bị cho những gián đoạn tiềm tàng.
Lực lượng mới của hệ sinh thái công nghệ
“Hiện, các ngành công nghiệp của chúng ta ở châu Âu đang gặp phải những vấn đề thực sự và chúng ta cần một thế hệ mới để vực dậy nền kinh tế”, Stefan Drüssler - Giám đốc của trung tâm khởi nghiệp UnternehmerTUM tại Munich, nói.
Thực tế, nhiều startup định vị bản thân như lựa chọn thay thế cho Big Tech Mỹ đang nổi lên từ 180 trung tâm khởi nghiệp khắp EU, từ Paris, Berlin, Stockholm đến Amsterdam. Trong số đó có những nhóm đầy tham vọng, chuyên về các công nghệ phức tạp và tiên tiến, như công ty phóng vệ tinh Isar Aerospace và startup về năng lượng nhiệt hạch, gồm Proxima Fusion và Marvel Fusion.
Không giống Silicon Valley - nơi startup thường nhắm tới nền tảng tiêu dùng toàn cầu, nhiều startup công nghệ EU tập trung vào công nghiệp, năng lượng, quốc phòng và hạ tầng - lĩnh vực gắn chặt với sức mạnh kinh tế của khu vực. Trong nhiều trường hợp, startup hợp tác trực tiếp với viện nghiên cứu, đại học và các tập đoàn công nghiệp lớn. Sự kết hợp giữa khoa học, công nghiệp và chính sách công đã giúp hệ sinh thái công nghệ chuyên sâu của EU trở nên đặc biệt, và giúp các startup dựa trên đột phá khoa học - kỹ thuật như AI, robot, công nghệ vũ trụ hay bán dẫn, nổi lên như một động lực quan trọng.
Theo Drüssler, các công ty đóng vai trò quan trọng đối với sự độc lập công nghệ lâu dài của châu Âu sẽ xuất phát từ các trường đại học kỹ thuật, vốn tập trung vào các ngành học chủ chốt như kỹ thuật và toán học.
Chủ quyền số không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn liên quan trực tiếp đến an ninh, dữ liệu và quyền kiểm soát hạ tầng công nghệ chiến lược.
Trong các lĩnh vực công nghệ mới, AI được xem là chiến trường quan trọng nhất. Các nhà hoạch định chính sách lo ngại rằng nếu AI tiếp tục bị chi phối bởi Mỹ và Trung Quốc, EU có thể mất quyền kiểm soát với dữ liệu, quy trình sản xuất và thậm chí cả hệ thống công nghiệp. Đó là lý do EU thúc đẩy chiến lược phát triển AI nội khối, gồm việc khuyến khích sử dụng giải pháp do công ty châu Âu phát triển trong lĩnh vực y tế, sản xuất và quốc phòng.
Nhiều startup, như Mistral AI (Pháp), Aleph Alpha (Đức) hay DeepL, đang cố gắng xây dựng mô hình AI cạnh tranh với công ty Mỹ. Tuy nhiên, họ thường lựa chọn chiến lược khác: Thay vì chạy đua quy mô khổng lồ, nhiều công ty tập trung vào mô hình AI chuyên biệt cho doanh nghiệp và công nghiệp.
Rào cản hệ sinh thái và chính sách hỗ trợ
So với Mỹ, các quỹ đầu tư mạo hiểm EU thường nhỏ hơn và ít sẵn sàng chấp nhận rủi ro, khiến startup khó huy động vốn để mở rộng. Để so sánh, giai đoạn 2013 - 2023, các quỹ đầu tư mạo hiểm ở EU huy động khoảng 130 tỷ USD, trong khi tại Mỹ con số này lên tới 924 tỷ USD, theo dữ liệu từ Forbes. Điều này khiến nhiều startup khi bước vào giai đoạn tăng trưởng buộc phải tìm nguồn vốn từ Mỹ hoặc các quỹ toàn cầu.
Ngoài ra, thị trường EU cũng phân mảnh, với 27 quốc gia với nhiều hệ thống pháp lý và ngôn ngữ khác nhau. Điều này khiến việc mở rộng quy mô kinh doanh khó khăn hơn so với thị trường đơn nhất như Mỹ. Đồng thời, ngay cả khi startup EU phát triển nhanh, họ vẫn phụ thuộc vào hạ tầng của Mỹ, từ chip GPU đến nền tảng điện toán đám mây. Điều này tạo ra nghịch lý: EU muốn độc lập công nghệ nhưng vẫn cần công nghệ nước ngoài để phát triển hệ sinh thái của mình.
Để giải quyết các rào cản này, EU đang triển khai hàng loạt chính sách nhằm hỗ trợ startup. Một trong các kế hoạch là giảm rào cản hành chính và cải thiện khả năng tiếp cận vốn cho startup. Các sáng kiến mới của EU thậm chí đặt mục tiêu cho phép startup thành lập và hoạt động trong vòng chưa tới 2 ngày.
Ngoài ra, các quỹ công như European Innovation Council và Scaleup Europe Fund đang được sử dụng để hỗ trợ startup giai đoạn tăng trưởng - giai đoạn mà trước đây EU thường thiếu vốn. Chính sách này phản ánh sự thay đổi lớn trong tư duy kinh tế của EU: Từ mô hình thị trường tự do truyền thống sang cách tiếp cận gần với chính sách công nghiệp chiến lược.