Dự báo kinh tế Việt Nam năm 2026: Tăng trưởng 8,02%, tạo đà vào kỷ nguyên mới (Bài 1)
LTS: Năm 2025 tăng trưởng ấn tượng với con số 8,02%, kinh tế Việt Nam bước vào năm 2026 trong trạng thái vừa có đà, vừa đối diện nhiều thử thách mới. Tại webinar cùng chủ đề do Tạp chí Doanh Nhân Sài Gòn và Viện Sáng kiến Việt Nam tổ chức, các chuyên gia đã dự báo những chuyển động lớn của kinh tế Việt Nam năm 2026, chỉ ra các cơ hội, rủi ro tiềm ẩn và gợi mở con đường thích ứng cho doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển tiếp mang tính cấu trúc…
Bức tranh kinh tế toàn cầu thời gian qua cho thấy nhiều gam màu đan xen, trong đó nổi bật là sự vận động khác thường của các nền kinh tế lớn. Trong khi đó, năm 2025, kinh tế Việt Nam cán đích tăng trưởng 8,02% nhờ xuất khẩu được ứng biến linh hoạt, đầu tư công được đẩy mạnh với cường độ cao, một phần bất động sản được khơi thông và du lịch phục hồi mạnh mẽ…

Kinh tế thế giới: Nhiều gam màu đan xen
Theo GS. Trần Ngọc Anh - Đại học Indiana, Sáng lập Mạng lưới Sáng kiến Việt Nam, điều gây ngạc nhiên nhất là kinh tế Mỹ trong quý gần đây vẫn đạt mức tăng trưởng trên 4% (cụ thể là quý 3/2025 tăng 4,3%), cao hiếm thấy trong nhiều năm, trái ngược hoàn toàn với những dự báo có phần bi quan hồi đầu năm 2025 về một kịch bản “hạ cánh cứng”. Thực tế này cho thấy nền kinh tế Mỹ đang thể hiện sức chống chịu đáng kể, dù thương mại toàn cầu suy yếu và bất ổn địa chính trị gia tăng.
Điều này được GS Trần Ngọc Anh lý giải với động lực đầu tiên đến từ làn sóng đầu tư mạnh mẽ vào trí tuệ nhân tạo. AI không chỉ là một xu hướng công nghệ mà đã trở thành “cú hích” thực sự cho tăng trưởng, kéo theo các khoản đầu tư lớn vào trung tâm dữ liệu, hạ tầng số và năng lượng. Thứ hai là cấu trúc tiêu dùng đặc thù của Mỹ, được Financial Times mô tả bằng hình ảnh “nền kinh tế chữ K”: Trong khi chi tiêu của đại đa số người dân có xu hướng đi xuống, nhóm 10-20% người giàu nhất lại chi tiêu ngày càng mạnh, tạo động lực tăng trưởng chủ yếu. Điều này phản ánh sự phân hóa sâu sắc trong nền kinh tế Mỹ: Một bên là nhóm sở hữu tài sản và cổ phiếu, bên kia là lực lượng lao động làm công ăn lương với thu nhập tăng chậm, thậm chí chịu áp lực từ chính AI. Năng lượng là trụ cột thứ ba. Mỹ duy trì được giá năng lượng tương đối thấp và sản lượng khai thác dầu thô ở mức kỷ lục, qua đó hỗ trợ cả sản xuất lẫn tiêu dùng. Cùng với đó, chính sách tài khóa và tiền tệ được điều hành linh hoạt, “nới lỏng có kiểm soát”, giúp duy trì đà tăng trưởng mà chưa tạo cú sốc lớn về lạm phát…
Ngoài ra, theo ông Ngọc Anh, đằng sau bức tranh tăng trưởng này vẫn khắc họa rõ một chuyển dịch sâu sắc hơn của Mỹ, đó là xu hướng “kinh tế chủ quyền” khi nỗ lực kéo chuỗi sản xuất quay về trong nước. Điều này báo hiệu toàn cầu hóa đang suy yếu và đặt ra rủi ro lớn cho các quốc gia dựa nhiều vào lợi thế lao động giá rẻ, buộc doanh nghiệp phải nắm được công nghệ lõi nếu không muốn bị loại khỏi cuộc chơi.
Ở góc nhìn rộng hơn, ông Nguyễn Tiến Việt - Giám đốc Mạng lưới Chính sách Kinh tế, Tổ chức Khoa học và Chuyên gia Việt Nam toàn cầu (AVSE Global), cho rằng năm 2025 có thể được khái quát bằng khái niệm “khả năng chống chịu mong manh”. Nhiều nền kinh tế tỏ ra bền bỉ hơn dự báo trước các cú sốc, nhưng rủi ro chính sách và địa chính trị vẫn âm ỉ. Tại Mỹ, thị trường tài chính tăng mạnh với S&P 500 tăng 16,5%, trong khi tăng trưởng kinh tế thực lại chậm lại và lạm phát chưa đủ thấp để tạo dư địa nới lỏng mạnh tay. Mô hình chữ K vì thế không chỉ tồn tại trong tiêu dùng mà còn hiện rõ trong cấu trúc thị trường và các ngành kinh tế.
Châu Âu và châu Á tiếp tục bổ sung những mảng màu đối lập. Tại châu Âu, chứng khoán tăng mạnh, lạm phát quay về sát mục tiêu và thị trường lao động cải thiện, song tăng trưởng vẫn ì ạch. Trung Quốc, ngược lại, đạt mức tăng trưởng khoảng 5% trong năm 2025, cao hơn dự báo ban đầu nhờ xuất khẩu bứt phá và sản xuất phục hồi, dù bất động sản và tiêu dùng nội địa còn yếu. Tuy nhiên, mức thặng dư thương mại kỷ lục gần 1.200 tỷ USD của Trung Quốc cũng làm gia tăng căng thẳng thương mại toàn cầu, cho thấy tăng trưởng hiện nay không chỉ là cơ hội mà còn tiềm ẩn những xung đột mới trong trật tự kinh tế thế giới.
Động lực làm nên mức tăng trưởng 8,02%
Mức tăng trưởng ấn tượng của Việt Nam năm 2025 - 8,02%, theo ông Nguyễn Xuân Thành - Giảng viên cao cấp Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright, đến từ ba động lực. Trước tiên là xuất khẩu - mức tăng 17% là con số rất đáng chú ý trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều bất ổn. Động lực thứ hai là đầu tư công, với tốc độ giải ngân tăng rõ rệt. Đây là cú hích rõ rệt cho tăng trưởng, lan tỏa sang các ngành vật liệu xây dựng, vận tải, logistics. Động lực thứ ba đến từ du lịch, khi cả du lịch nội địa lẫn quốc tế đều tăng mạnh, trong đó lượng khách quốc tế đã vượt mức trước Covid. Sự phục hồi này kéo theo sự khởi sắc của các ngành dịch vụ liên quan như khách sạn, nhà hàng, vận tải, đồng thời góp phần củng cố cầu nội địa.
PGS-TS. Trần Đình Thiên bổ sung thêm khi cho rằng con số 8,02% phản ánh khá rõ vai trò của các ứng biến chính sách ngắn hạn. Đồng thời, năm 2025 không chỉ là một năm tăng trưởng cao về con số, mà quan trọng hơn, đây là một điểm chuyển căn bản về đường lối, quan điểm và tư tưởng phát triển. Chính sự chuyển dịch ở tầng tư duy này đã tạo ra một cách hiểu hoàn toàn khác về giai đoạn phát triển mới của Việt Nam, từ đó hình thành một bầu không khí hào hứng, một niềm tin và sự phấn khích lan tỏa trong xã hội và cộng đồng doanh nghiệp.
Theo ông Thiên, sự thay đổi trong tư duy phát triển - điều mà Tổng Bí thư Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh đến thời điểm này có thể nói đã “chín”. Nếu trước đây thường nhắc đến “tứ trụ” nghị quyết như khung định hướng chủ đạo, thì chỉ trong thời gian rất ngắn, số lượng nghị quyết đã được mở rộng lên tới chín.
PGS-TS. Thiên phân biệt rõ hai tầng chính sách. Tầng thứ nhất nổi bật trong năm 2025 là các chính sách cụ thể, mang tính tác chiến, tập trung tháo gỡ các “mạch nghẽn” trước mắt cho doanh nghiệp, dự án, đầu tư công và những lĩnh vực đang ách tắc. Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở nội dung chính sách, mà ở tốc độ và quyết tâm thể chế hóa. Khoảng cách từ nghị quyết của Đảng đến chính sách cụ thể được rút ngắn đáng kể, tạo ra tác động tâm lý rất mạnh cho thị trường. Một ví dụ điển hình là Nghị quyết 198 của Quốc hội. Chỉ khoảng hai tuần sau khi Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 68, Quốc hội đã thông qua Nghị quyết 198 với phạm vi rất rộng, đi thẳng vào các điểm nghẽn của khu vực kinh tế tư nhân. Hay nhóm chính sách tháo gỡ cho các địa phương, đặc biệt là các thành phố trực thuộc Trung ương như TP.HCM và Hà Nội. Cách tiếp cận ở đây không phải ưu tiên cục bộ, mà là xây dựng các hình mẫu phát triển để các địa phương khác học hỏi và nhân rộng - một bước tiến quan trọng trong tư duy chính sách. Đặc biêt phải kể đến là nhóm chính sách theo ngành, trong đó bất động sản được coi là điểm nóng rủi ro cần xử lý quyết liệt…
Ở tầng chính sách thứ hai - tầng cải cách căn bản, liên quan đến các thị trường nền tảng và trụ cột phát triển như giáo dục - đào tạo, khoa học - công nghệ… ông Thiên cho rằng đây là những cải cách không thể nóng vội. Dù đã có những chính sách cụ thể, nhưng bản chất vẫn đòi hỏi cách tiếp cận bài bản, đồng bộ và thời gian đủ dài để định hình.

Vai trò của Chính phủ đang dịch chuyển rõ rệt từ “kiến tạo” sang “đồng hành”. Năm 2025 mở ra một cảm nhận khác hẳn khi Chính phủ gần doanh nghiệp hơn, chia sẻ nhiều hơn và hành động cụ thể hơn.
Đằng sau con số 8,02%...
Tuy nhiên, theo ông Nguyễn Xuân Thành, nếu đi sâu hơn vào cấu trúc của tăng trưởng, có một điểm khá rõ: Thị trường nội địa đang gặp vấn đề nghiêm trọng. Sức mua của người dân về cơ bản không được cải thiện một cách thực chất. Mặc dù số liệu chính thức cho thấy tiêu dùng cuối cùng tăng khoảng 8% sau khi loại trừ yếu tố giá, nhưng nếu bóc tách theo từng cấu phần, đặc biệt là khu vực dịch vụ thương mại, thì thực tế lại cho thấy xu hướng suy yếu, ngoại trừ mảng thương mại điện tử.

Quan sát từ hoạt động thực tế của các doanh nghiệp sản xuất và phân phối hàng tiêu dùng quy mô lớn, ông Thành nhận định phần lớn doanh nghiệp ghi nhận doanh thu giảm chứ không phải tăng. Điều này cho thấy mức tăng trưởng tiêu dùng thể hiện trong thống kê chưa phản ánh đầy đủ những khó khăn mà khu vực doanh nghiệp đang đối mặt.
“Bức tranh kinh tế năm 2025 mang đậm dáng dấp của một nền kinh tế tăng trưởng theo hình chữ K. Một nhánh đi lên là khu vực công nghiệp hướng vào xuất khẩu, các ngành liên quan đến đầu tư công và các lĩnh vực gắn với du lịch - dịch vụ. Ngược lại, nhánh đi xuống là các ngành sản xuất hàng hóa phục vụ thị trường nội địa, vốn đang gặp rất nhiều khó khăn, không chỉ vì sức mua yếu mà còn do áp lực cạnh tranh ngày càng lớn từ hàng nhập khẩu, đặc biệt là hàng hóa từ Trung Quốc”, ông Thành phân tích.
Từ phía doanh nghiệp càng làm rõ hơn nhận định này khi ông Đinh Hồng Kỳ - Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Xanh TP.HCM, Phó Chủ tịch HUBA, cho rằng trong năm 2025, áp lực lạm phát gia tăng, giá cả leo thang, đồng tiền chịu sức ép mất giá rõ rệt. Đây là cái giá mà nền kinh tế phải chấp nhận trong bối cảnh ưu tiên duy trì đà tăng trưởng, nhưng đồng thời cũng tạo ra những thách thức không nhỏ cho doanh nghiệp, đặc biệt là trong quản trị chi phí và ổn định dòng tiền. Bên cạnh đó, câu chuyện thuế quan và thương mại quốc tế, đặc biệt liên quan đến các chính sách thuế của chính quyền Tổng thống Donald Trump vẫn chưa có hồi kết rõ ràng. Mức độ tác động đến đâu, diễn biến sẽ ra sao, vẫn là một ẩn số khiến doanh nghiệp phải “đi trên dây”, vừa theo dõi, vừa điều chỉnh chiến lược trong trạng thái bất định cao.
Chưa kể tác động ngày càng nặng nề của biến đổi khí hậu. Những diễn biến thiên tai, bão lũ kéo dài từ năm 2024 sang năm 2025 không những không giảm nhiệt mà còn trở nên dữ dội hơn, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất, logistics, chuỗi cung ứng và hoạt động kinh doanh của nhiều doanh nghiệp. Đây là yếu tố rủi ro mang tính dài hạn, nhưng trong năm 2025 đã hiện diện rất rõ và “nóng” hơn bao giờ hết. Thêm vào đó, theo ông Kỳ, tác động từ quá trình chuẩn bị Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV. Dù Đại hội là sự kiện chính trị trọng đại, nhưng các khâu chuẩn bị ở nhiều cấp, từ trung ương đến địa phương, cùng với quá trình sắp xếp, điều chỉnh bộ máy hành chính, đã tạo ra những độ trễ nhất định trong xử lý chính sách và thủ tục hành chính. Điều này ảnh hưởng không nhỏ đến tiến độ triển khai các dự án đầu tư, bao gồm cả đầu tư công lẫn đầu tư của khu vực doanh nghiệp.