Giá tiêu tăng đến 1.500 đồng/kg, xuất khẩu tiếp tục là điểm tựa
Sau nhiều tuần giao dịch trầm lắng, thị trường hồ tiêu trong nước ngày 15/6 đã xuất hiện tín hiệu tích cực khi giá thu mua đồng loạt tăng trở lại tại các vùng nguyên liệu trọng điểm. Trong bối cảnh nhu cầu xuất khẩu duy trì ổn định và cơ hội mở rộng thị trường ngày càng rõ nét, xuất khẩu tiếp tục được xem là động lực quan trọng hỗ trợ giá tiêu.
Theo ghi nhận tại các địa phương sản xuất hồ tiêu lớn, giá thu mua tuần qua dao động từ 138.500 - 140.500 đồng/kg, tăng từ 500 - 1.500 đồng/kg so với cuối tuần trước.
Gia Lai và Đồng Nai là hai địa phương ghi nhận mức tăng mạnh nhất khi cùng tăng 1.500 đồng/kg, đưa giá thu mua lên 138.500 đồng/kg. Tại Bà Rịa - Vũng Tàu, giá tiêu cũng tăng tương tự, đạt 139.500 đồng/kg.
Trong khi đó, Đắk Lắk và Đắk Nông tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu cả nước với mức giá 140.500 đồng/kg, tăng 500 đồng/kg so với tuần trước.
Diễn biến này cho thấy thị trường hồ tiêu đang dần lấy lại đà tăng sau giai đoạn điều chỉnh kéo dài từ cuối tháng 5 đến đầu tháng 6. Dù mức tăng chưa quá mạnh, xu hướng phục hồi đã góp phần cải thiện tâm lý của nông dân và các doanh nghiệp thu mua.

Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu tuần qua có sự phân hóa giữa các quốc gia xuất khẩu lớn.
Theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia tăng thêm 46 USD/tấn, lên 7.137 USD/tấn. Ngược lại, giá tiêu đen Brazil loại ASTA 570 tiếp tục giảm tuần thứ ba liên tiếp, lùi về mức 5.950 USD/tấn sau khi mất thêm 75 USD/tấn.
Tại Malaysia, giá tiêu đen duy trì ổn định ở mức 9.350 USD/tấn, tiếp tục là quốc gia có giá tiêu cao nhất trong nhóm các nhà xuất khẩu lớn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l và 550 g/l vẫn ổn định trong khoảng 6.100 - 6.200 USD/tấn.
Ở phân khúc tiêu trắng, giá tiêu trắng Muntok của Indonesia tăng lên 9.211 USD/tấn, trong khi giá tiêu trắng của Việt Nam và Malaysia giữ nguyên ở mức lần lượt 9.000 USD/tấn và 12.250 USD/tấn.
Giới phân tích cho rằng nhu cầu tiêu thụ toàn cầu vẫn duy trì ổn định, giúp mặt bằng giá hồ tiêu giữ ở mức cao bất chấp những biến động từ tỷ giá và chi phí vận chuyển quốc tế.
Bên cạnh tín hiệu phục hồi về giá, ngành hồ tiêu Việt Nam đang đón nhận thêm cơ hội từ các thị trường mới nổi, đặc biệt là khu vực Trung Đông và Nam Á.
Đây là những khu vực có dân số đông, nhu cầu tiêu thụ thực phẩm và gia vị lớn, đồng thời tốc độ tăng trưởng kinh tế vẫn duy trì tích cực. Các hiệp định thương mại mới như Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Israel (VIFTA) và Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện Việt Nam - UAE (CEPA) được kỳ vọng sẽ tạo thêm thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu nông sản và gia vị của Việt Nam.
Theo Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam, hồ tiêu Việt Nam hiện đã chiếm thị phần đáng kể tại nhiều quốc gia trong khu vực này. Ngoài hồ tiêu, các mặt hàng gia vị như quế, hồi, gừng và nghệ cũng đang có nhiều cơ hội mở rộng xuất khẩu nhờ nhu cầu tiêu dùng gia tăng.
Dù triển vọng thị trường khá tích cực, các chuyên gia cho rằng doanh nghiệp cần đẩy mạnh đầu tư chế biến sâu để nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm.
Hiện phần lớn hồ tiêu xuất khẩu vẫn ở dạng nguyên liệu thô, trong khi nhiều thị trường đang có xu hướng ưu tiên các sản phẩm đóng gói nhỏ, tiện lợi và có thương hiệu rõ ràng.
Ngoài việc đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng và truy xuất nguồn gốc, doanh nghiệp cũng cần chú trọng đến thiết kế bao bì, nhãn mác và ngôn ngữ phù hợp với từng thị trường, đặc biệt là các quốc gia Trung Đông.
Các chuyên gia nhận định, trong bối cảnh nhu cầu gia vị toàn cầu tiếp tục tăng trưởng, xuất khẩu sẽ tiếp tục là điểm tựa quan trọng giúp ngành hồ tiêu duy trì đà phát triển. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả các cơ hội mới, doanh nghiệp cần chuyển mạnh từ xuất khẩu nguyên liệu sang các sản phẩm chế biến có giá trị cao hơn.
Với tín hiệu phục hồi của giá trong nước cùng triển vọng tích cực từ thị trường xuất khẩu, hồ tiêu Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiếp tục duy trì vị thế trên thị trường thế giới trong thời gian tới.