Năng lực pháp lý: Nền tảng quyết định sức bền của doanh nghiệp Việt trước bất định
Phần lớn doanh nghiệp Việt vẫn tiếp cận pháp lý theo hướng bị động. Khi có vấn đề phát sinh mới tìm cách xử lý, thay vì chủ động xây dựng hệ thống tuân thủ ngay từ đầu. Đã đến lúc doanh nghiệp phải chuyển từ tư duy “hiểu luật” sang “làm chủ luật”, coi pháp lý là một năng lực quản trị cốt lõi, ngang hàng với tài chính hay vận hành.
Hoàn thiện tuân thủ chứng nhận xuất xứ (C/O): Không thể trì hoãn
.jpg)
Một trong những điểm nóng là vấn đề chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O). Nhiều doanh nghiệp đang phải đối mặt với các yêu cầu bồi thường từ đối tác nước ngoài do chậm giao hàng. Nguyên nhân không phải vì năng lực sản xuất yếu, mà do hồ sơ C/O bị giữ lại để rà soát. Quy trình kiểm tra hiện nay diễn ra đồng thời ở cả cơ quan cấp phép trong nước và cơ quan hải quan nước nhập khẩu, với mức độ chi tiết và thời gian kéo dài hơn nhiều so với trước. Không ít doanh nghiệp rơi vào thế bị động vì không lường trước được sự thay đổi này.
Bối cảnh chính sách trong nước cũng đang thay đổi theo hướng siết chặt hơn. Việc chuyển quyền cấp C/O về cơ quan quản lý nhà nước thay vì các tổ chức trung gian cho thấy nỗ lực tăng cường kiểm soát, đặc biệt trong bối cảnh các đối tác lớn như Mỹ đang theo dõi sát rủi ro “chuyển tải” hàng hóa. Nếu hàng hóa từ nước thứ ba được đưa qua Việt Nam để hợp thức hóa xuất xứ, doanh nghiệp không chỉ đối mặt với việc bị từ chối ưu đãi thuế, mà còn có nguy cơ bị áp dụng các biện pháp trừng phạt thương mại.
Ở góc độ quốc tế, yêu cầu về “biến đổi đáng kể” trong xác định xuất xứ cũng đang được áp dụng nghiêm ngặt hơn. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào việc đã từng được cấp C/O trong quá khứ, mà phải đánh giá lại từng sản phẩm theo tiêu chí cụ thể về mức độ gia công, thay đổi đặc tính hay công dụng. Nếu không làm điều này một cách bài bản, rủi ro bị bác bỏ xuất xứ là hoàn toàn có thể xảy ra.
Quản lý định mức nguyên vật liệu miễn thuế: Rủi ro âm thầm, hậu quả lớn
Song song với C/O, một rủi ro không kém phần nghiêm trọng nằm ở việc quản lý định mức nguyên vật liệu miễn thuế. Về nguyên tắc, doanh nghiệp được miễn thuế nhập khẩu đối với nguyên vật liệu dùng để sản xuất hàng xuất khẩu, nhưng phải chứng minh được việc sử dụng đúng mục đích thông qua hệ thống định mức. Khi định mức khai báo không khớp với thực tế, hoặc hệ thống theo dõi tồn kho thiếu nhất quán, rủi ro sẽ phát sinh ngay lập tức.
Hệ quả không chỉ dừng ở việc bị từ chối cấp C/O, mà còn có thể bị truy thu thuế đối với phần nguyên vật liệu không chứng minh được đầu ra. Điều đáng nói là hai rủi ro này thường xảy ra đồng thời, tạo thành “cú đúp” khiến doanh nghiệp vừa bị chậm giao hàng, vừa phải gánh thêm chi phí tài chính.
Thực tế trong năm 2026 cho thấy nhiều doanh nghiệp đã rơi vào tình huống này. Khi hồ sơ định mức bị nghi vấn, quá trình cấp C/O bị kéo dài, kéo theo việc giao hàng không đúng tiến độ. Hệ quả là doanh nghiệp phải đối mặt với yêu cầu bồi thường từ đối tác, trong khi vẫn chưa giải quyết xong vấn đề với cơ quan quản lý.
Không dừng lại ở khâu tuân thủ, biến động thuế quan cũng đang buộc doanh nghiệp phải nhìn lại cách thức tổ chức giao dịch thương mại. Trong một môi trường mà chi phí có thể thay đổi đột ngột, việc giữ nguyên cấu trúc hợp đồng cũ là một rủi ro lớn.
.jpg)
Trước đây, các điều kiện giao hàng như FOB hay CIF được sử dụng phổ biến trong bối cảnh tương đối ổn định. Tuy nhiên, khi thuế quan và chi phí logistics biến động liên tục, những điều kiện này không còn phản ánh đúng mức độ rủi ro của từng bên. Nếu không điều chỉnh, doanh nghiệp có thể vô tình gánh thêm chi phí mà lẽ ra phải được chia sẻ.
Do đó, cần một cách tiếp cận linh hoạt hơn trong thiết kế giao dịch. Doanh nghiệp cần chủ động đưa vào hợp đồng các cơ chế điều chỉnh giá khi thuế quan vượt ngưỡng nhất định, đồng thời làm rõ trách nhiệm của từng bên trong việc xử lý các chi phí phát sinh. Việc lựa chọn điều kiện giao hàng cũng cần được cân nhắc lại, thay vì sử dụng theo thói quen.
Soát xét và tái thiết kế điều khoản hợp đồng: Xây tường ngăn rủi ro từ trước
Phần lớn hợp đồng hiện nay của doanh nghiệp Việt được xây dựng trong bối cảnh thương mại ổn định, nên chưa tính đến các rủi ro mới.
Trong thực tế, đã có trường hợp doanh nghiệp xuất khẩu nông sản sang châu Âu gặp khó khi chi phí vận chuyển tăng đột biến do bất ổn khu vực Trung Đông. Hợp đồng không có điều khoản điều chỉnh giá theo chi phí logistics, khiến doanh nghiệp phải tự gánh toàn bộ phần tăng thêm, dù đây là yếu tố ngoài kiểm soát.
“Năng lực pháp lý không còn là “hậu cần”, mà là “tiền tuyến” trong quản trị doanh nghiệp. Doanh nghiệp nào coi nhẹ yếu tố này sẽ phải trả giá, không sớm thì muộn”.
Ông Hoàng Việt Dũng
Đáng chú ý là vấn đề bồi hoàn và chia sẻ lợi ích trong trường hợp có hoàn thuế trong tương lai. Đây là nội dung phức tạp, nhưng nếu không được thương lượng từ đầu, doanh nghiệp xuất khẩu có thể bị thiệt khi đã phải giảm giá trong giai đoạn thuế cao, nhưng không được hưởng lợi khi thuế được hoàn lại.
Nhìn tổng thể, tất cả những vấn đề trên đều dẫn về một điểm chung: Năng lực pháp lý không còn là “hậu cần”, mà là “tiền tuyến” trong quản trị doanh nghiệp. Doanh nghiệp nào coi nhẹ yếu tố này sẽ phải trả giá, không sớm thì muộn.
(*) UV BCH Hội các Nhà quản trị doanh nghiệp Việt Nam (VACD)