Doanh nhân

TS. Võ Trí Thành - Viện trưởng Viện Thương hiệu chiến lược và Cạnh tranh: “PBDI: Cơ sở để hoạch định chính sách, đưa địa phương tăng trưởng cao và bền vững…”

Hưng Khánh 26/06/2026 11:45

Năm 2026 là năm thứ hai Tạp chí Doanh Nhân Sài Gòn phối hợp với các chuyên gia và nhà khoa học xây dựng Báo cáo năng lực phát triển doanh nghiệp TP.HCM 2025 (PBDR) và chính thức giới thiệu Bộ chỉ số năng lực phát triển doanh nghiệp cấp tỉnh (PBDI). TS. Võ Trí Thành, thành viên Hội đồng chuyên môn xây dựng Báo cáo cho rằng, đây là cơ sở để hoạch định chính sách, đồng thời tạo áp lực cải cách với chính quyền và doanh nghiệp trong mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững…

Ông tiếp:

- Việc xây dựng báo cáo và bộ chỉ số đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp không đơn thuần là chạy theo các bảng xếp hạng hay “phong trào chỉ số”. Cốt lõi là tạo ra một công cụ đo lường có hệ thống, giúp doanh nghiệp địa phương nhìn lại chính mình trong tương quan so sánh với doanh nghiệp địa phương khác, từ đó xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu và những khâu cần cải thiện để phục vụ mục tiêu phát triển.

TS Võ Trí Thành
TS. Võ Trí Thành

Điều đáng nói là bộ chỉ số này đi xa hơn các chỉ số hiện có. Nếu như nhiều bộ chỉ số phổ biến như PCI, PAPI… chủ yếu phản ánh chất lượng điều hành và cách thức ứng xử của chính quyền, thì bộ chỉ số này đặt doanh nghiệp vào trung tâm. Nó đo trực tiếp năng lực nội tại của doanh nghiệp từ tổ chức, quản trị, khả năng thích ứng đến năng lực cạnh tranh trên thị trường… những yếu tố mang tính quyết định đến thành bại của quá trình phát triển. Đồng thời, trả lời câu hỏi cốt lõi: Doanh nghiệp đang mạnh ở đâu, yếu ở đâu và cần điều kiện gì để cạnh tranh và phát triển bền vững.

Với TP.HCM, điều này càng có ý nghĩa đặc biệt. Không chỉ là đầu tàu kinh tế, Thành phố còn là nơi tập trung số lượng lớn doanh nghiệp với mức độ cạnh tranh cao. Một bộ chỉ số phản ánh đúng “sức khỏe” và năng lực thực của doanh nghiệp sẽ là cơ sở quan trọng để hoạch định chính sách, đồng thời tạo áp lực cải cách thực chất. Nói thẳng, nếu không đo được năng lực cạnh tranh và phát triển của doanh nghiệp, thì rất khó nói đến việc nâng cao nó một cách bài bản và hiệu quả.

* Theo ông, Báo cáo PBDR và bộ chỉ số PBDI năm nay có điểm gì mới đột phá?

- Điểm mới đầu tiên nằm ngay ở cách định danh. Nếu báo cáo năm 2024 dừng ở “năng lực cạnh tranh”, thì năm nay chuyển thành “năng lực phát triển doanh nghiệp địa phương”. Hai chữ “phát triển” không phải là thay đổi câu chữ mà là thay đổi cách nhìn.

Cạnh tranh, theo cách hiểu quen thuộc thì chủ yếu đo khả năng tồn tại: Doanh nghiệp có đứng vững, có giữ được thị phần, có làm ăn hiệu quả hay không. Nhưng như vậy mới chỉ là điều kiện cần. “Phát triển” đòi hỏi một tầng cao hơn đó là khả năng lớn lên, mở rộng quy mô, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và thích ứng với những biến động dài hạn của thị trường. Vì vậy, báo cáo và bộ chỉ số lần này không chỉ dừng ở năng lực nội tại như quản trị hay tổ chức mà đặt doanh nghiệp trong toàn bộ hệ sinh thái vận hành từ liên kết ngành, tương tác thị trường, đến các xu thế mới và điều kiện thể chế… Doanh nghiệp không còn được nhìn như một đơn vị riêng lẻ, mà là một mắt xích trong cấu trúc phát triển tổng thể. Và theo tôi, cách tiếp cận này đầy đủ và thực chất hơn, đặc biệt với TP.HCM - nơi yêu cầu không chỉ là doanh nghiệp trụ vững, mà phải phát triển, mở rộng và đủ sức dẫn dắt tăng trưởng trong giai đoạn tới.

Ngoài ra, về phương pháp, báo cáo cũng có nền tảng chặt chẽ hơn kết hợp giữa khung lý luận với dữ liệu thực tiễn. Thông tin được thu thập từ nhiều nguồn: Khảo sát doanh nghiệp, phỏng vấn sâu ý kiến hiệp hội, chuyên gia và cả cơ quan quản lý. Nhờ đó, bức tranh đưa ra có độ tin cậy và tính phản ánh cao.

* Nếu nhìn từ góc độ khu vực, ông đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp TP.HCM mở rộng đang ra sao?

- TP.HCM, ngay cả sau khi mở rộng không gian phát triển vẫn giữ vai trò đầu tàu và có ý nghĩa đặc biệt đối với kinh tế Việt Nam cũng như trong tương quan khu vực. Tính năng động, khả năng lan tỏa và sức hút của Thành phố vẫn còn đó. Tuy nhiên từ sau đại dịch, so với các trung tâm khác trong khu vực, mức độ lớn mạnh và tốc độ vươn lên của doanh nghiệp TP.HCM đang có phần kém nổi bật hơn, thậm chí có thể thấy một số dấu hiệu chững lại, chủ yếu nằm ở tốc độ và khả năng “bật lên” của doanh nghiệp không rõ nét. Đây là tín hiệu cần được nhìn nhận nghiêm túc, bởi vai trò của Thành phố suy cho cùng được quyết định bởi sức mạnh của cộng đồng doanh nghiệp.

* Do đâu khiến sức cạnh tranh và phát triển của doanh nghiệp TP.HCM chững lại như ông nói?

- Nếu nhìn một cách hệ thống, nguyên nhân đến từ cả môi trường bên ngoài lẫn nội tại doanh nghiệp từ chất lượng hạ tầng, nguồn nhân lực, môi trường kinh doanh, cho đến mức độ liên kết, khai thác lợi thế và khả năng kết nối chuỗi giá trị. Tuy nhiên, có hai điểm đáng lưu ý.

Thứ nhất là động lực cải cách. TP.HCM từng là địa phương tiên phong trong cải cách thể chế và môi trường kinh doanh, đặc biệt giai đoạn những năm 1990 và đầu 2000. Nhưng khoảng một thập kỷ trở lại đây, đà cải cách đó có dấu hiệu chững lại. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc mất đi lợi thế tiên phong đồng nghĩa với việc mất dần dư địa phát triển. Nhưng tôi cho rằng sắp tới đây, những cơ chế đặc thù, các mô hình tăng trưởng mới như trung tâm tài chính quốc tế, khu thương mại tự do hay các thiết kế thể chế vượt trội nếu được triển khai hiệu quả có thể giúp Thành phố lấy lại vai trò dẫn dắt.

Thứ hai là câu chuyện nội tại doanh nghiệp. Vấn đề không chỉ nằm ở quản trị, đổi mới sáng tạo hay chuyển đổi số, chuyển đổi xanh mà là tầm nhìn phát triển và khả năng vượt ra khỏi không gian thị trường quen thuộc.

* Vậy từ những hạn chế nội tại đó, doanh nghiệp TP.HCM cần thay đổi ra sao, đặc biệt ở tầm nhìn chiến lược và cách thức quản trị để có thể bứt lên trong giai đoạn mới?

- Đây là câu chuyện lớn, nhưng có thể nói ngắn gọn ở vài điểm cốt lõi. Trước hết, doanh nghiệp buộc phải nâng tầm nhìn - không chỉ lớn hơn về quy mô, mà rộng hơn về không gian phát triển. Trong bối cảnh hiện nay, doanh nghiệp không thể chỉ dừng ở tuân thủ hay tối ưu quản trị nội bộ. Những việc đó là cần, nhưng chưa đủ. Vấn đề cốt lõi là tạo ra giá trị cho thị trường, cho xã hội và cho chính doanh nghiệp. Thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp đang dành phần lớn nguồn lực cho tuân thủ và xử lý rủi ro, trong khi đầu tư cho tạo giá trị, cho chiến lược dài hạn lại chưa tương xứng. Điều này trực tiếp kìm hãm khả năng lớn lên.

Thứ hai, quản trị doanh nghiệp phải thay đổi thực chất: Không còn là kiểm soát, mà là khả năng thích ứng nhanh, vận hành linh hoạt và thực thi hiệu quả. Doanh nghiệp phải biết học nhanh, thử nghiệm, cải tiến và nhân rộng. Đồng thời, quản trị cũng phải bao quát được các bên liên quan, chứ không chỉ xoay quanh nội bộ.

Thứ ba, công nghệ đã trở thành một phần của quản trị. Chuyển đổi số, chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn, mà là điều kiện để tồn tại và phát triển. Tuy nhiên, công nghệ không thay thế được nền tảng cốt lõi là văn hóa doanh nghiệp. Chính văn hóa mới là “hệ điều hành” quyết định doanh nghiệp đi xa đến đâu.

TS. Võ Trí Thành chia sẻ tại Diễn đàn Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp 2024 do Tạp chí Doanh Nhân Sài Gòn tổ chức
TS. Võ Trí Thành chia sẻ tại Diễn đàn Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp 2024 do Tạp chí Doanh Nhân Sài Gòn tổ chức

* Về vấn đề liên kết doanh nghiệp trong cùng cụm ngành…

- Cụm ngành (cluster) không phải câu chuyện mới, nhưng hiệu quả triển khai tại Việt Nam nói chung còn hạn chế do cách tiếp cận sai lệch. Trong thời gian dài, nhiều địa phương chạy theo mục tiêu ngắn hạn, ưu tiên thu hút đầu tư, lấp đầy khu công nghiệp, cụm công nghiệp, dẫn đến “cạnh tranh xuống đáy” và thiếu liên kết thực chất. Doanh nghiệp đứng cạnh nhau nhưng không hình thành hệ sinh thái. Trong khi đó, một cụm ngành đúng nghĩa phải là cấu trúc hoàn chỉnh, gồm doanh nghiệp dẫn dắt, doanh nghiệp hỗ trợ, dịch vụ, đào tạo, R&D, logistics và vai trò điều phối của chính quyền, tất cả vận hành trong logic bổ trợ lẫn nhau.

Điểm tích cực là hiện nay tư duy của một số địa phương đã thay đổi. Trong đó thể hiện ngay tại Báo cáo năng lực phát triển TP.HCM khi khung đánh giá tiếp cận đúng bản chất cụm ngành. Vấn đề còn lại là thực thi. Muốn tăng liên kết, cần chuyên nghiệp hóa các tổ chức kết nối, đầu tư vào dữ liệu và công nghệ, thúc đẩy doanh nghiệp lớn dẫn dắt chuỗi. Các sàn giao dịch nội bộ cần được thiết lập để ưu tiên sử dụng lẫn nhau, từng bước hình thành chuỗi cung ứng khép kín. Đồng thời, hiệp hội phải tham gia thực chất vào quá trình xây dựng chính sách, tạo thế đồng hành giữa doanh nghiệp và chính quyền.

* Về phía chính quyền, trong mục tiêu đưa TP.HCM trở lại quỹ đạo tăng trưởng cao và bền vững, theo ông đâu là những ưu tiên cấp bách?

- Trước hết là vấn đề khơi thông nguồn lực. Nguồn lực nhà nước có hạn, vì vậy trọng tâm không chỉ nằm ở chi tiêu công mà là khả năng huy động vốn xã hội, khu vực tư nhân và nguồn lực quốc tế vào các dự án hiệu quả. Điều này đòi hỏi một môi trường đầu tư đủ minh bạch, thủ tục đủ thông thoáng và cơ hội đủ rõ ràng, để dòng vốn có thể được thu hút và vận hành thông suốt. Đồng thời, Thành phố cần tận dụng tối đa các chính sách hiện có, tổ chức thực thi cho hiệu quả. Trọng tâm là tháo gỡ các điểm nghẽn trong thủ tục, đẩy nhanh tiến độ các dự án đầu tư, đặc biệt là các dự án đang bị “treo” do vướng pháp lý. Khi nguồn lực nhất là vốn và đất đai được khơi thông, dòng chảy đầu tư sẽ được kích hoạt trở lại.

Về trung hạn, câu chuyện lớn hơn là tái cấu trúc nền kinh tế Thành phố. Nếu không có chuyển biến về chất, rất khó duy trì tăng trưởng cao một cách bền vững và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển. Cụ thể, có hai hướng phải đi: Một là nâng chất công nghệ và đổi mới sáng tạo, chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào quy mô sang tăng trưởng dựa trên năng suất và giá trị gia tăng. Điều này đòi hỏi phải tạo điều kiện mạnh hơn cho các hoạt động R&D, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và thương mại hóa công nghệ. Hai là tập trung xây dựng chính sách phát triển các cụm ngành và hệ sinh thái liên kết. Đây là nền tảng để giúp cho doanh nghiệp không phát triển đơn lẻ mà được đặt trong một mạng lưới liên kết theo chuỗi giá trị. Khi các cụm ngành vận hành hiệu quả, sức cạnh tranh không còn nằm ở từng doanh nghiệp riêng lẻ mà ở cả hệ sinh thái, tạo ra sức bật mang tính cộng hưởng cho đầu tàu kinh tế.

* Dữ liệu từ Báo cáo năng lực phát triển doanh nghiệp do Tạp chí công bố nên được khai thác và sử dụng như thế nào?

- Từ góc độ cơ quan quản lý, đây trước hết là một nguồn dữ liệu tham khảo quan trọng để nhận diện “điểm nghẽn” trong điều hành và thiết kế chính sách. Không chỉ nhìn ở cấp độ vĩ mô, bộ chỉ số cho phép bóc tách đến các khía cạnh cụ thể. Từ đó, chính sách không chỉ dừng ở định hướng chung mà có thể đi vào điều chỉnh cụ thể, có trọng tâm hơn. Nói cách khác, đây là một công cụ phản hồi thực tiễn để chính quyền nhìn lại hiệu quả điều hành của mình trong mối tương quan với sức khỏe doanh nghiệp.

Ở chiều ngược lại, với doanh nghiệp, báo cáo này cũng không chỉ là tài liệu tham khảo mang tính mô tả. Quan trọng hơn, doanh nghiệp có thể dùng nó như một “tấm bản đồ vị thế” để tự soi chiếu mình trong tương quan với toàn thị trường: Mình đang đứng ở đâu, đang yếu ở khâu nào và đang thiếu gì trong liên kết với chuỗi giá trị. Từ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược quản trị, chiến lược thị trường, cũng như định vị lại hướng phát triển dài hạn.

* Xin cảm ơn những chia sẻ của ông!

Hưng Khánh