Toàn cảnh

Thế chấp tài sản số: “Cửa sáng” và thách thức

TS.Trần Quý (*) 15/06/2026 08:42

Đề xuất cho phép thế chấp bằng tài sản số, tài sản ảo tại dự thảo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (sửa đổi) đang thắp lên hy vọng tiếp cận vốn cho cộng đồng startup, doanh nghiệp công nghệ và các mô hình kinh doanh đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, đằng sau "cửa sáng" khơi thông dòng chảy tín dụng này là hàng loạt thách thức đặt ra cho hệ thống tài chính…

B1. Đề xuất doanh nghiệp nhỏ và vừa được vay vốn bằng tài sản số. Ảnh minh họa
Đề xuất doanh nghiệp nhỏ và vừa được vay vốn bằng tài sản số. Ảnh minh họa

Thay đổi cấu trúc tiếp cận vốn

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chuyển đổi số mạnh mẽ, giá trị cốt lõi của nhiều công ty khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ không còn nằm ở nhà xưởng hay máy móc mà nằm ở dữ liệu người dùng, phần mềm, quyền sở hữu trí tuệ và các nền tảng thương mại điện tử. Tuy nhiên, hệ thống tài chính vẫn vận hành dựa trên các chuẩn mực thẩm định cũ, xem bất động sản là thước đo tín nhiệm tối thượng.

Đề xuất đa dạng hóa tài sản bảo đảm, đưa quyền tài sản, quyền sở hữu trí tuệ, tài sản vô hình và tài sản số vào danh mục hợp pháp để vay vốn mang một ý nghĩa kiến tạo vô cùng to lớn. Nếu được triển khai đồng bộ, cơ chế này sẽ tạo ra một cuộc cách mạng trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Dân chủ hóa nguồn vốn cho Startup: Các doanh nghiệp công nghệ có thể dùng chính thuật toán, cơ sở dữ liệu khách hàng hoặc nền tảng của mình để thế chấp. Điều này giúp các nhà sáng lập không phải gọi vốn mạo hiểm quá sớm, tránh bị pha loãng tỷ lệ sở hữu vốn cổ phần khi doanh nghiệp chưa đạt giá trị tối ưu.

Giải phóng thanh khoản qua Token hóa khoản phải thu: Hàng tỷ đồng vốn lưu động của SME đang nằm "chết" trong các hóa đơn chờ thanh toán 90-120 ngày. Khi chính sách mở ra, doanh nghiệp có thể token hóa (mã hóa) các khoản phải thu này thành tài sản số, sau đó chia nhỏ để huy động thanh khoản lập tức từ các quỹ tín dụng hoặc nền tảng bao thanh toán trên không gian mạng.

Dịch chuyển tư duy quản trị của ngành ngân hàng: Đẩy nhanh quá trình chuyển đổi từ hình thức "cho vay dựa trên tài sản thanh lý" sang mô hình "cho vay dựa trên dòng tiền và dữ liệu", phản ánh đúng bản chất của nền kinh tế tri thức.

Trên thực tế, việc chuẩn bị cho hành lang pháp lý tài sản số không chỉ nằm trên các bản thảo luật. Hiện, các hạ tầng công nghệ lõi phục vụ cho việc định danh và số hóa tài sản tại Việt Nam đã bắt đầu được thử nghiệm, mang lại những tín hiệu hết sức tích cực.

TS. Trần Quý
TS. Trần Quý

Để hệ thống ngân hàng thương mại thực sự "xuống tiền”

Muốn thực hiện được điều này, cần giải quyết triệt để 5 vấn đề cốt lõi về pháp lý và quản trị rủi ro.

Về khung pháp lý: Định danh và phân cấp rủi ro: Để một tài sản đủ điều kiện thế chấp, nó cần một "tờ giấy khai sinh" pháp lý hợp lệ. Luật Công nghiệp công nghệ số đã đưa ra một định nghĩa mang tính nền tảng, phân tách rạch ròi giữa "tài sản số" và "tài sản mã hóa". Tài sản số (bao gồm dữ liệu, phần mềm, quyền tài sản) được quy định rõ là tài sản vô hình và được bảo hộ theo Bộ luật Dân sự và Luật Sở hữu trí tuệ. Đây sẽ là nhóm tài sản ưu tiên số một để thế chấp do tính pháp lý rõ ràng.

Câu hỏi lớn nhất là ai chịu trách nhiệm xác lập và công nhận quyền sở hữu? Chúng ta bắt buộc phải xây dựng một hệ thống đăng ký tài sản số trung gian, được liên thông với Hệ thống đăng ký giao dịch bảo đảm quốc gia (Bộ Tư pháp) nhằm giải quyết bài toán chống thế chấp chéo (tránh trường hợp một phần mềm mang đi thế chấp ở ba ngân hàng khác nhau).

Định giá tài sản - Ngăn chặn bong bóng bơm thổi: Tính biến động cực đoan của không gian số khiến các ngân hàng e ngại. Định giá tài sản số không thể dựa vào dòng vốn đầu cơ hay giá trị tự xưng của doanh nghiệp. Cơ chế định giá cần sự tham gia của các tổ chức kiểm toán độc lập, dựa trên hai nền tảng: Giá trị ứng dụng thực tế, tức là đánh giá sức mạnh dòng tiền tương lai, lượng người dùng đang hoạt động, doanh thu do IP tạo ra, hoặc số liệu khai thác thực chứng từ các nền tảng hạ tầng…; Kiểm toán công nghệ, tức là cần thẩm định tính an toàn của mã nguồn phần mềm và hợp đồng thông minh để tránh tài sản bị bốc hơi do lỗi kỹ thuật hoặc vi phạm bản quyền.

Quản trị rủi ro và xử lý nợ tại ngân hàng: Ngân hàng phải chủ động thay đổi chuẩn thẩm định để phù hợp với rủi ro phi truyền thống: Thiết lập tỷ lệ chiết khấu, không bao giờ được phép định giá dư nợ bằng 100% tài sản số. Học hỏi từ quy định của Ủy ban Chứng khoán và tương lai Hong Kong, các khoản vay có thế chấp bằng tài sản mã hóa bắt buộc áp dụng tỷ lệ chiết khấu tối thiểu từ 60% trở lên để bảo vệ thanh khoản. Đồng thời, cần tự động hóa xử lý nợ qua Hợp đồng thông minh. Thay vì chờ tòa án phát mãi kéo dài nhiều năm như bất động sản, hệ thống hợp đồng thông minh có thể giám sát giá trị tài sản theo thời gian thực. Khi giá trị tài sản chạm ngưỡng rủi ro, hệ thống tự động yêu cầu khách hàng bổ sung ký quỹ; nếu không đáp ứng, tài sản sẽ tự động bị khóa và thanh lý trên sàn trung gian để thu hồi vốn tức thời.

Thiết chế hạ tầng hỗ trợ: Tài sản số không thể cất trong két sắt. Việc lưu giữ "Khóa bảo mật riêng tư" của khách hàng ẩn chứa rủi ro an ninh mạng khổng lồ. Vì vậy, hệ thống bắt buộc phải có sự hiện diện của các tổ chức Lưu ký tài sản số đạt tiêu chuẩn an ninh mạng cấp ngân hàng. Tài sản thế chấp phải được lưu trữ tách bạch, tạo trạng thái "miễn trừ phá sản". Điều này có nghĩa là nếu tổ chức giữ hộ phá sản, tài sản thế chấp của SME vẫn nguyên vẹn và thuộc quyền sở hữu hợp pháp của họ.

Giới hạn áp dụng và thí điểm: Không nên vội vàng mở cửa ồ ạt. Chính sách nên áp dụng dưới mô hình cơ chế thử nghiệm có kiểm soát. Cụ thể, nhóm thí điểm ưu tiên các SME khởi nghiệp công nghệ đã có sản phẩm thương mại hóa (có dòng tiền thực), các dự án chuỗi cung ứng thực tế, và doanh nghiệp sở hữu các tài sản trí tuệ đã được đăng ký bảo hộ độc quyền. Tỷ lệ cho vay cần thận trọng trong giai đoạn đầu, giới hạn mức cho vay tối đa trên giá trị tài sản từ 30-40% đối với các tài sản vô hình và tài sản số, trước khi nới lỏng tùy theo độ an toàn của thị trường.

Tại Việt Nam, khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) chiếm tới hơn 98% tổng số lượng doanh nghiệp đang hoạt động, đóng góp khoảng 40% GDP nhưng chỉ tiếp cận được khoảng 19-20% tổng dư nợ tín dụng của nền kinh tế vì có tới 93,5% các khoản vay tại ngân hàng đòi hỏi tài sản thế chấp là bất động sản.

SME cần chuẩn bị gì để đón vốn?

Hành lang pháp lý đang mở nhưng vốn sẽ không tự động chảy vào tài khoản nếu doanh nghiệp không tự nâng cấp mình. Để tận dụng chính sách này, các SME cần thực hiện ngay ba bước chuẩn bị chiến lược:

Thứ nhất, minh bạch hóa và số hóa quy trình kế toán - vận hành: Dữ liệu chỉ trở thành tài sản đảm bảo khi nó đáng tin cậy. Doanh nghiệp phải ứng dụng triệt để phần mềm ERP, áp dụng hóa đơn điện tử liên thông kê khai thuế. Một hồ sơ tài chính minh bạch tạo ra "dấu vết số" rõ ràng, giúp hệ thống thẩm định tín dụng của ngân hàng dễ dàng tính toán dòng tiền và ra quyết định phê duyệt tín dụng.

Thứ hai, nghiêm túc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ: Rất nhiều công ty công nghệ có thuật toán ưu việt, thiết kế độc quyền nhưng lại bỏ ngỏ việc đăng ký bản quyền. Tài sản vô hình chỉ được công nhận khi nó được cơ quan nhà nước cấp bằng bảo hộ hợp pháp.

Thứ ba, sẵn sàng hội nhập vào hạ tầng công nghệ mới: Lãnh đạo SME cần cập nhật kiến thức về công nghệ sổ cái phân tán, hợp đồng thông minh và định dạng tài sản. Hãy chủ động hợp tác với các nền tảng mã hóa trung gian để thử nghiệm "đóng gói" (token hóa) các dự án, dòng tiền, hoặc hóa đơn của mình thành tài sản số hợp chuẩn. Việc làm quen và tuân thủ các quy trình an ninh ví điện tử, quản trị rủi ro số sẽ giúp doanh nghiệp chứng minh được sự chuyên nghiệp trong mắt các bộ phận kiểm duyệt tín dụng của ngân hàng.

Sự chuyển dịch kiến trúc tín dụng từ thế chấp tài sản vật lý sang tài sản số là một bước tiến mang tính tất yếu của kỷ nguyên kinh tế 4.0. Tuy nhiên, một chính sách tốt cần một hạ tầng thực thi xuất sắc. Nếu giải quyết được đồng bộ bài toán về định danh, hệ thống đăng ký trung gian, lưu ký an toàn và kỷ luật định giá, cánh cửa thế chấp tài sản số sẽ là đòn bẩy, giải thoát hàng trăm ngàn doanh nghiệp Việt Nam khỏi cơn khát vốn để vươn tầm thành những "kỳ lân" thực thụ trên bản đồ kinh tế số toàn cầu.

(*) Viện trưởng Viện Phát triển Kinh tế số Việt Nam

TS.Trần Quý (*)