Toàn cảnh

Mỹ áp thuế mục 301: “Lá chắn” thích ứng của Việt Nam

TS. Huỳnh Thế Du 11/06/2026 14:53

Đề xuất áp thuế 10-12,5% của Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) đối với hàng hóa từ hàng chục nền kinh tế, trong đó có Việt Nam đang đặt ra một thách thức không nhỏ cho khu vực xuất khẩu.

TS. Huỳnh Thế Du copy
TS. Huỳnh Thế Du

Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) viện dẫn Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 hoặc các quy định về chống trợ cấp, phòng vệ thương mại để đưa ra đề xuất này. Tuy nhiên, các tiêu chí cốt lõi mà họ nhắm vào đã vượt qua khỏi cán cân thặng dư thương mại thông thường. Mỹ đang gắn chặt thuế quan với các tiêu chuẩn phi thuế quan nghiêm ngặt bao gồm: Tiêu chuẩn lao động, bảo vệ môi trường, tính minh bạch của chuỗi cung ứng và nguồn gốc xuất xứ của nguyên vật liệu.

Bản chất của động thái này không đơn thuần là bảo hộ kinh tế ngắn hạn, mà là một chiến lược địa chính trị nhằm tái định hình luật chơi thương mại toàn cầu. Mỹ đang dùng thuế quan làm áp lực để buộc các đối tác phải nâng cao chi phí sản xuất nội địa (thông qua việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và lao động của Mỹ), đồng thời nắn lại dòng chảy của chuỗi cung ứng toàn cầu, hạn chế các quốc gia đóng vai trò là "trạm trung chuyển" né thuế để hướng tới các mô hình dịch chuyển sản xuất về các nước thân thiện hoặc quay về chính nước Mỹ.

Ba kịch bản

Vì Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, một sắc thuế mới ở mức hai chữ số chắc chắn sẽ tạo ra những hệ lụy trực tiếp đến tăng trưởng GDP, tỷ giá, cán cân thanh toán và việc làm. Mức độ ảnh hưởng vĩ mô sẽ dao động theo ba kịch bản lớn:

Kịch bản 1 (Tác động tối thiểu): Đề xuất này chủ yếu mang tính chất công cụ đàm phán chính trị. Sau các vòng thương lượng song phương, Việt Nam chứng minh được tính minh bạch của nền kinh tế và cam kết lộ trình cải thiện các tiêu chuẩn kỹ thuật. Việt Nam có thể được loại trừ hoặc chịu mức thuế không đáng kể; kinh tế vĩ mô giữ vững ổn định.

Kịch bản 2 (Tác động có chọn lọc): Mỹ áp thuế tập trung vào một số nhóm ngành chủ lực có thâm hụt thương mại lớn hoặc có rủi ro cao về gian lận xuất xứ. Tăng trưởng xuất khẩu sang Mỹ sẽ chậm lại, áp lực tỷ giá tăng nhẹ và nền kinh tế có sự phân hóa rõ rệt giữa các ngành nghề.

Kịch bản 3 (Tác động diện rộng): Mỹ áp dụng đồng loạt mức thuế 10-12,5% lên toàn bộ hàng hóa nhập khẩu từ Việt Nam. Đây là kịch bản thách thức nhất, có thể kéo giảm tăng trưởng GDP của Việt Nam, làm thu hẹp cán cân thương mại, gây áp lực lớn lên dự trữ ngoại hối và tăng nguy cơ thất nghiệp cục bộ tại các khu công nghiệp.

Bài 2 copy

Những ngành hàng chịu ảnh hưởng trực tiếp

Các ngành chịu tác động trực tiếp và nặng nề nhất là những lĩnh vực có kim ngạch xuất khẩu lớn sang Mỹ, sử dụng nhiều lao động hoặc hoạt động với biên lợi nhuận gia công mỏng, vốn rất nhạy cảm trước biến động chi phí.

Điển hình là dệt may và da giày - nhóm ngành chịu ảnh hưởng ở mức rất cao. Với đặc thù gia công, lợi nhuận vốn đã thấp, nên chỉ cần mức thuế 10-12,5% cũng đủ để bào mòn, thậm chí xóa sạch phần lãi nếu doanh nghiệp không thể chuyển phần chi phí tăng thêm sang phía người mua Mỹ. Chưa dừng lại ở đó, ngành này còn đối mặt với áp lực ngày càng lớn về tiêu chuẩn lao động và truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, đặc biệt là sợi và vải.

Đứng sau là ngành đồ gỗ và nội thất, với mức độ tác động cao do phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ. Đây cũng là lĩnh vực dễ bị tổn thương trước các cuộc điều tra liên quan đến nguồn gốc gỗ hợp pháp hoặc nghi vấn lẩn tránh thuế. Khi thuế tăng lên trong bối cảnh chi phí logistics vẫn neo ở mức cao, lợi thế cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam bị suy giảm đáng kể.

Trong khi đó, ngành điện tử và linh kiện chịu tác động ở mức trung bình đến cao nhưng mức độ ảnh hưởng không đồng đều, phụ thuộc nhiều vào cấu trúc chuỗi cung ứng. Phần lớn doanh nghiệp trong ngành là FDI, nên nếu linh kiện đầu vào có xuất xứ từ các quốc gia đang bị Mỹ áp thuế cao, sản phẩm hoàn thiện tại Việt Nam cũng khó tránh khỏi nguy cơ bị “vạ lây”.

Riêng thủy hải sản chịu tác động ở mức trung bình. Dù chi phí gia tăng nhưng khác với các ngành khác, doanh nghiệp thủy sản Việt Nam đã có kinh nghiệm đối phó với các rào cản thương mại như chống bán phá giá hay kiểm dịch, nhờ đó có khả năng thích ứng linh hoạt hơn và chia sẻ áp lực chi phí với đối tác nhập khẩu.

Ứng phó của Việt Nam và doanh nghiệp

Ở cấp độ quản trị nhà nước, vấn đề không còn là phản ứng tình huống mà phải chuyển sang một chiến lược chủ động, có tính hệ thống và đi trước một bước. Trước hết là đẩy mạnh ngoại giao kinh tế và các kênh đàm phán song phương. Việt Nam cần nhanh chóng thiết lập đối thoại cấp cao với cơ quan đại diện thương mại Mỹ để làm rõ lập trường: Đây là một đối tác thương mại công bằng, không thao túng tiền tệ và không sử dụng các hình thức trợ cấp phi thị trường. Quan trọng hơn, cần chứng minh hàng hóa Việt Nam mang tính bổ trợ cho nền kinh tế Mỹ, đặc biệt trong bối cảnh nước này cần kiểm soát lạm phát và ổn định chuỗi cung ứng.

Song song đó, việc nội địa hóa các tiêu chuẩn quốc tế không thể làm nửa vời. Những cam kết về lao động, môi trường trong các hiệp định thương mại thế hệ mới phải được thực thi nghiêm túc, không chỉ để “đáp ứng điều kiện” mà phải trở thành chuẩn vận hành thực chất của nền kinh tế. Khi tự nâng cấp mình theo luật chơi toàn cầu, Việt Nam sẽ có một lớp “lá chắn” đủ vững trước các cuộc điều tra thương mại ngày càng khắt khe.

Một trụ cột khác là đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Phụ thuộc quá lớn vào một thị trường luôn là rủi ro. Vì vậy, cần tận dụng hiệu quả các FTA đã ký để mở rộng thị phần tại EU, Nhật Bản, Trung Quốc hay ASEAN, qua đó phân tán áp lực và giảm thiểu cú sốc nếu thị trường Mỹ biến động.

Cuối cùng, không thể bỏ qua việc siết chặt quản lý xuất xứ và kiểm soát dòng hàng. Hệ thống cảnh báo sớm về phòng vệ thương mại cần được hoàn thiện, đồng thời kiểm soát chặt tình trạng hàng hóa “đội lốt” xuất xứ Việt Nam để xuất sang Mỹ. Nếu không xử lý dứt điểm, rủi ro không chỉ dừng ở một ngành mà có thể lan ra toàn bộ nền kinh tế.

Từ phía doanh nghiệp, đây không phải là câu chuyện có thể chờ đợi mà buộc phải hành động ngay, bởi chính doanh nghiệp là đối tượng chịu tác động trực tiếp và nặng nề nhất. Các giải pháp cần được triển khai theo hai lớp rõ ràng:

Ngắn hạn để cầm cự và dài hạn để tái cấu trúc năng lực cạnh tranh. Trong ngắn hạn, việc đầu tiên là rà soát lại toàn bộ cấu trúc tài chính và hợp đồng. Doanh nghiệp phải tính lại chi phí sản xuất trên kịch bản thuế tăng thêm 10 -12,5% để xác định rõ biên độ chịu đựng của mình đến đâu, có còn lợi nhuận hay không và nếu có thì còn bao nhiêu. Trên cơ sở đó, cần chủ động đàm phán lại với đối tác Mỹ, đặc biệt là các điều khoản liên quan đến nghĩa vụ thuế và cơ chế chia sẻ rủi ro, tránh tình trạng toàn bộ chi phí phát sinh bị dồn hết về phía nhà xuất khẩu Việt Nam.

Cùng lúc, việc minh bạch hóa chuỗi cung ứng phải được làm ngay và làm dứt điểm. Không thể tiếp tục vận hành theo kiểu “linh hoạt” như trước đây. Từng khâu nguyên liệu đầu vào phải có hồ sơ rõ ràng, truy xuất được nguồn gốc, đảm bảo không dính tới các vi phạm về lao động hay gian lận xuất xứ… những yếu tố mà phía Mỹ đang siết chặt kiểm soát.

Về dài hạn, vấn đề cốt lõi nằm ở việc thay đổi tư duy cạnh tranh. Mô hình dựa vào lao động giá rẻ đã đi đến giới hạn và không còn phù hợp trong bối cảnh thương mại toàn cầu đặt nặng tiêu chuẩn. Doanh nghiệp buộc phải chuyển sang cạnh tranh bằng sự tuân thủ, từ tiêu chuẩn môi trường, lao động cho tới các yêu cầu về chuyển đổi xanh và năng lượng sạch. Đây không còn là lợi thế để lựa chọn mà là điều kiện bắt buộc để tồn tại.

Song song đó, cần nâng cao hàm lượng giá trị nội địa thông qua đầu tư công nghệ, tự động hóa và từng bước dịch chuyển khỏi vị trí gia công đơn thuần. Khi tự thiết kế, xây dựng thương hiệu và làm chủ chuỗi giá trị, doanh nghiệp mới có thể mở rộng biên lợi nhuận và tăng khả năng chống chịu trước những cú sốc chính sách từ bên ngoài.

Các ngành chịu tác động trực tiếp và nặng nề nhất là những lĩnh vực có kim ngạch xuất khẩu lớn sang Mỹ, sử dụng nhiều lao động hoặc hoạt động với biên lợi nhuận gia công mỏng, vốn rất nhạy cảm trước biến động chi phí.

TS. Huỳnh Thế Du