Từ tư tưởng Hồ Chí Minh về doanh nghiệp, doanh nhân đến đường lối phát triển kinh tế tư nhân của Đảng: Tư tưởng “trọng thương” của Hồ Chí Minh (Bài 1)
Từ ngày đầu lập quốc, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhìn vai trò của giới công thương như một lực lượng kiến thiết quốc gia. Người đặt nền móng cho một hệ tư tưởng nhất quán: Doanh nhân là một phần của sức mạnh dân tộc, lợi ích doanh nghiệp phải song hành với lợi ích quốc gia.

Với mỗi người dân Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh là biểu tượng sáng ngời về phẩm chất đạo đức cách mạng, sự hy sinh cao cả, hiến trọn cuộc đời mình cho sự nghiệp cách mạng của Đảng, của đất nước và Nhân dân. Tư tưởng Hồ Chí Minh là một hệ thống quan điểm toàn diện và sâu sắc về những vấn đề cơ bản của cách mạng Việt Nam, là kết quả của sự vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin vào điều kiện cụ thể của nước ta, kế thừa và phát triển các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại. Tư tưởng “trọng thương” của Người không chỉ hình thành từ tầm nhìn kiến thiết quốc gia, mà còn bắt nguồn từ những mối nghĩa tình rất chân thành, được nuôi dưỡng trong những không gian lịch sử cụ thể - nơi từng in dấu bước chân của Người trong hành trình tìm đường cứu nước…
Hơn một thế kỷ trước, giữa lòng Chợ Lớn - Sài Gòn, căn nhà số 5 đường Châu Văn Liêm từng in dấu bước chân của người thanh niên Nguyễn Tất Thành trong hành trình bôn ba tìm đường cứu nước. Một điểm dừng chân khoảng 9 tháng (Từ tháng 9/1910 đến ngày 4/6/1911), nhưng lại mở ra một không gian tư tưởng dài lâu cho cả dân tộc. Điều đáng nói, căn nhà ấy không chỉ là nơi lưu dấu một cá nhân, mà còn là nơi hội tụ của một tinh thần xã hội đặc biệt.
Trong giai đoạn đó, Công ty Liên Thành - một tổ chức kinh doanh do các sĩ phu yêu nước tỉnh Bình Thuận sáng lập đã đặt trụ sở phân cuộc tại số 1-3-5 Quai Testard (nay là số 5 đường Châu Văn Liêm). Những cái tên như Nguyễn Trọng Lội, Nguyễn Quý Anh, Ngô Văn Nhượng, Hồ Tá Bang, Nguyễn Hiệt Chi, Trần Lệ Chất không chỉ là những người làm kinh doanh, mà còn là những người mang trong mình ý chí quốc gia. Họ xây dựng một mô hình rất khác thường trong bối cảnh đương thời: Kinh doanh để tạo nguồn lực cho phong trào yêu nước, đồng thời dùng chính nguồn lực đó để đầu tư vào giáo dục thông qua trường Dục Thanh, nơi gieo mầm tinh thần tự lực, tự cường cho thế hệ trẻ.
Chính trong môi trường ấy, người thanh niên Nguyễn Tất Thành đã được các chí sĩ cưu mang, giúp đỡ, nuôi dưỡng cả về vật chất lẫn tinh thần trước chuyến đi "định mệnh" tìm đường cứu nước ngày 5 tháng 6 năm 1911. Nhiều tư liệu ghi lại rằng, trước ngày rời bến Nhà Rồng, ông Nguyễn Quý Anh và ông Hồ Tá Bang đã góp 27 đồng bạc Đông Dương, giao cho ông Phạm Phú Hữu mang theo đưa Bác ra cảng để Bác làm lộ phí. Nguyễn Tất Thành chỉ nhận 18 đồng, nói rằng "chừng ấy là đủ cho chuyến đi", rồi gửi lại 9 đồng. Số tiền ấy được Liên Thành giữ gìn, và đến nay vẫn là một trong những kỷ vật quý được lưu giữ như biểu tượng cho mối gắn kết giữa giới doanh thương và phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX.
Có lẽ, chính từ những nghĩa tình rất đỗi đời thường nhưng sâu nặng ấy, những hạt mầm tư tưởng về vai trò của kinh tế, của giới công thương và của sức mạnh dân tộc đã dần được ươm trong nhận thức của người thanh niên yêu nước Nguyễn Tất Thành. Để rồi sau này, khi đất nước bước vào buổi bình minh độc lập, những hạt mầm ấy đã phát triển thành một tầm nhìn lớn: Nhìn nhận kinh tế và giới công thương như một lực lượng kiến thiết quốc gia không thể thiếu. Chỉ ít ngày sau Tuyên ngôn Độc lập 2/9/1945, trong bối cảnh bộ máy nhà nước còn non trẻ và đất nước bộn bề khó khăn, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chủ động tiếp cận, kêu gọi và đặt niềm tin vào giới công thương - lực lượng từng bị nhìn nhận bằng nhiều định kiến trong xã hội cũ, nhưng được Người xác định là một trụ cột của công cuộc kiến thiết quốc gia.

Ngày 18/9/1945, tại Phủ Chủ tịch, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tiếp đón các nhà công thương Hà Nội - những đại diện đầu tiên của giới doanh nhân được mời làm việc chính thức với chính quyền cách mạng. Đây không chỉ là một cuộc gặp mang tính nghi lễ, mà là một thông điệp chính trị rõ ràng: Trong công cuộc kiến thiết quốc gia, doanh nhân không đứng ngoài, mà là một thành phần không thể thiếu. Quyết định ấy, nếu đặt trong bối cảnh một đất nước vừa thoát khỏi ách thuộc địa, với tư duy kinh tế còn nặng tính bao cấp và nghi ngại tư sản, càng cho thấy bản lĩnh và sự khác biệt trong cách nhìn của Người.
Ngay sau đó, tại Tuần lễ Vàng, giới công thương đã hưởng ứng lời kêu gọi của Chính phủ, đóng góp một lượng lớn tài sản, vàng bạc để cứu nguy ngân khố quốc gia. Sự kiện này không chỉ giúp chính quyền non trẻ vượt qua khó khăn tài chính trước mắt, mà còn tạo dựng một tiền lệ quan trọng: Khi được tin tưởng và trao vai trò, doanh nhân sẵn sàng đồng hành cùng vận mệnh dân tộc.
Chưa đầy một tháng sau, ngày 13/10/1945, trên báo Cứu Quốc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã gửi thư tới giới công thương Việt Nam. Bức thư ngắn gọn nhưng hàm chứa một hệ tư tưởng hoàn chỉnh về vai trò của doanh nhân trong một quốc gia độc lập. Người viết: trong khi các giới khác đang ra sức giành và giữ độc lập, thì giới công thương phải đảm nhận sứ mệnh xây dựng một nền kinh tế và tài chính vững mạnh. Đây không chỉ là lời kêu gọi, mà là sự phân công chiến lược trong tổng thể công cuộc dựng nước.
Điều đáng chú ý là trong bức thư ấy, Hồ Chí Minh không đặt doanh nhân ở vị trí đối lập với lợi ích quốc gia, mà ngược lại, khẳng định mối quan hệ đồng hành giữa “việc nước” và “việc nhà”. Người viết rõ: Nền kinh tế quốc dân thịnh vượng thì hoạt động kinh doanh của các nhà công thương cũng phát triển. Đây là một quan điểm mang tính nền tảng, thể hiện tư duy kinh tế hiện đại: Lợi ích quốc gia và lợi ích doanh nghiệp không triệt tiêu lẫn nhau, mà có thể và cần phải song hành.

Chính vì vậy, có thể xem bức thư ngày 13/10/1945 như văn kiện đầu tiên đặt nền móng cho nhận thức về doanh nhân trong hệ thống tư tưởng của Đảng và Nhà nước. Không phải ngẫu nhiên mà nhiều thập kỷ sau, ngày này được chọn làm Ngày Doanh nhân Việt Nam. Nhưng giá trị của bức thư không nằm ở tính biểu tượng, mà ở chỗ nó đã xác lập một cách nhìn xuyên suốt: doanh nhân là lực lượng kiến thiết quốc gia.
Theo phân tích của TS. Lý Tùng Hiếu - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP.HCM, nếu nhìn toàn bộ tiến trình trước và sau Cách mạng Tháng Tám, có thể thấy rõ Hồ Chí Minh không tách rời nhiệm vụ “cứu quốc” với “kiến thiết”. Trong tư duy của Người, đó là một chỉnh thể “ba trong một”: Giải phóng dân tộc, bảo vệ độc lập và xây dựng đất nước. Điều này lý giải vì sao ngay trong hoàn cảnh ngặt nghèo nhất, Người vẫn dành sự quan tâm đặc biệt đến kinh tế và lực lượng sản xuất.
Bối cảnh khi đó là một Việt Nam nghèo nàn, lạc hậu, hệ thống quản trị yếu kém, gần như không có nền tảng tài chính - công nghiệp vững chắc. Chính vì vậy, bài toán đặt ra không chỉ là giữ chính quyền, mà còn phải nhanh chóng tạo dựng năng lực quản trị quốc gia. Trong bài toán ấy, doanh nhân và giới công thương trở thành một nguồn lực thực tiễn, có thể huy động ngay, thay vì phải xây dựng từ con số không.
“Nhưng điều làm nên sự khác biệt trong tư tưởng “trọng thương” của Hồ Chí Minh không chỉ là việc “huy động” nguồn lực, mà là cách Người “trao niềm tin” và “định hướng giá trị” cho lực lượng này. Người không chỉ kêu gọi doanh nhân đóng góp, mà còn chỉ ra họ phải làm gì, làm như thế nào để vừa phát triển doanh nghiệp, vừa đóng góp cho xã hội”, TS. Hiếu nhấn mạnh.
Trong nhiều bài nói và bài viết sau đó, Hồ Chí Minh liên tục nhấn mạnh những yêu cầu rất cụ thể đối với giới công thương. Trước hết là tinh thần đoàn kết - không chỉ giữa các doanh nhân với nhau, mà còn giữa doanh nghiệp với người lao động và với xã hội. Người yêu cầu phải chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của công nhân, đặc biệt quan tâm đến lao động nữ - một điểm nhấn thể hiện tư duy tiến bộ về xã hội. Song song đó là yêu cầu về năng suất và kỷ luật lao động. Người khuyến khích doanh nghiệp phải sáng tạo, cải tiến kỹ thuật, tăng năng suất, nhưng đồng thời phải thực hành tiết kiệm. Đây là một hệ giá trị rất rõ ràng: phát triển không bằng mọi giá, mà phải dựa trên hiệu quả và trách nhiệm.
Đặc biệt, Hồ Chí Minh rất coi trọng vấn đề đạo đức kinh doanh - điều mà đến hôm nay vẫn còn nguyên giá trị. Người phê phán thẳng thắn tình trạng chạy theo số lượng, xem nhẹ chất lượng, hay việc trưng bày hàng tốt nhưng bán hàng kém chất lượng. Người yêu cầu sản xuất phải “nhanh, nhiều, tốt, rẻ”, nhưng đi kèm với đó là sự “thật thà” - một chuẩn mực đạo đức cốt lõi trong kinh doanh.
Không dừng lại ở phạm vi doanh nghiệp, Hồ Chí Minh còn đặt ra yêu cầu về quản trị vĩ mô. Trong thư gửi Hội nghị cán bộ tài chính năm 1952, Người nhấn mạnh việc ổn định giá cả, thúc đẩy xuất khẩu, hạn chế nhập khẩu… những định hướng mang tính chiến lược cho một nền kinh tế non trẻ. Đồng thời, Người yêu cầu thực hành dân chủ, công khai trong quản lý, phát huy vai trò của các tổ chức đoàn thể trong doanh nghiệp. Một điểm đáng chú ý khác là tư duy học hỏi quốc tế. Trong bối cảnh đất nước còn chiến tranh và bị bao vây, Hồ Chí Minh vẫn nhấn mạnh việc phải nhìn ra thế giới, học hỏi kinh nghiệm quản lý và sản xuất từ các nước tiên tiến. Đây là biểu hiện rõ nét của một tư duy mở, không tự giới hạn mình trong điều kiện nội tại.
Đặt trong bối cảnh hiện nay, khi kinh tế tư nhân ngày càng được xác định là động lực quan trọng của nền kinh tế, việc nhìn lại những tư tưởng này không phải để hoài niệm, mà để hiểu rõ nền tảng tư duy đã dẫn dắt đường lối phát triển suốt nhiều thập kỷ. Như TS Lý Tùng Hiếu nhận định, bài học lớn nhất không nằm ở từng sự kiện, mà ở cách Hồ Chí Minh tổ chức và dẫn dắt một quá trình phát triển: Huy động toàn dân, nhưng đồng thời xây dựng một hệ giá trị và định hướng dài hạn.

Điều làm nên sự khác biệt trong tư tưởng "trọng thương" của Hồ Chí Minh không chỉ là việc “huy động” nguồn lực, mà là cách Người “trao niềm tin” và “định hướng giá trị” cho lực lượng này.
Người không chỉ kêu gọi doanh nhân đóng góp, mà còn chỉ ra họ phải làm gì, làm như thế nào để vừa phát triển doanh nghiệp, vừa đóng góp cho xã hội.