Chuyện kinh doanh

Việt Nam đứng trước cơ hội hưởng lợi từ sự tái cấu trúc thương mại toàn cầu

Nguyễn Nam 10/04/2026 18:48

Tại sự kiện “The Year Ahead 2026” do Bloomberg Businessweek Vietnam tổ chức ngày 10/4, ông Suan Teck Kin - Giám đốc Khối Nghiên cứu Thị trường và Kinh tế toàn cầu của Ngân hàng UOB (Singapore), đã đưa ra bức tranh toàn diện về xu hướng tái định hình thương mại toàn cầu, các rủi ro liên quan đến thuế quan đối với Việt Nam, đồng thời chỉ ra những động lực chiến lược giúp Việt Nam nâng tầm vị thế trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

Về dòng chảy thương mại toàn cầu, ông Suan cho biết thương mại hàng hóa thế giới vẫn duy trì khả năng chống chịu tốt trong năm 2025, bất chấp áp lực thuế quan quay trở lại, bao gồm cả mức thuế “Liberation Day” được công bố vào tháng 4.

Sự bền bỉ này được hỗ trợ bởi nhiều yếu tố ngắn hạn và mang tính cấu trúc, từ việc các doanh nghiệp đẩy mạnh việc giao hàng sớm và tích trữ hàng tồn kho để phòng ngừa rủi ro gián đoạn thương mại, nhu cầu mạnh mẽ đối với các sản phẩm liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) như chất bán dẫn, máy chủ và hạ tầng trung tâm dữ liệu, cũng như bối cảnh kinh tế vĩ mô tương đối tích cực tại các nền kinh tế lớn như Mỹ, châu Âu và Trung Quốc.

Sản lượng xuất khẩu toàn cầu tăng khoảng 2,9% trong năm 2024, cao hơn đáng kể mức tăng trưởng bình quân 1,5% trong giai đoạn 2020-2022, thời kỳ chịu ảnh hưởng của đại dịch và quá trình phục hồi hậu Covid-19.

Nhìn sang năm 2026, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) dự báo tăng trưởng thương mại toàn cầu đạt khoảng 1,9%, tương đương mức trung bình dài hạn nhưng thấp hơn so với năm 2025. Ông Suan cảnh báo rằng căng thẳng địa chính trị kéo dài tại Trung Đông cùng với giá năng lượng neo cao có thể làm giảm tới 0,5 điểm phần trăm tăng trưởng thương mại toàn cầu, thông qua chi phí vận tải gia tăng, gián đoạn các tuyến hàng không và hàng hải, suy yếu du lịch và nhu cầu thương mại. Ngược lại, đà tăng bền vững của nhu cầu liên quan đến AI được kỳ vọng sẽ đóng vai trò là lực đỡ quan trọng.

Một xu hướng quan trọng được ông Suan nhấn mạnh là sự dịch chuyển rõ nét trong cơ cấu nhập khẩu của Mỹ kể từ năm 2018, phản ánh quá trình đa dạng hóa chuỗi cung ứng diễn ra ngày càng tăng.

z7711473591582_293eff501a97d4752ec555e410fc273f.jpg

Theo số liệu mới nhất của Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ (tính đến đầu năm 2026), Mexico đã vươn lên trở thành nguồn cung nhập khẩu lớn nhất của Mỹ, chiếm khoảng 16,9% tổng kim ngạch nhập khẩu, tiếp theo là ASEAN với 15,7%, vượt Liên minh châu Âu (14,7%) và Canada (11,2%). Ngược lại, tỷ trọng của Trung Quốc trong nhập khẩu của Mỹ đã giảm mạnh xuống khoảng 7,8%, so với mức trên 20% trước năm 2018.

Ông Suan cho rằng sự thay đổi này phản ánh tác động tổng hợp của thuế quan, các yếu tố địa chính trị và chiến lược “China+1” của các tập đoàn đa quốc gia, khiến mạng lưới sản xuất ngày càng dịch chuyển sang Đông Nam Á. Mặc dù xu hướng này mở ra cơ hội cho các nền kinh tế ASEAN, trong đó có Việt Nam, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực cạnh tranh, hiệu quả sản xuất và hàm lượng giá trị gia tăng.

Ở chiều ngược lại, cơ cấu thương mại của Trung Quốc cũng đang trải qua quá trình tái cân bằng đáng chú ý. Đến năm 2025, ASEAN đã trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc, chiếm khoảng 16,6% tổng kim ngạch thương mại, vượt Liên minh châu Âu (13,0%) và Mỹ (8,8%), trong bối cảnh vai trò của Mỹ tiếp tục suy giảm so với giai đoạn trước năm 2018. Thương mại với các đối tác châu Á ngày càng chiếm vị trí trung tâm, trong đó Việt Nam hiện chiếm khoảng 4,7% tổng thương mại của Trung Quốc, cho thấy mức độ hội nhập ngày càng sâu của Việt Nam vào mạng lưới sản xuất và chuỗi cung ứng khu vực.

Ông Suan nhận định Trung Quốc đang từng bước tái định vị mình không chỉ là trung tâm xuất khẩu cuối cùng, mà còn là mắt xích then chốt trong hệ sinh thái sản xuất và thương mại châu Á.

Nhận định về thuế quan và mức độ phụ thuộc của Việt Nam, ông Suan lưu ý Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 32% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam trong năm 2025 - tương đương tổng kim ngạch xuất khẩu sang năm thị trường lớn tiếp theo cộng lại. Mức độ tập trung này khiến Việt Nam đặc biệt dễ tổn thương trước các biện pháp thuế quan và hạn chế thương mại từ Mỹ.

Dù các phán quyết gần đây của Tòa án Tối cao Mỹ liên quan đến Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) đã mang lại thêm sự rõ ràng về mặt pháp lý, ông Suan lưu ý rằng thách thức về thuế đối với các doanh nghiệp xuất khẩu vẫn còn kéo dài. Các mức thuế tạm thời theo Mục 122 sẽ hết hiệu lực vào giữa năm 2026, trong khi các loại thuế theo ngành hoặc theo sản phẩm vẫn có thể được áp đặt thông qua các điều khoản khác như Mục 201, 232, 301 hoặc 308.

Trong bối cảnh đó, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu chiến lược, đòi hỏi Việt Nam phải khai thác tối đa 16 hiệp định thương mại tự do đã ký kết, bao gồm CPTPP, RCEP và EVFTA, đồng thời mở rộng sang các thị trường nhập khẩu tăng trưởng nhanh tại Trung Đông, châu Phi, Mỹ Latinh và một số khu vực của châu Âu.

Về triển vọng theo ngành, ông cũng nhấn mạnh vị thế vững chắc của Việt Nam trong lĩnh vực điện tử và bán dẫn, coi đây là nền tảng để vươn lên các phân khúc có giá trị cao hơn trong chuỗi giá trị. Hiện Việt Nam đứng thứ tám toàn cầu về xuất khẩu các sản phẩm liên quan đến điện tử và có hơn 170 dự án bán dẫn có vốn đầu tư nước ngoài, chủ yếu tập trung vào thiết kế chip và khâu đóng gói, kiểm định. Những lợi thế này tạo bệ phóng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các phân khúc giá trị cao như đóng gói và kiểm định tiên tiến (OSAT), linh kiện điện tử chính xác, vật liệu và công cụ sản xuất, cũng như ứng dụng AI công nghiệp và tự động hóa trong sản xuất và logistics.

So sánh với quá trình phát triển kéo dài nhiều thập kỷ của Penang để trở thành trung tâm bán dẫn, ông Suan nhấn mạnh giai đoạn tăng trưởng tiếp theo của Việt Nam sẽ phụ thuộc vào việc phát triển hệ sinh thái, nâng cao kỹ năng lao động và khả năng giữ lại giá trị gia tăng trong nước, thay vì chỉ dựa vào FDI hướng vào lắp ráp.

A person standing in front of a large screen AI-generated content may be incorrect.

Trong triển vọng năm 2026, ông Suan cho biết UOB giữ quan điểm tích cực một cách thận trọng đối với Việt Nam. Dù tăng trưởng GDP có dấu hiệu chững lại, hoạt động kinh tế vẫn được hỗ trợ bởi các lĩnh vực sản xuất, xây dựng và dịch vụ, cùng với đà tăng mạnh của xuất khẩu và FDI, nhờ xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp diễn. Tuy nhiên, rủi ro lạm phát đang gia tăng do tác động lan tỏa từ giá năng lượng, khiến UOB điều chỉnh giảm dự báo tăng trưởng năm 2026 và kỳ vọng Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sẽ duy trì chính sách tiền tệ ổn định trong suốt năm 2026.

Nguyễn Nam