TP.HCM hướng đến kinh đô thời trang - Cần cách làm mới: Không thể giữ lợi thế có sẵn (Bài 2)
Trong nhiều năm qua, TP.HCM luôn được nhắc đến như một trung tâm tiêu dùng và sản xuất lớn của ngành dệt may - thời trang Việt Nam, đạt tiêu chuẩn quốc tế, lực lượng nhà thiết kế trẻ dồi dào và một thị trường nội địa năng động bậc nhất cả nước.

Định vị mục tiêu chiến lược

Tuy nhiên, theo nhà thiết kế Việt Hùng, khi đặt trong khát vọng trở thành “kinh đô thời trang”, cần thẳng thắn trả lời một câu hỏi căn bản hơn: TP.HCM đại diện cho điều gì trên bản đồ thời trang khu vực?
Ông cho rằng nếu chỉ giữ những lợi thế sẵn có, Thành phố sẽ mãi dừng ở mức “tiềm năng” thay vì tạo được “ảnh hưởng”. Bởi lẽ, dù mạnh về sản xuất và thị trường, TP.HCM vẫn chưa tạo ra một dấu ấn đủ rõ về sáng tạo và thương hiệu để khi nhắc đến thời trang Đông Nam Á, người ta nghĩ ngay đến như một biểu tượng. Khoảng cách này không nằm ở kỹ thuật hay năng lực sản xuất - những điều Việt Nam đã làm tốt - mà nằm ở cách kể câu chuyện thương hiệu và xây dựng bản sắc riêng.
Nhìn ra khu vực, câu chuyện này đã được nhiều thành phố giải quyết theo những cách rất khác nhau. Tại Bangkok, thời trang không chỉ dừng lại ở các tuần lễ như Bangkok International Fashion Week, mà được xây dựng như một hệ sinh thái hoàn chỉnh. Chính phủ Thái Lan xác định thời trang là ngành mũi nhọn, từ đó đầu tư có trọng tâm vào thiết kế, thương mại và quảng bá.
Bangkok không chạy theo chuẩn mực phương Tây, mà chủ động định vị mình như một trung tâm thời trang nhiệt đới, đề cao sự tự do trong màu sắc, phom dáng và chất liệu. Các thương hiệu Thái khai thác yếu tố bản địa như lụa, thủ công hay văn hóa đường phố, nhưng xử lý bằng ngôn ngữ hiện đại, dễ tiếp cận thị trường quốc tế. Chính sự nhất quán này đã tạo nên một “hình ảnh tập thể” rõ ràng cho thời trang Thái Lan.

Trong khi đó, Seoul lại đi theo một con đường khác, xây dựng “ngôn ngữ thời trang” dựa trên sức mạnh của văn hóa đại chúng. Seoul Fashion Week chỉ là một phần trong hệ sinh thái lớn hơn, nơi chính quyền đóng vai trò điều phối thông qua Seoul Design Foundation. Thành phố này tận dụng làn sóng Hallyu để đưa thời trang trở thành một phần của văn hóa đại chúng toàn cầu. Khi các nghệ sĩ K-pop hay diễn viên sử dụng thiết kế nội địa, họ không chỉ quảng bá sản phẩm mà còn định hình thẩm mỹ cho cả một thế hệ người tiêu dùng.
Trở lại TP.HCM, theo ông Việt Hùng, thời trang Thành phố vẫn đang thiếu một “câu chuyện chung” đủ rõ để kết nối các thương hiệu và tạo ra hình ảnh thống nhất. Nhiều thương hiệu có ý tưởng tốt nhưng thiếu kinh nghiệm thương mại hóa, thiếu chiến lược marketing quốc tế và chưa biết cách đưa câu chuyện của mình ra thế giới một cách bài bản. Hệ quả là truyền thông thường dừng ở các chiến dịch ngắn hạn, thiếu tính tích lũy, khiến giá trị thương hiệu khó được nâng lên theo thời gian.
Nhận định này cũng được nhà thiết kế Đỗ Long cho rằng, nhiều thương hiệu Việt vẫn làm truyền thông theo từng chiến dịch riêng lẻ, chưa xây dựng được một câu chuyện xuyên suốt. Đồng thời, Việt Nam cũng chưa có những nền tảng truyền thông chuyên sâu đủ sức ảnh hưởng trong khu vực để đóng vai trò như một “tiếng nói chung” cho ngành.
Ở góc độ chính sách, PGS-TS. Bùi Hoài Sơn cho rằng vấn đề cốt lõi của TP.HCM nằm ở năng lực định vị. Thành phố hiện mạnh về “lượng” nhưng chưa mạnh về “chất”: Có thể sản xuất nhiều, tiêu thụ lớn, nhưng khi chưa có một câu chuyện văn hóa đủ sâu và một hình ảnh đủ rõ, thì rất khó tạo ra giá trị gia tăng cao. “Thời trang không chỉ là quần áo, mà là biểu hiện của lối sống và bản sắc văn hóa. Khi chưa định hình được điều này, mọi nỗ lực phát triển đều khó đạt tới tầm ảnh hưởng khu vực”, ông nhấn mạnh.
Thời trang không chỉ là quần áo, mà là biểu hiện của lối sống và bản sắc văn hóa. Khi chưa định hình được điều này, mọi nỗ lực phát triển đều khó đạt tới tầm ảnh hưởng khu vực.
Doanh nghiệp phải bước ra vùng an toàn
Theo các chuyên gia, đã đặt khát vọng “kinh đô thời trang”, cần nói nhiều hơn đến việc doanh nghiệp và nhà thiết kế thực sự bước ra khỏi vùng an toàn, chuyển mình từ sản xuất sang xây dựng thương hiệu nội địa mang tầm vóc khu vực.

Bà Trần Vĩnh Thụy Diễm Quỳnh - Tổng Giám đốc Công ty May H&K Việt Nam thẳng thắn nhìn nhận, chính sự ổn định trong gia công, xuất khẩu trở thành “vùng an toàn” khiến nhiều doanh nghiệp chần chừ trong việc chuyển hướng. Bởi khi làm thương hiệu, doanh nghiệp phải tự quyết định từ sản phẩm đến thị trường, và chấp nhận một mức độ rủi ro hoàn toàn khác. “Nhưng muốn “kinh đô thời trang” thì không thể đi con đường khác”, bà nói.
Điểm mấu chốt của quá trình chuyển đổi, theo bà Quỳnh, không nằm ở kỹ thuật hay công nghệ những thứ doanh nghiệp TP.HCM đã làm rất tốt mà nằm ở tư duy. Từ chỗ “làm theo đơn hàng” sang “làm chủ sản phẩm” là một bước ngoặt lớn, bởi nó kéo theo hàng loạt yêu cầu mới: Hiểu thị trường, xây dựng định vị, phát triển sản phẩm và tổ chức kênh phân phối. Không ít đơn vị có năng lực sản xuất mạnh, nhưng khi bước sang làm thương hiệu lại lúng túng ở marketing, quản trị hình ảnh và chiến lược dài hạn.
Nhà thiết kế Phạm Đăng Anh Thư - Sáng lập thương hiệu Joli Poli Haute Couture cho rằng, khó khăn lớn nhất không phải là thiết kế - yếu tố mà nhiều người thường nghĩ là cốt lõi của thời trang, mà là toàn bộ hệ thống phía sau nó. “Ba yếu tố phải đi cùng nhau là thiết kế, chất lượng và marketing. Nhưng nếu không xác định rõ mình làm cho ai, khác biệt ở đâu, thì dù sản phẩm tốt cũng rất khó tạo dấu ấn”, bà nói.

Thực tế cho thấy, nhiều thương hiệu Việt đã có những bước đi đầu tiên ra thị trường quốc tế, nhưng phần lớn vẫn mang tính đơn lẻ, thiếu hệ thống. Một số nhà thiết kế có thể bán được sản phẩm tại các thị trường như Mỹ, Trung Quốc hay Trung Đông, song để duy trì sự hiện diện lâu dài lại là câu chuyện khác. Theo bà Anh Thư, điểm yếu lớn nhất của doanh nghiệp Việt khi ra quốc tế không nằm ở sáng tạo, mà ở thiếu mạng lưới kết nối từ buyer, showroom đến stylist… cũng như thiếu kinh nghiệm làm việc với thị trường toàn cầu.
Bài toán vốn cũng là một rào cản lớn. Khác với gia công, nơi dòng tiền quay vòng nhanh và ổn định, xây dựng thương hiệu đòi hỏi đầu tư đồng thời vào nhiều khâu thiết kế, tồn kho, hệ thống bán lẻ và truyền thông, trong khi thời gian hoàn vốn kéo dài và rủi ro cao hơn. Bà Quỳnh cho biết, việc tiếp cận nguồn vốn cho ngành sáng tạo hiện vẫn còn hạn chế, khi nhiều tổ chức tài chính chưa sẵn sàng đánh giá đúng tiềm năng của lĩnh vực này.
Nhìn ngay sang Trung Quốc, đặc biệt ở các trung tâm như Thượng Hải hay Quảng Châu, chính quyền địa phương không chỉ hỗ trợ mặt bằng mà còn trực tiếp tham gia vào việc hình thành các quỹ đầu tư, khu công nghiệp thời trang và tổ hợp thương mại chuyên biệt. Doanh nghiệp nội địa khi bước ra làm thương hiệu có thể tiếp cận nguồn vốn ưu đãi, đồng thời được “đặt” sẵn trong một hệ sinh thái gồm showroom, sàn giao dịch, tuần lễ thời trang và nền tảng thương mại điện tử. Điểm đáng chú ý là vốn không tách rời khỏi thị trường bởi nhiều trung tâm còn kết nối trực tiếp với các nền tảng như Alibaba hay JD.com để đảm bảo đầu ra cho sản phẩm. Nhờ đó, doanh nghiệp không phải tự “bơi” trong giai đoạn rủi ro nhất, mà được đặt trong một cấu trúc vừa có vốn, vừa có kênh tiêu thụ - điều giúp rút ngắn đáng kể thời gian hoàn vốn và tăng tỷ lệ sống sót của các thương hiệu mới.
2,5-3 triệu là số lao động đang làm việc trong ngành dệt may. Đây cũng là một trong những ngành thâm dụng lao động lớn nhất.
Không chỉ dừng ở vốn, câu chuyện thương hiệu còn liên quan đến năng lực quản trị và tính nhất quán trong dài hạn. Cả hai chuyên gia đều cho rằng, nhiều doanh nghiệp Việt đã bắt đầu quan tâm đến xây dựng hình ảnh, nhưng vẫn thiếu một chiến lược xuyên suốt. Thương hiệu không chỉ là logo hay chiến dịch quảng cáo, mà là toàn bộ trải nghiệm khách hàng từ sản phẩm, không gian bán lẻ đến dịch vụ. Khi những yếu tố này chưa được đồng bộ, giá trị thương hiệu khó có thể tích lũy theo thời gian.
Một điểm yếu khác ít được chú ý nhưng mang tính nền tảng là vấn đề bảo hộ thương hiệu. Theo bà Anh Thư, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa coi trọng việc đăng ký sở hữu trí tuệ từ sớm, trong khi rủi ro bị sao chép thiết kế hoặc tranh chấp nhãn hiệu là rất lớn, đặc biệt khi mở rộng ra thị trường quốc tế. Đây là “lỗ hổng” có thể khiến thương hiệu mất lợi thế ngay khi vừa bắt đầu xây dựng được vị thế.

Nguồn nhân lực vận hành một hệ sinh thái thời trang hoàn chỉnh
Nhà thiết kế Việt Hùng đánh giá cao thế hệ nhà thiết kế trẻ của TP.HCM khi cho rằng họ năng động, có tư duy mới và khả năng cập nhật xu hướng rất nhanh. Thực tế vài năm gần đây, một lớp nhà thiết kế trẻ đã xuất hiện với tần suất dày hơn trên các sàn diễn trong nước, đồng thời chủ động tiếp cận thị trường quốc tế thông qua mạng xã hội, các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới hay những show diễn độc lập.
Tuy nhiên, ông chỉ ra, vấn đề không nằm ở sự thiếu sáng tạo mà nằm ở độ “chín” của sáng tạo. Nhiều bộ sưu tập có thể bắt kịp xu hướng quốc tế về phom dáng, màu sắc, nhưng lại thiếu một lớp nền văn hóa đủ sâu để tạo ra bản sắc riêng, khiến sản phẩm dễ hòa lẫn trong dòng chảy chung. Ở các thị trường phát triển, một bộ sưu tập không chỉ được đánh giá ở thẩm mỹ mà còn ở câu chuyện phía sau từ chất liệu, kỹ thuật đến cảm hứng văn hóa và chính “câu chuyện” này mới tạo ra giá trị dài hạn cho thương hiệu. Trong khi đó, phần lớn nhà thiết kế trẻ tại TP.HCM vẫn dừng lại ở việc làm ra sản phẩm đẹp, mà chưa xây dựng được một hệ quy chiếu rõ ràng cho thương hiệu của mình.
Nếu nhìn từ góc độ vận hành, bài toán nhân lực còn bộc lộ rõ hơn. Nhà thiết kế Đỗ Long cho rằng ngành thời trang Việt Nam đang thiếu nghiêm trọng các vị trí trung gian như product developer hay merchandiser… những người đóng vai trò “dịch” ý tưởng sáng tạo thành sản phẩm có thể sản xuất hàng loạt và đưa ra thị trường đúng thời điểm, đúng giá và đúng đối tượng khách hàng.
Đây là một điểm nghẽn mang tính hệ thống. Ở nhiều thương hiệu trong nước, nhà thiết kế thường phải kiêm nhiệm toàn bộ quy trình: Từ lên ý tưởng, chọn chất liệu, làm việc với xưởng, tính giá thành đến xây dựng chiến lược bán hàng. Cách làm này có thể hiệu quả ở quy mô nhỏ, nhưng sẽ nhanh chóng bộc lộ giới hạn khi thương hiệu mở rộng. Không ít bộ sưu tập trình diễn ấn tượng trên sàn diễn, nhưng khi đưa vào sản xuất lại gặp vấn đề về giá thành, chất lượng không đồng đều hoặc không phù hợp thị trường dẫn đến tình trạng “đẹp trên sàn diễn nhưng khó bán ngoài đời”. Đây chính là khoảng trống mà các vị trí trung gian lẽ ra phải lấp đầy.
Một nghịch lý khác cũng đang hiện hữu: Đào tạo tập trung nhiều vào thiết kế, trong khi lực lượng lao động kỹ thuật cao những người thợ có khả năng xử lý chất liệu phức tạp và hoàn thiện sản phẩm ở tiêu chuẩn cao lại thiếu hụt rõ rệt. Điều này khiến nhiều nhà thiết kế dù muốn đi lên phân khúc cao cấp vẫn gặp giới hạn trong khâu sản xuất.

Với kinh nghiệm nhiều năm trong chuỗi sản xuất áo cưới quốc tế, nhà thiết kế Phạm Văn Tuyền cho rằng, điểm yếu cốt lõi của Việt Nam là đào tạo dàn trải và thiếu phân vai. Ở các thị trường phát triển, từng khâu trong ngành được tách bạch rõ ràng: Nhà thiết kế tập trung sáng tạo, đội ngũ thương hiệu lo marketing và bán hàng, còn nhà máy chuyên về sản xuất. Ngược lại, tại Việt Nam, một nhà thiết kế thường phải “ôm” toàn bộ quy trình. “Làm hết thì cái gì cũng biết, nhưng không cái gì đủ sâu để cạnh tranh”, ông nhận xét.
Ông Tuyền cho rằng vấn đề của TP.HCM không phải là thiếu người làm thời trang, mà là thiếu một hệ thống đào tạo và phân công lao động đủ rõ để mỗi cá nhân phát huy đúng vai trò trong chuỗi giá trị. Khi nhà thiết kế vẫn phải “ôm” toàn bộ quy trình, khi người thợ chưa đạt chuẩn tay nghề cao, và khi các vị trí trung gian gần như vắng bóng, thì rất khó hình thành một hệ sinh thái thời trang đúng nghĩa.
Để giải bài toán này, theo các chuyên gia, trước hết cần tái cấu trúc hệ thống đào tạo theo đúng nhu cầu của chuỗi giá trị, thay vì dồn phần lớn nguồn lực vào thiết kế như hiện nay. Chương trình đào tạo cần “chia vai” rõ ràng, gắn với vị trí cụ thể trong doanh nghiệp, có đầu ra rõ ràng và có sự tham gia của doanh nghiệp ngay từ khâu xây dựng. Sinh viên không chỉ làm bộ sưu tập để chấm điểm, mà phải tạo ra sản phẩm có khả năng bán được.
Song song đó, cần khôi phục và nâng cấp lực lượng lao động kỹ thuật để ngành có thể đi lên phân khúc cao. Việc đào tạo thợ không thể dừng ở các khóa ngắn hạn, mà phải hướng đến xây dựng đội ngũ tay nghề cao, có khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, cần chú trọng đào tạo đội ngũ quản lý cấp cao - những người vừa hiểu chuyên môn, vừa có khả năng điều hành như các chuyên gia nước ngoài hiện nay.

Ở một khía cạnh khác, nhà thiết kế Đỗ Long cho rằng, thay vì chỉ trông chờ vào đào tạo. Điều này đồng nghĩa với việc khuyến khích doanh nghiệp tách bạch bộ máy vận hành, không để nhà thiết kế kiêm nhiệm tất cả. Khi các vị trí như merchandiser, product developer hay quản lý chuỗi cung ứng thực sự tồn tại trong doanh nghiệp, thị trường lao động sẽ tự điều chỉnh và hệ thống đào tạo cũng buộc phải thay đổi theo.
Theo ông Phạm Văn Tuyền, TP.HCM cũng cần chuyển từ tư duy “đẩy” sang “kéo” trong phát triển nhân lực. Thay vì đào tạo rồi chờ thị trường hấp thụ, cần tạo ra nhu cầu đủ lớn để buộc hệ thống nhân lực phát triển theo. Một trung tâm thời trang đúng nghĩa - nơi tập trung thiết kế, sản xuất, trình diễn và giao dịch, có thể đóng vai trò là “điểm kéo” như vậy, tạo ra nhu cầu nhân lực ở mọi khâu.
Từ góc nhìn đó, có thể thấy đào tạo và phát hiện tài năng chỉ là bước khởi đầu. Quan trọng hơn là xây dựng một hệ sinh thái đủ hoàn chỉnh để những tài năng đó tiếp tục phát triển thành thương hiệu thực sự.
Chưa kết nối chuỗi giá trị thời trang

Ở góc độ hiệp hội, ông Phạm Văn Việt chỉ ra rằng chuỗi cung ứng trong nước hiện vẫn chưa được tổ chức bài bản, từ nguyên liệu, sản xuất đến phân phối còn rời rạc, thiếu sự liên thông. Trong khi đó, ở các quốc gia phát triển, chuỗi này thường được thiết kế theo hướng khép kín hoặc bán khép kín, với các mối liên kết dài hạn giúp tối ưu chi phí, kiểm soát chất lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Nhà thiết kế Đỗ Long bổ sung thêm một lớp vấn đề mang tính “văn hóa làm việc”, khi nhà thiết kế và xưởng sản xuất thường không nói cùng một “ngôn ngữ”: Một bên ưu tiên sáng tạo, bên kia ưu tiên tính khả thi, dẫn đến quá trình hợp tác dễ đứt đoạn ngay từ khâu triển khai.
Cộng thêm việc công nghiệp phụ trợ yếu, phụ thuộc từ 52-75% giá thành vào nguyên liệu nhập khẩu, chi phí bị đội lên và tính chủ động bị hạn chế, khiến toàn bộ chuỗi giá trị khó vận hành trơn tru.
Một mô hình được nhà thiết kế Phạm Văn Tuyền kể là Trung Quốc - nơi không chỉ mạnh về sản xuất mà còn phát triển các cụm doanh nghiệp thời trang theo hướng tích hợp giữa thiết kế, công nghệ và chuỗi cung ứng. Các khu công nghiệp và trung tâm sáng tạo tại đây cho phép doanh nghiệp tiếp cận đồng thời từ nguyên phụ liệu, gia công đến các giải pháp logistics và thương mại điện tử. Điều này tạo ra một chuỗi giá trị “liền mạch”, nơi ý tưởng không bị nghẽn lại ở bất kỳ khâu nào vì thiếu đối tác phù hợp.
Ngay cả tại Tokyo, các khu như Harajuku hay Shibuya cũng không chỉ là không gian sáng tạo, mà còn là nơi kết nối trực tiếp giữa nhà thiết kế, nhà bán lẻ và người tiêu dùng. Các thương hiệu có thể thử nghiệm sản phẩm ở quy mô nhỏ, đo lường phản ứng thị trường gần như theo thời gian thực, rồi mới quyết định mở rộng sản xuất. Đây chính là cách chuỗi giá trị được “đóng vòng” ngay trong một khu vực.

Theo ông Phạm Văn Tuyền, điểm chung của các mô hình này không nằm ở quy mô, mà ở cách tổ chức: Các mắt xích không tồn tại riêng lẻ mà được đặt trong một cấu trúc vận hành chung, có tính kỷ luật và định hướng rõ ràng. Điều này cũng gợi mở rằng TP.HCM không nhất thiết phải bắt đầu bằng những dự án lớn, mà hoàn toàn có thể thử nghiệm các cụm liên kết quy mô vừa và nhỏ, nơi nhà thiết kế, xưởng sản xuất và hệ thống phân phối buộc phải làm việc cùng nhau theo một quy trình thống nhất. Khi dòng chảy từ ý tưởng đến thị trường được rút ngắn, chi phí sẽ giảm và khả năng cạnh tranh sẽ tăng lên rõ rệt.
Ở tầng sâu hơn của chuỗi giá trị, câu chuyện công nghiệp phụ trợ cần được nhìn lại theo hướng tập trung. Thay vì dàn trải, TP.HCM có thể chọn một số phân khúc cụ thể như chất liệu tự nhiên, kỹ thuật thủ công cao cấp hoặc một dòng sản phẩm chủ lực để đầu tư chiều sâu, từ đó hình thành mạng lưới nhà cung ứng xoay quanh. Khi có một “lõi” sản xuất đủ mạnh, các nhà thiết kế mới có điểm tựa để nâng cấp sản phẩm và xây dựng thương hiệu dài hạn.
Cuối cùng, để các mắt xích này không tiếp tục vận hành rời rạc, điều còn thiếu không chỉ là doanh nghiệp hay nguồn lực, mà là một cơ chế điều phối đủ mạnh một “nhạc trưởng” thực sự cho ngành. Khi có một đầu mối chịu trách nhiệm kết nối, thiết lập chuẩn mực và định hướng chung, chuỗi giá trị thời trang mới có thể vận hành như một hệ thống, thay vì những mảnh ghép rời rạc như hiện nay.
“Lợi ích của một trung tâm thời trang không chỉ nằm ở hạ tầng hay tổ chức sự kiện, mà còn ở việc giải bài toán đầu ra cho sản phẩm. Hiện nay, các kênh phân phối chuyên nghiệp của ngành thời trang Việt vẫn còn rất thiếu, từ chuỗi bán lẻ đa thương hiệu, trung tâm mua sắm dành riêng cho local brand, đến các nền tảng thương mại điện tử chuyên biệt cho thời trang thiết kế. Nếu có một trung tâm thời trang đúng nghĩa, đây sẽ là nơi tập trung các kênh phân phối, kết nối trực tiếp giữa nhà thiết kế, doanh nghiệp và thị trường. Khi đó, trung tâm không chỉ là “sân khấu” cho thời trang, mà còn là “điểm chốt” của hoạt động thương mại - nơi sản phẩm được đưa đến tay người tiêu dùng một cách chuyên nghiệp, thay vì phụ thuộc vào những kênh rời rạc như hiện nay”
Nhà thiết kế Đỗ Long
Điều kiện cốt lõi để hình thành một trung tâm thời trang đúng nghĩa không nằm ở ý tưởng, mà ở quỹ đất và quy hoạch đủ tầm. Một tổ hợp như vậy cần diện tích tối thiểu từ 50-100 ha mới có thể tích hợp đầy đủ các chức năng từ trình diễn, giao thương đến nghiên cứu và dịch vụ hỗ trợ - và đây là điểm vướng lớn.
Ông Phạm Văn Việt
“Bài học lớn nhất không nằm ở việc “làm to” mà là làm đúng và làm đủ. Trung tâm phải được quy hoạch ngay từ đầu như một tổ hợp tích hợp, chứ không phải ghép nối từng phần rời rạc. Đồng thời, yếu tố thuận tiện từ giao thông, tổ chức không gian đến trải nghiệm người dùng phải được đặt lên hàng đầu. TP.HCM nếu muốn hình thành một trung tâm thời trang đúng nghĩa thì không thể đi theo cách làm manh mún như hiện nay. Cần một quy hoạch đủ lớn, đủ tầm và được dẫn dắt từ đầu, để tạo ra một không gian vừa phục vụ ngành, vừa tạo trải nghiệm cho thị trường thay vì chỉ dừng ở các sự kiện đơn lẻ, phụ thuộc vào điều kiện bên ngoài.
Ông Phạm Văn Tuyền