Toàn cảnh

Phát triển hệ sinh thái UAV: Doanh nghiệp đủ năng lực nhưng thiếu trợ lực

Trần Anh Tuấn (*) 27/03/2026 09:24

UAV (thiết bị bay không người lái) không chỉ là cơ hội công nghệ mà còn là cơ hội để Việt Nam biến lợi thế thành năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, để lĩnh vực này phát triển, doanh nghiệp đang cần tiếp sức.

Đến thời điểm này, Việt Nam hoàn toàn có thể làm chủ một sản phẩm UAV từ đầu đến cuối, không phụ thuộc hoàn toàn vào bên ngoài. Cụ thể, tại TP.HCM gần như hội tụ đủ các điều kiện nền tảng để phát triển ngành UAV. Từ hạ tầng công nghệ, hệ thống đào tạo, đến các khu công nghệ cao và mạng lưới doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ. Những cấu phần then chốt như gia công cơ khí chính xác, sản xuất linh kiện điện tử, thiết kế bo mạch, tích hợp AI hay phát triển hệ thống điều khiển đều đã hiện diện.

Thực tế đã có những doanh nghiệp nội địa chứng minh được năng lực như Gremsy, Real-time Robotics và Saolatek - mỗi đơn vị đại diện cho một mắt xích khác nhau trong hệ sinh thái UAV. Gremsy tập trung vào phần lõi - hệ thống camera và chống rung, tức “đôi mắt” của UAV. Real-time Robotics: Phát triển UAV hoàn chỉnh theo tiêu chuẩn cao và nhắm thẳng vào thị trường quốc tế. Saolatek với sản phẩm UAV tập trung giải bài toán ứng dụng và chi phí.

Ông Trần Anh Tuấn (bên phải) giới thiệu drone Vatomus 850 do Saolatek nghiên cứu phát triển với Phó trưởng ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương Huỳnh Thành Đạt copy
Ông Trần Anh Tuấn (bên phải) và Phó trưởng ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương Huỳnh Thành Đạt

Điểm nghẽn thể chế, thị trường và hệ sinh thái

Tuy nhiên, thực tế vận hành vẫn hiện diện nghịch lý: Doanh nghiệp có năng lực nhưng không có điều kiện để phát triển. Điểm nghẽn lớn nhất hiện nay nằm ở ba tầng: Thể chế, thị trường và hệ sinh thái.

Về thể chế. Do đặc thù liên quan đến an ninh - quốc phòng, việc cấp phép sản xuất, thử nghiệm hay nhập khẩu linh kiện UAV đều bị siết chặt. Nhưng vấn đề là cách quản lý hiện tại chưa phân loại rõ ràng giữa mục tiêu an ninh và mục tiêu phát triển công nghiệp nên doanh nghiệp phải mất nhiều thời gian, chi phí và thậm chí cơ hội chỉ để hoàn tất các thủ tục cơ bản.

Về thị trường. Một sản phẩm công nghệ, đặc biệt là UAV, không thể phát triển nếu không có đơn hàng thực tế. Nhưng tại Việt Nam, thị trường ban đầu gần như bị bỏ trống. Khu vực tư nhân chưa đủ niềm tin để đặt hàng, trong khi khu vực công vốn là khách hàng chiến lược trong giai đoạn đầu lại chưa thực sự vào cuộc. Điều này khiến doanh nghiệp rơi vào vòng luẩn quẩn: Không có đơn hàng nên không thể sản xuất quy mô lớn, mà không có quy mô thì lại không thể cạnh tranh

Về hệ sinh thái. Việt Nam chưa hình thành được một mạng lưới liên kết đủ mạnh giữa các doanh nghiệp trong ngành. Tư duy “làm tất cả” vẫn phổ biến, trong khi bản chất của ngành UAV là sự phối hợp của nhiều mắt xích: Từ phần cứng, phần mềm, dữ liệu đến vận hành. Khi mỗi doanh nghiệp cố gắng tự làm toàn bộ, nguồn lực bị phân tán và không ai đủ sức đi xa.

Kinh nghiệm quốc tế

Những điểm nghẽn này càng trở nên rõ ràng khi đặt trong so sánh với kinh nghiệm quốc tế - nơi mà doanh nghiệp UAV được “đỡ đầu” một cách có hệ thống và thực chất.

Tại Hoa Kỳ, các quỹ đầu tư mạo hiểm được khuyến khích rót vốn vào công nghệ chiến lược, trong đó có UAV. Những tập đoàn lớn như Intel, Google hay NVIDIA đóng vai trò “bệ đỡ”, đầu tư vào startup và cung cấp nền tảng công nghệ. Quan trọng hơn, chính phủ Mỹ sử dụng ngân sách công đặc biệt trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh để đặt những đơn hàng đầu tiên. Đây là nguồn lực then chốt giúp doanh nghiệp hoàn thiện sản phẩm và mở rộng quy mô.

Không chỉ vậy, Mỹ còn đi đầu trong việc xây dựng các cơ chế thử nghiệm linh hoạt, triển khai các chương trình sandbox, cho phép doanh nghiệp thử nghiệm UAV trong môi trường kiểm soát nhưng đủ “mở” để phát triển công nghệ. Cách làm này giúp rút ngắn đáng kể thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.

Còn Trung Quốc thì chính quyền địa phương xác định rõ UAV là ngành chiến lược, từ đó triển khai các gói hỗ trợ cụ thể: Cấp đất, xây dựng nhà xưởng, hỗ trợ tài chính và ưu đãi thuế và sử dụng thị trường nội địa như “bệ phóng”. Chính quyền và doanh nghiệp nhà nước chủ động đặt hàng UAV trong các lĩnh vực như nông nghiệp, logistics, giám sát đô thị. Nhờ đó, doanh nghiệp có doanh thu ngay từ giai đoạn đầu, tạo nền tảng để mở rộng ra quốc tế.

So với hai mô hình trên, Việt Nam hiện vẫn đang dừng ở mức “khuyến khích” hơn là “hỗ trợ thực chất”. Các hội thảo, diễn đàn hay chương trình trình diễn xuất hiện nhiều, nhưng thiếu những chính sách cụ thể có thể đo đếm được: Bao nhiêu doanh nghiệp được cấp phép nhanh hơn, bao nhiêu dự án được đặt hàng, bao nhiêu vốn được giải ngân…

Vì vậy, điều cần làm không phải là những định hướng chung mà là những bước đi cụ thể. Trước hết, cần xây dựng ngay cơ chế sandbox cho UAV và kinh tế tầm thấp, với quy trình rõ ràng, minh bạch và có thời hạn xử lý cụ thể. Doanh nghiệp phải được phép thử nghiệm trong phạm vi kiểm soát, thay vì phải “xin từng trường hợp”.

Thứ hai, cần xác định một nhóm doanh nghiệp nòng cốt là những đơn vị đã có năng lực và chứng minh được sản phẩm, để tập trung hỗ trợ. Việc dàn trải nguồn lực sẽ không tạo ra hiệu quả. Phải có “đầu tàu” thì hệ sinh thái mới hình thành.

Thứ ba, khu vực công cần đóng vai trò khách hàng đầu tiên. Các dự án về logistics, quản lý đô thị, nông nghiệp thông minh hay giám sát hạ tầng đều có thể tích hợp UAV. Khi có đơn hàng, doanh nghiệp sẽ có dòng tiền để tái đầu tư và phát triển.

Cuối cùng, không thể có một doanh nghiệp làm tất cả. Phải tạo điều kiện để các doanh nghiệp chuyên môn hóa, liên kết với nhau thành chuỗi giá trị. Đây là cách duy nhất để rút ngắn khoảng cách với các quốc gia đi trước.

Thị trường UAV Việt Nam dự kiến đạt 2-3 tỷ USD vào năm 2030. Mục tiêu xa hơn là 10 tỷ USD doanh thu và khoảng 1 triệu việc làm vào năm 2035

(*) Nhà sáng lập Saolatek

Hạo Hiển ghi

Trần Anh Tuấn (*)