TS. Huỳnh Thế Du: “Muốn tăng trưởng cao, phải nâng chất lượng lực lượng doanh nghiệp”
Gần hai năm cùng Tạp chí Doanh Nhân Sài Gòn thực hiện Báo cáo Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp TP.HCM trong vai trò chủ nhiệm nghiên cứu, TS. Huỳnh Thế Du - Thành viên Viện Sáng kiến Việt Nam, Giảng viên Thỉnh giảng Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright khẳng định, việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho lực lượng doanh nghiệp là yếu tố quyết định quỹ đạo tăng trưởng dài hạn của TP.HCM, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động.

Tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào “sức khỏe” doanh nghiệp
* Thưa ông, ông đánh giá thế nào về tác động của báo cáo đối với giới nghiên cứu, cộng đồng doanh nghiệp và cơ quan quản lý? Điều gì vượt ngoài kỳ vọng ban đầu của nhóm nghiên cứu?
- Trong nhiều năm qua, hai bộ chỉ số PCI - phản ánh môi trường kinh doanh và PAPI - phản ánh chất lượng quản trị và hành chính công đã góp phần cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao chất lượng quản trị địa phương tại Việt Nam nhưng chưa đủ, cần đo lường năng lực cạnh tranh nội tại và “sức khỏe” thực chất của doanh nghiệp, qua đó hỗ trợ hoạch định chính sách phát triển hiệu quả hơn.
Năm 2024, lần đầu tiên một báo cáo đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp TP.HCM theo cách tiếp cận tương đối toàn diện đã được xây dựng. Mục tiêu của chúng tôi là cố gắng phác họa được một bức tranh tổng thể về doanh nghiệp Thành phố trong bối cảnh so sánh với các địa phương trong nước và với các đô thị trong khu vực.
Tác động lớn nhất của báo cáo đã giúp trả lời một câu hỏi rất cơ bản: Doanh nghiệp TP.HCM đang đứng ở đâu trong cuộc cạnh tranh khu vực. Khi đặt các chỉ số cạnh tranh của doanh nghiệp Thành phố trong tương quan với những trung tâm kinh tế khác, chúng ta bắt đầu thấy rõ những lợi thế cũng như những vấn đề mà Thành phố nói chung, các doanh nghiệp nói riêng cần phải cố gắng cải thiện.
Có thể nói, báo cáo đóng vai trò như một “chẩn đoán”. Trong kinh tế cũng giống như trong y học: Nếu không chẩn đoán đúng bệnh thì rất khó tìm ra phương thuốc. Từ đó, tạo nền tảng quan trọng giúp Thành phố nhận diện những điểm nghẽn cần tháo gỡ để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như của toàn bộ nền kinh tế đô thị và là công cụ tham chiếu cho quá trình hoạch định chính sách của Thành phố.
Hệ sinh thái doanh nghiệp của Thành phố vẫn đông về số lượng nhưng chưa mạnh về “đỉnh quy mô”, nội tại của hệ sinh thái doanh nghiệp Thành phố đang có những vấn đề cần nhìn nhận nghiêm túc.
TS. Huỳnh Thế Du
* Trong bối cảnh doanh nghiệp đang phải hoạt động giữa nhiều biến động như hiện nay, việc đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp có ý nghĩa như thế nào?
- Mục tiêu căn bản của doanh nghiệp là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp để tạo ra lợi nhuận. Muốn có lợi nhuận bền vững thì doanh nghiệp phải có năng suất cao - điều có được từ năng lực đổi mới và sáng tạo. Vì vậy, năng lực cạnh tranh chính là năng lực tạo ra năng suất. Một doanh nghiệp có năng suất cao sẽ tạo ra lợi nhuận cao hơn, từ đó nâng cao giá trị doanh nghiệp và đóng góp nhiều hơn cho nền kinh tế.
Báo cáo năng lực cạnh tranh doanh nghiệp chỉ ra những nhân tố quyết định năng suất đó. Khi hiểu rõ các yếu tố giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, chúng ta sẽ hiểu được làm thế nào để cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và tăng trưởng của nền kinh tế.
Một điểm quan trọng khác là nếu một doanh nghiệp hay một địa phương chỉ nhìn vào chính mình thì rất khó biết mình đang đi nhanh hay chậm. Chỉ khi đặt mình vào tương quan với những chuẩn mực hoặc đối thủ khác mới biết vị trí của mình, từ đó doanh nghiệp và chính quyền hiểu rằng mình đang ở đâu, đang mạnh ở điểm nào và yếu ở đâu, từ đó tìm cách cải thiện.
* Theo ông, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp có vai trò như thế nào đối với mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao và bền vững đang đặt ra hiện nay?
- Doanh nghiệp là lực lượng quan trọng nhất tạo ra của cải cho toàn xã hội. Do vậy, tăng trưởng kinh tế của TP.HCM phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của lực lượng doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh mạnh hơn, năng suất cao hơn, thì nền kinh tế Thành phố mới có thể duy trì tốc độ tăng trưởng cao và bền vững. Vì vậy, việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp không chỉ là vấn đề của riêng khu vực doanh nghiệp, mà là vấn đề trung tâm của chiến lược phát triển kinh tế Thành phố.
Doanh nghiệp TP.HCM mở rộng đang “hụt hơi”
* Nếu nhìn từ góc độ so sánh khu vực, ông đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp TP.HCM mở rộng (sau khi sáp nhập với thủ phủ công nghiệp Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu) hiện nay đang ở vị trí nào?
- Phải nói khá thẳng thắn rằng vị thế của doanh nghiệp TP.HCM hiện nay chưa tương xứng với quy mô của một đô thị kinh tế hàng đầu. Báo cáo nghiên cứu của chúng tôi khi đối chiếu với dữ liệu doanh nghiệp trong bảng xếp hạng của Fortune 500 khu vực cho thấy số doanh nghiệp có quy mô lớn của TP.HCM vẫn còn khá hạn chế. Ngay cả khi tính cả không gian kinh tế mở rộng với Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu, số doanh nghiệp của khu vực TP.HCM xuất hiện trong các bảng xếp hạng lớn vẫn thấp hơn Hà Nội, và khoảng cách còn thấp hơn nhiều nếu so với các trung tâm kinh tế của Đông Nam Á như Singapore, Kuala Lumpur, Bangkok hay Jakarta.
Không chỉ thấp về số lượng doanh nghiệp quy mô lớn, các chỉ tiêu khác cũng cho thấy sự chênh lệch khá rõ. Doanh thu bình quân, quy mô lao động cũng như quy mô bình quân của một doanh nghiệp trong khu vực TP.HCM đều nhỏ hơn đáng kể so với các đô thị dẫn đầu trong khu vực. Điều đó phản ánh một thực tế là hệ sinh thái doanh nghiệp của Thành phố vẫn đông về số lượng nhưng chưa mạnh về “đỉnh quy mô”, nội tại của hệ sinh thái doanh nghiệp Thành phố đang có những vấn đề cần nhìn nhận nghiêm túc, đặc biệt là khả năng hình thành và nuôi dưỡng các doanh nghiệp quy mô lớn, có sức cạnh tranh khu vực và toàn cầu.

* Theo ông, những điểm nghẽn lớn nhất từ bên ngoài đang làm suy giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp TP.HCM là gì?
- Nguyên nhân không nằm ở một yếu tố đơn lẻ mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Trước hết là vấn đề hạ tầng. Hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội của TP.HCM đang chịu áp lực rất lớn so với quy mô của nền kinh tế đô thị.
Thứ hai là môi trường kinh doanh. Nếu môi trường kinh doanh chưa thực sự thuận lợi, thủ tục hành chính còn phức tạp hoặc chi phí tuân thủ cao thì doanh nghiệp sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc mở rộng hoạt động.
Thứ ba là sự liên kết giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành. Nhiều doanh nghiệp vẫn hoạt động tương đối rời rạc, chưa hình thành được các cụm ngành mạnh để tạo ra lợi thế cạnh tranh quy mô.
* Nếu nhìn thẳng vào hạn chế, điểm yếu lớn nhất của doanh nghiệp hiện nay là gì?
- Nếu điểm mạnh của doanh nghiệp Việt nói chung là khả năng thích ứng rất nhanh với biến động của thị trường, là sự linh hoạt trong ngắn hạn, thì điểm yếu lớn nhất lại nằm ở tầm nhìn dài hạn và chiến lược phát triển quy mô lớn. Nhiều doanh nghiệp có thể vận hành rất năng động, xoay chuyển nhanh trước biến động, nhưng lại thiếu những chiến lược bài bản để phát triển thành các doanh nghiệp lớn, có năng lực cạnh tranh ở tầm khu vực hoặc toàn cầu.
Một phần nguyên nhân đến từ môi trường kinh doanh còn nhiều bất định. Khi rủi ro cao và tính ổn định của chính sách chưa thật sự rõ ràng, doanh nghiệp thường có xu hướng lựa chọn những mô hình kinh doanh quy mô vừa và nhỏ, dễ xoay trở và ít rủi ro hơn. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp tồn tại trong ngắn hạn, nhưng lại khiến nhiều doanh nghiệp khó tích lũy nguồn lực để đầu tư dài hạn. Hệ quả là nền kinh tế có rất nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa nhưng thiếu các doanh nghiệp đầu đàn đủ lớn để dẫn dắt thị trường. Nếu doanh nghiệp không vượt qua được “bẫy quy mô nhỏ”, họ sẽ khó tận dụng được lợi thế kinh tế theo quy mô, khó đầu tư cho công nghệ, thương hiệu hay mạng lưới thị trường quốc tế.
* Cụ thể, nếu không cải thiện năng lực cạnh tranh thì hệ quả dài hạn của các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ sẽ ra sao?
- Các doanh nghiệp nhỏ có thể linh hoạt, xoay trở nhanh trước biến động thị trường, nhưng khả năng tích lũy nguồn lực, đầu tư công nghệ hay mở rộng thị trường thường rất hạn chế.
Tôi hình dung một doanh nghiệp nhỏ giống như một chiếc “thuyền thúng”. Nó rất linh hoạt, có thể quay trở nhanh trong vùng nước gần bờ nhưng không thể đi xa ngoài khơi. Muốn vươn ra những vùng biển lớn hơn thì phải có những con tàu đủ lớn, có năng lực tổ chức hành trình dài, chịu được sóng gió và kết nối với nhiều hoạt động khác.
Trong nền kinh tế cũng vậy. Những doanh nghiệp quy mô lớn mới có khả năng tổ chức chuỗi giá trị, mở rộng thị trường quốc tế, đầu tư dài hạn cho công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nếu hệ sinh thái doanh nghiệp chủ yếu vẫn là những “thuyền thúng”, thì tăng trưởng có thể vẫn diễn ra, nhưng rất khó tạo ra những bước tiến mạnh về năng suất, giá trị gia tăng và vị thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
* Trong mục tiêu đưa TP.HCM trở lại quỹ đạo tăng trưởng cao và bền vững, theo ông đâu là những ưu tiên cấp bách nhất hiện nay?
- Tôi cho rằng có ba nhóm ưu tiên rất quan trọng. Thứ nhất là nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy chính quyền. Chính quyền cần vận hành hiệu quả hơn, phục vụ doanh nghiệp tốt hơn và giảm những rào cản không cần thiết trong quá trình kinh doanh.
Thứ hai là đầu tư mạnh cho hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng giao thông và hạ tầng số. Một trung tâm kinh tế lớn như TP.HCM nếu hệ thống giao thông không thông suốt hoặc hạ tầng số chưa phát triển tương xứng thì chi phí kinh doanh sẽ rất cao và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sẽ bị ảnh hưởng.
Thứ ba là phát triển hạ tầng xã hội và nguồn nhân lực, bao gồm giáo dục, y tế, môi trường sống và các điều kiện văn hóa - xã hội. Những yếu tố này quyết định khả năng thu hút và giữ chân nhân tài, đồng thời tạo ra nền tảng cho sự phát triển dài hạn của doanh nghiệp.
Báo cáo Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp cung cấp một bức tranh tương đối toàn diện về hệ sinh thái doanh nghiệp,
từ đó giúp việc hoạch định chính sách trở nên dựa trên dữ liệu hơn thay vì chỉ dựa trên cảm nhận.

Đo lường chỉ số năng lực cạnh tranh doanh nghiệp phục vụ hoạch định chính sách địa phương
* Năm 2026, Tạp chí Doanh Nhân Sài Gòn dự kiến phối hợp với các chuyên gia và nhà khoa học xây dựng bộ chỉ số đo lường năng lực cạnh tranh doanh nghiệp địa phương công bố vào tháng 6/2026. Theo ông, làm thế nào để bộ chỉ số sau khi hoàn thiện không chỉ dừng lại ở việc “đo lường”, mà thực sự trở thành công cụ thúc đẩy cải cách?
- Nếu chỉ dừng ở việc công bố một báo cáo rồi để đó thì tác dụng sẽ rất hạn chế. Bộ chỉ số phải trở thành một công cụ phản hồi chính sách. Mỗi năm, khi cập nhật dữ liệu và so sánh kết quả, chính quyền và cộng đồng doanh nghiệp có thể nhìn thấy những cải thiện hoặc những vấn đề chưa được giải quyết. Chính quá trình theo dõi liên tục đó sẽ tạo ra áp lực cải cách và thúc đẩy những thay đổi thực chất.
Có thể nói, báo cáo đóng vai trò như một bản “chẩn đoán”. Trong kinh tế cũng giống như trong y học: Nếu không chẩn đoán đúng bệnh thì rất khó tìm ra phương thuốc.
TS. Huỳnh Thế Du
* Ở góc độ doanh nghiệp, họ nên sử dụng kết quả báo cáo này như thế nào?
- Doanh nghiệp hoàn toàn có thể xem báo cáo này như một “tấm gương soi” để nhìn lại chính mình. Trong khung phân tích của báo cáo có nhiều nội dung liên quan trực tiếp đến chiến lược và cách vận hành của doanh nghiệp. Khi đọc báo cáo, từng doanh nghiệp có thể tự đặt câu hỏi: Chiến lược kinh doanh của mình có đang rơi vào những điểm yếu được chỉ ra trong nghiên cứu hay không, hay mình đang có những lợi thế tương tự như các doanh nghiệp thành công khác.
Ngoài ra, báo cáo cũng phân tích mức độ phát triển của các cụm ngành và sự liên kết giữa các doanh nghiệp. Điều này rất quan trọng, bởi trong kinh tế hiện đại, doanh nghiệp khó có thể phát triển nếu hoạt động như một “ốc đảo”. Muốn nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh, doanh nghiệp phải tham gia vào các chuỗi giá trị và hệ sinh thái ngành. Vì vậy, báo cáo không chỉ giúp doanh nghiệp nhìn lại chiến lược của mình mà còn giúp họ hiểu rõ hơn vị trí của mình trong hệ sinh thái kinh tế.
* Còn về phía cơ quan quản lý, hoạch định chính sách thì dữ liệu từ báo cáo nên được sử dụng ra sao?
- Nhà nước có vai trò rất lớn trong việc tạo dựng môi trường cạnh tranh cho doanh nghiệp. Khi đọc báo cáo, chính quyền có thể nhìn thấy khá rõ những yếu tố thuộc trách nhiệm của khu vực công. Chẳng hạn, năng lực cạnh tranh vĩ mô của một địa phương phụ thuộc rất nhiều vào hiệu lực và hiệu quả hoạt động của chính quyền, vào chất lượng của hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội. Nếu những yếu tố này chưa đáp ứng yêu cầu phát triển thì đó là tín hiệu rõ ràng để điều chỉnh chính sách và ưu tiên đầu tư.
Ngoài ra, báo cáo cũng giúp chính quyền nhận diện những vấn đề liên quan đến môi trường kinh doanh, sự phát triển của các cụm ngành và mức độ liên kết giữa các doanh nghiệp. Từ đó, chính quyền có thể thiết kế các chính sách khuyến khích hợp tác, đổi mới sáng tạo hoặc hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng ra thị trường quốc tế.
* Xin cảm ơn những chia sẻ của ông!
Báo cáo năm 2024 đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp dựa trên bốn nhóm yếu tố chính gồm: Các yếu tố sẵn có; Chiến lược và vận hành của doanh nghiệp; Trình độ phát triển của cụm ngành; Môi trường kinh doanh. Bốn nhóm yếu tố đó đã bao quát khá đầy đủ các nhân tố quyết định năng lực cạnh tranh Cụ thể:
Thứ nhất là các yếu tố sẵn có bao gồm vị trí địa lý, quy mô nền kinh tế, nguồn lực ban đầu… Đây là những nền tảng tạo điều kiện cho hoạt động kinh doanh. Thứ hai là môi trường cạnh tranh vĩ mô, bao gồm hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội và năng lực phục vụ của chính quyền. Những yếu tố này tạo ra điều kiện chung cho doanh nghiệp phát triển. Thứ ba là môi trường kinh doanh và trình độ phát triển của các cụm ngành. Điều này liên quan trực tiếp đến hệ sinh thái doanh nghiệp: mức độ liên kết giữa các doanh nghiệp, khả năng hình thành các chuỗi giá trị, mức độ cạnh tranh trong ngành. Cuối cùng là chiến lược và hoạt động của doanh nghiệp - tức là cách doanh nghiệp tổ chức sản xuất, đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất và xây dựng lợi thế cạnh tranh.