Toàn cảnh

Giải pháp thúc đẩy tăng trưởng hai con số từ các động lực truyền thống và động lực mới trong bối cảnh đảm bảo ổn định năng lượng tại TP.HCM

DNSG 14/03/2026 - 08:20

Trong tham luận tại hội thảo “Giải pháp thúc đẩy tăng trưởng hai con số trong bối cảnh đảm bảo ổn định năng lượng tại TP.HCM”, ông Phạm Phú Ngọc Trai - Chủ tịch Hội đồng Cố vấn chiến lược đổi mới sáng tạo Đại học Quốc gia TP.HCM cho rằng năng lượng, đặc biệt là điện năng, là yếu tố nền tảng quyết định khả năng duy trì tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.

Tạp chí Doanh Nhân Sài Gòn trân trọng giới thiệu toàn văn tham luận của ông Phạm Phú Ngọc Trai.

pham-phu-ngoc-trai-1606203621853.jpg
Ông Phạm Phú Ngọc Trai - Chủ tịch Hội đồng Cố vấn chiến lược đổi mới sáng tạo Đại học Quốc gia TP.HCM

1. Bối cảnh kinh tế thế giới và yêu cầu mới đối với tăng trưởng

Kinh tế thế giới đang bước vào một giai đoạn biến động sâu sắc, có thể xem là

một trong những thời kỳ nhiều bất định nhất trong nhiều thập kỷ gần đây. Những thay đổi về địa chính trị, tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc và đặc biệt là các biến động trên thị trường năng lượng đang tạo ra những tác động mạnh mẽ đối với cấu trúc của nền kinh tế toàn cầu.

Một trong những điểm nóng địa chính trị có ảnh hưởng lớn nhất hiện nay là khu vực Trung Đông, nơi căng thẳng giữa Mỹ, Israel và Iran đang làm gia tăng những rủi ro đối với thị trường năng lượng thế giới. Trung Đông hiện chiếm gần một phần ba tổng nguồn cung dầu mỏ toàn cầu. Đặc biệt, eo biển Hormuz – nơi khoảng 20% lượng dầu thô của thế giới được vận chuyển qua mỗi ngày – được xem là một trong những “điểm nghẽn chiến lược” quan trọng nhất của hệ thống năng lượng toàn cầu. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại khu vực này đều có thể dẫn đến những biến động mạnh về giá dầu, chi phí vận tải quốc tế và lạm phát toàn cầu.

Trong bối cảnh kinh tế thế giới ngày càng gắn kết chặt chẽ thông qua thương mại và chuỗi cung ứng, những cú sốc về năng lượng không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến các quốc gia sản xuất hoặc tiêu thụ năng lượng lớn, mà còn lan tỏa rộng rãi tới các nền kinh tế khác thông qua nhiều kênh khác nhau. Giá dầu tăng có thể kéo theo chi phí logistics toàn cầu tăng lên, làm gia tăng áp lực lạm phát, ảnh hưởng đến chính sách tiền tệ và làm thay đổi dòng chảy của các dòng vốn đầu tư quốc tế.

Đối với Việt Nam, tác động trực tiếp từ khu vực Trung Đông có thể được xem là tương đối hạn chế. Tổng kim ngạch thương mại giữa Việt Nam và khu vực Trung Đông hiện chỉ chiếm dưới 3% tổng kim ngạch thương mại của cả nước, do đó những biến động địa chính trị tại khu vực này khó có thể tạo ra những cú sốc trực tiếp đối với hoạt động thương mại của nền kinh tế.

Tuy nhiên, điều đáng quan tâm không nằm ở dòng chảy thương mại trực tiếp mà ở những tác động lan tỏa từ thị trường năng lượng toàn cầu. Khi giá dầu tăng, chi phí vận tải và logistics quốc tế tăng theo; chi phí sản xuất của doanh nghiệp cũng gia tăng; áp lực lạm phát và tỷ giá có thể xuất hiện; từ đó ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế.

Đối với Việt Nam nói chung và TP.HCM nói riêng, những biến động này đặt ra yêu cầu phải có một cách tiếp cận mới đối với chiến lược tăng trưởng. Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu ngày càng bất định, tăng trưởng không chỉ đơn thuần là mở rộng quy mô sản xuất hay gia tăng đầu tư, mà còn phải gắn với khả năng tăng cường sức chống chịu của nền kinh tế trước những cú sốc bên ngoài.

Trong giai đoạn phát triển mới, Việt Nam đang đặt ra một mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng: hướng tới tăng trưởng hai con số để tạo ra một bước nhảy vọt trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội. Đây không chỉ là mục tiêu về tốc độ tăng trưởng, mà còn là khát vọng đưa nền kinh tế bước sang một giai đoạn phát triển mới, dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong chiến lược đó, TP.HCM – với vai trò là đầu tàu kinh tế của cả nước – có vị trí đặc biệt quan trọng. Thành phố hiện đóng góp khoảng 22–23% GDP và gần 30% tổng thu ngân sách quốc gia, đồng thời là trung tâm tài chính, thương mại, dịch vụ và đổi mới sáng tạo lớn nhất của Việt Nam.

Do đó, khả năng duy trì và nâng cao tốc độ tăng trưởng của TP.HCM sẽ có ảnh hưởng trực tiếp đến triển vọng tăng trưởng của cả nền kinh tế quốc gia.

Tuy nhiên, trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng và đầy bất định, câu hỏi đặt ra không chỉ là làm thế nào để tăng trưởng nhanh, mà quan trọng hơn là làm thế nào để tăng trưởng bền vững, duy trì được động lực phát triển lâu dài và đồng thời nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế trước những cú sốc bên ngoài.

Chính từ góc nhìn đó, vấn đề tăng trưởng của TP.HCM cần được đặt trong một cách tiếp cận chiến lược rộng hơn, gắn với ba yếu tố then chốt: năng lượng, mô hình tăng trưởng và cải cách thể chế – những nền tảng sẽ quyết định khả năng phát triển của Thành phố trong giai đoạn tới.

2. Điện năng – yếu tố nền tảng của tăng trưởng kinh tế

Trong mọi nền kinh tế hiện đại, năng lượng – đặc biệt là điện năng – luôn được

xem là một trong những yếu tố đầu vào cơ bản và có tính quyết định đối với tăng trưởng kinh tế. Lịch sử phát triển của các quốc gia công nghiệp hóa cho thấy, sự mở rộng của nền kinh tế luôn gắn liền với sự gia tăng mạnh mẽ về tiêu thụ năng lượng, đặc biệt là điện năng cho sản xuất, dịch vụ và hạ tầng đô thị.

Điện năng không chỉ là nguồn lực phục vụ hoạt động sản xuất công nghiệp mà còn là nền tảng cho sự vận hành của toàn bộ hệ thống kinh tế hiện đại, từ logistics, giao thông, hạ tầng số, trung tâm dữ liệu cho đến các ngành dịch vụ tài chính và thương mại.

Các nghiên cứu kinh tế quốc tế chỉ ra rằng trong nhiều nền kinh tế đang phát triển, mức tăng trưởng GDP và mức tăng tiêu thụ điện thường có mối tương quan rất chặt chẽ. Thông thường, khi GDP tăng khoảng 10%, nhu cầu điện năng của nền kinh tế có xu hướng tăng từ 12–14%. Điều này phản ánh một thực tế rằng tăng trưởng kinh tế càng cao thì nhu cầu về năng lượng – đặc biệt là điện năng – càng tăng nhanh hơn.

Đối với TP.HCM, mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số trong giai đoạn tới đồng nghĩa với việc nhu cầu điện cho sản xuất công nghiệp, dịch vụ và hạ tầng đô thị sẽ gia tăng rất mạnh. Khi các ngành công nghiệp chế biến, logistics, công nghệ số, trung tâm dữ liệu và các dịch vụ giá trị gia tăng cao phát triển nhanh, nhu cầu điện năng sẽ trở thành một trong những yếu tố then chốt quyết định khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế.

Sự gia tăng nhu cầu điện không chỉ đơn thuần là biểu hiện của sự mở rộng kinh tế mà còn kéo theo những hệ lụy quan trọng về kinh tế vĩ mô.

Thứ nhất, nhu cầu điện tăng nhanh đòi hỏi những khoản đầu tư rất lớn cho hạ tầng năng lượng, bao gồm các nhà máy điện, hệ thống truyền tải và hệ thống phân phối. Đây là những khoản đầu tư có quy mô lớn, thời gian chuẩn bị dài và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa khu vực nhà nước và khu vực tư nhân.

Thứ hai, khi thị trường năng lượng toàn cầu biến động, giá nhiên liệu đầu vào cho sản xuất điện có thể tăng lên, kéo theo chi phí năng lượng của doanh nghiệp tăng, từ đó ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Thứ ba, đối với những nền kinh tế có mức độ phụ thuộc nhất định vào nhiên liệu nhập khẩu, nhu cầu năng lượng tăng cũng có thể tạo ra áp lực lên cán cân ngoại tệ và tỷ giá, đặc biệt trong những giai đoạn giá dầu và khí đốt trên thị trường quốc tế biến động mạnh.

Thứ tư, chi phí năng lượng tăng có thể lan tỏa sang nhiều ngành kinh tế khác, góp phần tạo ra áp lực lạm phát, từ đó ảnh hưởng đến chính sách tiền tệ, lãi suất và chi phí vốn của doanh nghiệp.

Đối với TP.HCM – trung tâm công nghiệp, thương mại, dịch vụ và logistics lớn nhất cả nước – điện năng không chỉ đơn thuần là một yếu tố đầu vào của sản xuất. Ở một mức độ sâu hơn, điện năng còn là một yếu tố quyết định niềm tin của nhà đầu tư và khả năng duy trì năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các trung tâm kinh tế trong khu vực, khả năng đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định, đáng tin cậy và với chi phí hợp lý là một trong những yếu tố quan trọng nhất để thu hút đầu tư và duy trì hoạt động của doanh nghiệp.

Nếu không có sự chuẩn bị đầy đủ và có tầm nhìn dài hạn trong việc phát triển hạ tầng năng lượng, đặc biệt là điện năng, thì chính yếu tố này có thể trở thành điểm nghẽn lớn nhất của tăng trưởng kinh tế.

Do đó, trong chiến lược phát triển của TP.HCM trong giai đoạn tới, vấn đề năng lượng cần được nhìn nhận không chỉ như một yếu tố kỹ thuật của ngành điện, mà phải được xem là một biến số chiến lược của tăng trưởng kinh tế. Việc bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định, bền vững và hiệu quả sẽ là điều kiện tiên quyết để Thành phố có thể hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số và tiếp tục giữ vai trò đầu tàu của nền kinh tế quốc gia.

3. Các kịch bản ngắn hạn trước biến động năng lượng toàn cầu

Trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới đang chịu tác động mạnh từ các

yếu tố địa chính trị, đặc biệt là căng thẳng tại Trung Đông, việc xây dựng các kịch bản ngắn hạn là cần thiết để chủ động ứng phó với những biến động có thể xảy ra và đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô.

Mặc dù tác động trực tiếp của khu vực Trung Đông đối với thương mại của Việt Nam là tương đối hạn chế – khi tổng kim ngạch thương mại với khu vực này hiện chỉ chiếm dưới 3% tổng kim ngạch thương mại của cả nước – nhưng rủi ro lan tỏa thông qua thị trường năng lượng toàn cầu, đặc biệt là giá dầu, vẫn là yếu tố cần được theo dõi chặt chẽ.

Trên cơ sở đó, có thể xem xét một số kịch bản ngắn hạn đối với nền kinh tế.

Kịch bản 1 – Biến động năng lượng trong ngắn hạn

Trong trường hợp căng thẳng địa chính trị không leo thang và thị trường năng

lượng toàn cầu vẫn duy trì được sự cân bằng tương đối, giá dầu có thể tăng trong ngắn hạn do yếu tố tâm lý thị trường nhưng sau đó dần ổn định trở lại.

Trong kịch bản này, tác động đối với nền kinh tế chủ yếu thể hiện ở một số khía cạnh:

  • Chi phí vận tải quốc tế và logistics tăng trong một khoảng thời gian nhất định;
  • Chi phí đầu vào của một số ngành sản xuất tăng nhẹ;
  • Áp lực lạm phát ở mức vừa phải và có thể kiểm soát được.

Với mức độ tác động như vậy, các công cụ điều hành kinh tế vĩ mô hiện có

hoàn toàn có thể giúp nền kinh tế duy trì ổn định. Việc điều hành linh hoạt giá năng lượng, kết hợp với các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp giảm chi phí logistics và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đối với hoạt động sản xuất và kinh doanh.

Kịch bản 2 – Giá năng lượng duy trì ở mức cao trong thời gian dài

Trong trường hợp căng thẳng địa chính trị kéo dài hoặc lan rộng, thị trường

năng lượng toàn cầu có thể bước vào một giai đoạn giá dầu và giá khí đốt duy trì ở mức cao trong thời gian dài.

Khi đó, tác động đối với nền kinh tế sẽ rõ rệt hơn và lan tỏa rộng hơn:

  • Chi phí sản xuất của doanh nghiệp tăng lên đáng kể;
  • Chi phí vận tải và logistics tăng, làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa;
  • Áp lực lạm phát gia tăng;
  • Lãi suất có thể phải điều chỉnh theo hướng tăng để kiểm soát lạm phát;
  • Chi phí vốn của doanh nghiệp tăng, ảnh hưởng đến đầu tư và tăng trưởng. Trong kịch bản này, việc điều hành kinh tế vĩ mô cần được thực hiện một cách

thận trọng và linh hoạt để tránh tạo ra những cú sốc đối với nền kinh tế. Đồng thời, các chính sách cần hướng tới việc tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế thông qua nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung và thúc đẩy chuyển dịch sang các nguồn năng lượng bền vững hơn.

Kịch bản 3 – Dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu

Bên cạnh những rủi ro, biến động năng lượng toàn cầu cũng có thể tạo ra những

cơ hội nhất định. Trong một số trường hợp, khi chi phí năng lượng và chi phí sản xuất tăng tại một số khu vực, các doanh nghiệp quốc tế có xu hướng điều chỉnh lại chuỗi cung ứng và tìm kiếm những địa điểm sản xuất ổn định hơn.

Trong bối cảnh đó, nếu TP.HCM có thể đảm bảo một môi trường đầu tư ổn định, hệ thống hạ tầng logistics hiệu quả và đặc biệt là nguồn cung năng lượng ổn định cho sản xuất, Thành phố hoàn toàn có thể tận dụng cơ hội này để thu hút thêm dòng vốn đầu tư quốc tế.

Điều này không chỉ giúp mở rộng năng lực sản xuất mà còn góp phần nâng cao vị thế của TP.HCM trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

Hàm ý chính sách

Từ ba kịch bản trên có thể thấy rằng, mặc dù mức độ tác động của các biến

động năng lượng toàn cầu có thể khác nhau, nhưng điểm chung là năng lực đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định và hiệu quả sẽ đóng vai trò quyết định đối với khả năng duy trì tăng trưởng của nền kinh tế.

Do đó, việc chủ động chuẩn bị các kịch bản ứng phó, đồng thời đẩy nhanh quá trình đầu tư và phát triển hạ tầng năng lượng, sẽ là một yếu tố quan trọng giúp TP.HCM vừa duy trì được ổn định kinh tế vĩ mô trong ngắn hạn, vừa tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong dài hạn.

4. Đây là thời khắc “burning platform” cho cải cách thể chế

Trong bối cảnh kinh tế thế giới đang thay đổi nhanh chóng dưới tác động của

địa chính trị, chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu và biến động của thị trường năng lượng, Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mang tính bước ngoặt đối với tiến trình phát triển của mình. Những biến động của thế giới hiện nay không chỉ đặt ra các thách thức mới, mà đồng thời cũng mở ra những cơ hội hiếm có cho những nền kinh tế biết cải cách nhanh hơn và thích ứng tốt hơn.

Có thể nói rằng thời điểm hiện nay chính là một “burning platform” – một thời khắc mà nhu cầu thay đổi trở nên cấp bách và không thể trì hoãn nếu muốn tạo ra những bước đột phá về mô hình tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Trong lịch sử phát triển của nhiều quốc gia, những giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ nhất thường diễn ra trong những thời điểm mà các điều kiện bên ngoài buộc các nền kinh tế phải thay đổi nhanh chóng. Khi bối cảnh toàn cầu thay đổi, những cơ chế quản lý và mô hình phát triển cũ nếu không được điều chỉnh kịp thời sẽ trở thành những rào cản lớn đối với sự phát triển.

Việc Trung ương đặt ra mục tiêu tăng trưởng hai con số cho nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn tới đã gửi đi một thông điệp rất rõ ràng: để đạt được một tốc độ tăng trưởng cao hơn, nền kinh tế cần được vận hành bằng một hệ thống thể chế linh hoạt, hiệu quả và phù hợp hơn với bối cảnh mới của kinh tế toàn cầu.

Một mục tiêu tăng trưởng cao không thể đạt được nếu nền kinh tế vẫn vận hành chủ yếu dựa trên những cơ chế quản lý của giai đoạn trước. Tăng trưởng hai con số đòi hỏi phải có những cải cách mạnh mẽ hơn về thể chế, chính sách và phương thức quản trị phát triển, nhằm giải phóng các nguồn lực của nền kinh tế và tạo ra những động lực tăng trưởng mới.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy bất định, việc quản trị rủi ro là điều cần thiết. Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung vào việc hạn chế rủi ro mà thiếu đi tinh thần đổi mới và dám hành động, chúng ta có thể đánh mất những cơ hội phát triển quan trọng. Lịch sử kinh tế thế giới cho thấy rằng nhiều quốc gia đã tận dụng chính những giai đoạn biến động của thế giới để thực hiện các cải cách sâu rộng, từ đó tạo ra những bước nhảy vọt về năng lực cạnh tranh và vị thế kinh tế.

Vì vậy, giữa rủi ro của bất định kinh tế toàn cầu và cơ hội bứt phá tăng trưởng, điều quan trọng nhất là phải có những quyết sách cải cách đủ mạnh, đủ nhanh và đủ nhất quán. Những cải cách đó không chỉ nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn hiện hữu của nền kinh tế, mà còn phải hướng tới việc tạo ra một môi trường phát triển năng động hơn, nơi các nguồn lực của xã hội được giải phóng và phân bổ hiệu quả hơn.

Đối với TP.HCM – trung tâm kinh tế lớn nhất của cả nước – yêu cầu này càng trở nên cấp thiết. Thành phố không chỉ đóng vai trò là động lực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế, mà còn là nơi có điều kiện thuận lợi để thử nghiệm những mô hình phát triển và cơ chế chính sách mới. Với quy mô kinh tế lớn, hệ sinh thái doanh nghiệp năng động và mức độ hội nhập quốc tế sâu rộng, TP.HCM có đầy đủ điều kiện để trở thành phòng thí nghiệm chính sách cho các cải cách thể chế mang tính đột phá.

Nếu tăng trưởng hai con số là mục tiêu chiến lược của nền kinh tế, thì cải cách thể chế chính là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa mục tiêu đó. Những cơ chế chính sách linh hoạt hơn, các mô hình thử nghiệm chính sách (policy sandbox) và các cơ chế đặc thù cho những lĩnh vực mới như tài chính quốc tế, công nghệ số hay logistics có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra những động lực tăng trưởng mới.

Trong bối cảnh kinh tế thế giới đang tái cấu trúc mạnh mẽ, việc chậm trễ trong cải cách có thể khiến chúng ta bỏ lỡ những cơ hội phát triển quan trọng. Ngược lại, nếu biết tận dụng thời điểm này để đẩy mạnh cải cách thể chế, giải phóng các nguồn lực phát triển và tạo ra một môi trường kinh tế minh bạch, năng động và cạnh tranh hơn, Việt Nam nói chung và TP.HCM nói riêng hoàn toàn có thể bước vào một giai đoạn phát triển mới với tốc độ và chất lượng cao hơn.

Nói cách khác, trong thời điểm mang tính bước ngoặt này, câu hỏi không còn là liệu chúng ta có nên thay đổi hay không, mà là chúng ta sẽ thay đổi nhanh đến mức nào và thay đổi hiệu quả đến đâu để nắm bắt được cơ hội phát triển trong một thế giới đang chuyển động rất nhanh.

5. Cơ chế đột phá để giải phóng nguồn lực phát triển

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng và cạnh tranh giữa

các trung tâm kinh tế ngày càng gay gắt, một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định khả năng bứt phá của nền kinh tế chính là khả năng thiết kế và triển khai các cơ chế chính sách đủ linh hoạt để giải phóng các nguồn lực phát triển.

Đối với TP.HCM – đầu tàu kinh tế của cả nước – yêu cầu này càng trở nên cấp thiết. Khi mục tiêu tăng trưởng hai con số được đặt ra, việc tiếp tục dựa chủ yếu vào những cơ chế quản lý truyền thống sẽ khó có thể tạo ra những bước nhảy vọt cần thiết. Thành phố cần những cơ chế đặc thù và những mô hình chính sách mang tính đột phá để khai thông các nguồn lực của nền kinh tế, từ vốn, công nghệ đến nguồn nhân lực và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Một ví dụ điển hình có thể thấy rõ trong chiến lược phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (International Financial Center – IFC) tại TP.HCM. Để hình thành một trung tâm tài chính quốc tế thực sự có khả năng cạnh tranh trong khu vực, cần có những cơ chế chính sách vượt ra ngoài khuôn khổ quản lý thông thường. Điều này có thể được thực hiện thông qua các mô hình thử nghiệm chính sách (policy sandbox) hoặc các cơ chế thử nghiệm thể chế cho những lĩnh vực tài chính mới.

Những cơ chế thử nghiệm như vậy không chỉ tạo điều kiện cho việc áp dụng các mô hình tài chính hiện đại như fintech, tài chính số, quản lý tài sản quốc tế hay các công cụ tài chính xanh, mà còn giúp thu hút các định chế tài chính quốc tế, các quỹ đầu tư và các dòng vốn toàn cầu vào thị trường Việt Nam. Khi các nguồn vốn này được khơi thông, chúng sẽ trở thành động lực quan trọng để thúc đẩy đầu tư và phát triển các ngành kinh tế khác.

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là các cơ chế đột phá như vậy không chỉ phục vụ riêng cho lĩnh vực tài chính. Trên thực tế, khi một trung tâm tài chính quốc tế được hình thành và vận hành hiệu quả, tác động lan tỏa của nó sẽ mở rộng ra toàn bộ nền kinh tế. Các nguồn lực tài chính được huy động và phân bổ hiệu quả hơn sẽ giúp thúc đẩy đầu tư vào nhiều lĩnh vực then chốt như:

  • Công nghiệp chế biến và công nghiệp công nghệ cao, nơi các dự án sản xuất có quy mô lớn cần nguồn vốn dài hạn và ổn định;
  • Hạ tầng logistics và hệ thống cảng biển, những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của nền kinh tế;
  • Các ngành dịch vụ giá trị gia tăng cao, bao gồm tài chính, thương mại quốc tế và dịch vụ số;
  • Các lĩnh vực công nghệ chiến lược, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và hạ tầng số.

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ đang diễn ra nhanh chóng, việc phát triển các ngành công nghệ chiến lược như AI không chỉ là một lựa chọn phát triển công nghệ, mà còn là một yếu tố quan trọng giúp nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Những công nghệ này có thể giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, nâng cao hiệu quả logistics, cải thiện quản trị sản xuất và tạo ra những mô hình kinh doanh mới.

Bên cạnh đó, các cơ chế đột phá cũng cần được áp dụng trong việc phát triển các dự án hạ tầng chiến lược và các cụm công nghiệp có tính liên kết vùng. Khi các dự án hạ tầng giao thông, cảng biển, năng lượng và logistics được phát triển theo cách tiếp cận liên kết vùng, hiệu suất của toàn bộ hệ thống kinh tế sẽ được nâng lên đáng kể.

Việc tăng cường liên kết giữa TP.HCM với các địa phương trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư hạ tầng mà còn góp phần nâng cao năng suất của nền kinh tế thông qua việc hình thành các chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng hiệu quả hơn.

Từ góc nhìn đó, các cơ chế chính sách đột phá không nên được hiểu đơn thuần là những ưu đãi riêng lẻ cho từng dự án, mà cần được thiết kế như những nền tảng thể chế mới giúp các nguồn lực của nền kinh tế được huy động và phân bổ hiệu quả hơn.

Nếu được triển khai đúng hướng, những cơ chế này có thể tạo ra một hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ, giúp TP.HCM không chỉ duy trì vai trò đầu tàu của nền kinh tế Việt Nam mà còn từng bước trở thành một trung tâm tài chính, công nghệ và đổi mới sáng tạo của khu vực Đông Nam Á.

6. Các ưu tiên chiến lược cho mô hình tăng trưởng mới

Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số trong bối cảnh kinh tế toàn

cầu nhiều biến động, TP.HCM cần xây dựng một hệ thống ưu tiên chiến lược rõ ràng cho mô hình tăng trưởng mới. Điều quan trọng là các ưu tiên này phải được thiết kế theo hai cấp độ bổ trợ cho nhau: những ưu tiên chiến lược ngắn hạn nhằm đảm bảo ổn định nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài, và những ưu tiên chiến lược dài hạn nhằm định hình các động lực tăng trưởng bền vững cho tương lai.

Cách tiếp cận này cho phép Thành phố vừa duy trì ổn định kinh tế trong giai đoạn nhiều bất định, vừa từng bước chuyển đổi sang một mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, công nghệ và giá trị gia tăng cao.

Ưu tiên chiến lược ngắn hạn: ổn định nền kinh tế trước các biến động năng lượng

Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông có thể tạo ra những biến động khó lường đối với thị trường năng lượng toàn cầu, việc duy trì ổn định hoạt động sản xuất và chuỗi cung ứng của nền kinh tế trở thành ưu tiên hàng đầu.

Mặc dù thương mại trực tiếp giữa Việt Nam và khu vực Trung Đông chỉ chiếm dưới 3% tổng kim ngạch thương mại, nhưng tác động lan tỏa thông qua giá dầu, chi phí vận tải và chi phí sản xuất vẫn có thể ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động kinh tế.

Do đó, trong ngắn hạn, TP.HCM cần tập trung vào một số ưu tiên chiến lược nhằm bảo vệ động lực tăng trưởng của nền kinh tế.

Trước hết, cần đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định cho các hoạt động sản xuất, logistics và hạ tầng kinh tế quan trọng. Những lĩnh vực này đóng vai trò tạo ra giá trị gia tăng cao và có tác động lan tỏa lớn đối với toàn bộ nền kinh tế đô thị.

Bên cạnh việc đảm bảo nguồn cung, Thành phố cũng cần xem xét một cách tiếp cận chủ động hơn trong việc quản trị nhu cầu năng lượng của nền kinh tế. Điều này không nên được hiểu đơn thuần là các biện pháp tiết kiệm điện mang tính hành chính, mà cần được triển khai như một chiến lược quản trị nhu cầu năng lượng của toàn bộ hệ thống kinh tế đô thị.

Trong trường hợp xuất hiện những biến động lớn về giá năng lượng hoặc áp lực cung ứng điện, Thành phố có thể cân nhắc các cơ chế điều tiết hợp lý nhằm cân đối giữa nhu cầu tiêu dùng dân sinh và nhu cầu sản xuất của nền kinh tế.

Các lĩnh vực tạo ra giá trị kinh tế cao như sản xuất công nghiệp, hệ thống logistics, hạ tầng số và các ngành dịch vụ trọng điểm cần được ưu tiên bảo đảm nguồn điện ổn định. Đồng thời, các khu vực tiêu thụ điện năng nhưng ít tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất và đời sống thiết yếu của xã hội có thể được khuyến khích tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng.

Từ góc độ quản trị kinh tế, cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm thiểu tác động của các cú sốc năng lượng mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực của toàn bộ nền kinh tế.

Trong thực tế, nhiều nền kinh tế phát triển đã coi việc quản trị nhu cầu năng lượng (energy demand management) là một công cụ quan trọng để ổn định kinh tế vĩ mô và nâng cao hiệu quả vận hành của nền kinh tế đô thị.

Nói cách khác, trong một nền kinh tế hiện đại, năng lượng không còn chỉ là vấn đề kỹ thuật của ngành điện, mà đã trở thành một năng lực quản trị chiến lược của các đô thị lớn.

Ưu tiên chiến lược dài hạn: định hình mô hình tăng trưởng mới (đã có góp ý trước đó cho tăng trương của TP)

Bên cạnh việc đảm bảo ổn định kinh tế trong ngắn hạn, TP.HCM cần đồng thời triển khai những chiến lược dài hạn nhằm chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Trước hết, Thành phố cần thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao và các lĩnh vực công nghệ chiến lược, bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, công nghệ số và các ngành công nghiệp dựa trên dữ liệu. Những lĩnh vực này không chỉ tạo ra giá trị gia tăng cao mà còn góp phần nâng cao năng suất của toàn bộ nền kinh tế thông qua việc ứng dụng công nghệ vào sản xuất và quản trị.

Thứ hai, TP.HCM cần tiếp tục phát triển vai trò của mình như một trung tâm logistics và thương mại quốc tế của khu vực. Việc đầu tư đồng bộ vào hệ thống cảng biển, trung tâm logistics và hạ tầng vận tải đa phương thức sẽ giúp nâng cao hiệu quả của chuỗi cung ứng và giảm chi phí vận chuyển cho toàn bộ nền kinh tế.

Thứ ba, việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế tại TP.HCM có thể tạo ra một động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế. Một hệ sinh thái tài chính phát triển sẽ giúp thu hút các dòng vốn quốc tế, thúc đẩy đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ, hạ tầng và đổi mới sáng tạo.

Cuối cùng, mô hình tăng trưởng mới của Thành phố cần được hỗ trợ bởi một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh mẽ, trong đó sự liên kết giữa Nhà nước – Nhà trường – Doanh nghiệp đóng vai trò nền tảng. Khi các nguồn lực tri thức, công nghệ và vốn đầu tư được kết nối hiệu quả, năng lực đổi mới sáng tạo của nền kinh tế sẽ được nâng lên đáng kể.

Tóm lại, mô hình tăng trưởng mới của TP.HCM cần được xây dựng trên một cách tiếp cận chiến lược kết hợp giữa ổn định ngắn hạn và chuyển đổi dài hạn. Khi các ưu tiên chiến lược này được triển khai đồng bộ, Thành phố không chỉ có khả năng ứng phó tốt với những biến động của môi trường kinh tế toàn cầu mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho một giai đoạn phát triển mới với tốc độ và chất lượng cao hơn.

7. Kết luận

Trong bối cảnh thế giới đang bước vào một giai đoạn biến động sâu sắc về địa chính trị, năng lượng và chuỗi cung ứng toàn cầu, mục tiêu tăng trưởng hai con số của TP.HCM không chỉ là một tham vọng phát triển, mà còn là một yêu cầu tất yếu để Thành phố tiếp tục giữ vai trò đầu tàu của nền kinh tế quốc gia.

Mục tiêu đó hoàn toàn khả thi nếu chúng ta có một cách tiếp cận chiến lược đúng đắn và nhất quán. Trọng tâm của cách tiếp cận này cần được xây dựng trên ba trụ cột nền tảng:

  • Bảo đảm an ninh và ổn định năng lượng để duy trì động lực tăng trưởng;
  • Chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên năng suất, công nghệ và giá trị gia tăng cao;
  • Đẩy mạnh cải cách thể chế nhằm giải phóng các nguồn lực phát triển và tạo ra một môi trường kinh tế năng động, minh bạch và cạnh tranh.

Nếu thực hiện được những chuyển đổi mang tính chiến lược đó, TP.HCM không chỉ tiếp tục khẳng định vai trò đầu tàu kinh tế của Việt Nam, mà còn có thể vươn lên trở thành một trung tâm kinh tế sáng tạo, tài chính và dịch vụ có tầm ảnh hưởng trong khu vực Đông Nam Á, đóng góp mạnh mẽ vào tiến trình phát triển mới của đất nước.

Và có lẽ, điều quan trọng nhất cần nhận thức lúc này là:

Đây không chỉ đơn thuần là câu chuyện về tốc độ tăng trưởng kinh tế.

Đây là thời khắc quyết định, khi chúng ta phải trả lời một câu hỏi lớn: liệu chúng ta có đủ tầm nhìn, đủ quyết tâm và đủ dũng khí cải cách để vượt qua những giới hạn cũ và bước vào một kỷ nguyên phát triển mới hay không.

Bởi trong những thời điểm mang tính bước ngoặt của lịch sử phát triển, sự thận trọng quá mức đôi khi lại trở thành rào cản của tiến bộ. Ngược lại, nếu biết quản trị rủi ro một cách đúng đắn và dám hành động với quyết tâm cải cách mạnh mẽ, chúng ta hoàn toàn có thể biến những bất định của thế giới thành động lực cho một bước nhảy vọt mới của TP.HCM và của cả nền kinh tế Việt Nam./.

DNSG