Tái cấu trúc không gian tăng trưởng TP.HCM: Mối quan hệ hữu cơ giữa dữ liệu, AI và kinh tế số
TP.HCM đang đứng trước điểm chuyển của mô hình tăng trưởng. Muốn bứt phá, Thành phố cần tái cấu trúc “không gian phát triển” theo hướng đa tầng, đa chiều, nơi giá trị được tạo ra chủ yếu từ dữ liệu, tri thức, công nghệ và năng lực tổ chức lại chuỗi giá trị.
Trong tư duy mới, Thành phố mở rộng sáu chiều kích phát triển: Mặt đất, biển, bầu trời (kinh tế tầm thấp), lòng đất, văn hóa và không gian số. Không gian số giữ vai trò trục kết nối và tối ưu năm không gian vật lý còn lại.

Dữ liệu: Từ lưu trữ đến lưu thông có kiểm soát
Bài toán cốt lõi của đô thị lớn là dữ liệu bị phân mảnh giữa các sở, ngành và hệ thống chuyên ngành. TP.HCM đang xử lý bằng cách chuẩn hóa quản trị dữ liệu và thiết lập Kho dữ liệu dùng chung theo các quy định nền tảng (trong đó có Quyết định 5086/QĐ-UBND và Quyết định 99/2024/QĐ-UBND). Trọng tâm là liên thông dữ liệu cốt lõi của người dân, doanh nghiệp, tài chính - ngân sách, đất đai - đô thị và giao thông để phục vụ điều hành, cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn trình và giảm chi phí tuân thủ.
Nguyên tắc “thu thập một lần, dùng nhiều lần” giúp giảm tình trạng yêu cầu nộp lại giấy tờ khi dữ liệu đã có trên hệ thống. Khi mã định danh và tiêu chuẩn dữ liệu được đồng bộ, thành phố có thể vận hành điều hành theo thời gian thực, đo lường chất lượng phục vụ, phát hiện điểm nghẽn và ra quyết định dựa trên bằng chứng.
Bước tiếp theo là đưa dữ liệu vào lưu thông trong nền kinh tế. Cổng dữ liệu mở cung cấp các bộ dữ liệu theo chủ đề (giao thông, y tế, xây dựng, thương mại…), tạo đầu vào chi phí thấp cho doanh nghiệp phát triển ứng dụng tối ưu logistics, phân tích thị trường, dự báo nhu cầu. Định hướng xây dựng sàn giao dịch dữ liệu giai đoạn 2025-2026 là bước đi mang tính “thị trường hóa” dữ liệu: Dữ liệu được định giá, được xác lập quyền và được giao dịch theo nguyên tắc minh bạch, tuân thủ. Khi đó, các tập dữ liệu thứ cấp đã xử lý và ẩn danh có thể được trao đổi để tạo ra giá trị mới và phục vụ huấn luyện mô hình AI.
Tuy nhiên, lưu thông dữ liệu kéo theo “nghịch lý bảo mật”. Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân đặt yêu cầu cao về mục đích xử lý, đồng thuận, mã hóa, kiểm soát truy cập và quản trị rủi ro. Đây vừa là rào cản chi phí, vừa là cơ chế nâng chuẩn tin cậy của hệ sinh thái số. Năng lực then chốt của doanh nghiệp vì thế nằm ở ẩn danh hóa, tổng hợp hóa và bảo vệ dữ liệu ngay từ thiết kế (privacy-by-design), thay vì chỉ tập trung vào khai thác.

AI: Động cơ năng suất và tái thiết kế chuỗi giá trị
Điều kiện vật chất của AI là hạ tầng tính toán: Trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, mạng truyền dẫn, nguồn điện ổn định và đội ngũ vận hành. TP.HCM đang thu hút và hình thành các cụm trung tâm dữ liệu quy mô lớn tại Khu Công nghệ cao và khu vực lân cận, cùng các hợp tác quốc tế về trung tâm dữ liệu và năng lượng xanh. Hệ quả quan trọng là năng lực triển khai AI “nội địa hóa” tăng lên, giảm lệ thuộc vào hạ tầng ngoại nhập, đồng thời mở ra ngành dịch vụ dữ liệu - tính toán có giá trị gia tăng cao.
Cùng với hạ tầng, vốn con người quyết định tốc độ hấp thụ công nghệ. Chương trình phổ cập AI cho công dân giai đoạn 2025-2030 theo định hướng “học để dùng” có ý nghĩa thực tiễn: Phần đông người lao động cần biết ứng dụng công cụ AI vào công việc, hiểu nguyên tắc an toàn số và đạo đức sử dụng, từ đó hình thành lực lượng lao động “tăng cường bởi AI” và nâng năng suất xã hội.
Ở cấp doanh nghiệp, quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị đang diễn ra theo ba hướng gồm: Tự động hóa tác nghiệp (chăm sóc khách hàng, kế toán, nhân sự, mua sắm); Tối ưu vận hành theo dữ liệu (dự báo nhu cầu, quản trị tồn kho, định tuyến vận tải); Tạo sản phẩm - kênh bán mới (thương mại điện tử, nội dung số, trợ lý mua sắm). Những thử nghiệm trong bán lẻ, F&B, logistics tại TP.HCM cho thấy AI bắt đầu chuyển thành lợi thế cạnh tranh, khi gắn với dữ liệu và quy trình thực.
Mục tiêu kinh tế số chiếm 30% GRDP vào năm 2030 của “siêu đô thị” TP.HCM là một mục tiêu rất tham vọng nhưng không phải là bất khả thi. Tôi cho rằng đây là một mục tiêu cần thiết, phản ánh đúng tầm nhìn chiến lược của lãnh đạo Thành phố. Nó không chỉ là một con số, mà là một trụ cột tăng trưởng cốt lõi để hiện thực hóa các khát vọng lớn hơn như tăng trưởng GRDP đạt 10-11%/năm và GRDP bình quân đầu người đạt 14.000-15.000 đô la Mỹ.
TS. Trần Quý
Kinh tế số: Không gian hấp thụ giá trị và điểm nghẽn thể chế
Kinh tế số là nơi dữ liệu và AI được thương mại hóa thành tăng trưởng: Thương mại điện tử, tài chính số, sản xuất thông minh, dịch vụ số, y tế - giáo dục số, du lịch số. Mục tiêu nâng tỷ trọng kinh tế số lên khoảng 25% GRDP đòi hỏi hai nhiệm vụ song hành: Phát triển doanh nghiệp số; số hóa doanh nghiệp truyền thống để tăng năng suất.
Một điều kiện nền tảng là chính quyền số. Khi các thủ tục cốt lõi được số hóa, dữ liệu liên thông, dịch vụ công trực tuyến toàn trình tăng và tiêu chuẩn phục vụ được đo lường, doanh nghiệp giảm thời gian chờ, giảm chi phí giao dịch, giảm rủi ro “đứt gãy” thủ tục. Trợ lý ảo, hệ thống nhắc việc, tra cứu quy phạm và quản trị theo SLA giúp tăng kỷ luật thực thi và minh bạch hóa chất lượng phục vụ.
Điểm nghẽn lớn hiện nay nằm ở cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox). Nghị quyết 98/2023/QH15 trao cơ chế đặc thù cho TP.HCM, song triển khai sandbox cho công nghệ mới vẫn gặp vướng mắc do chồng chéo thẩm quyền và thiếu tiền lệ đánh giá rủi ro. Những lĩnh vực như drone logistics, phương tiện tự hành, y tế số hay mô hình dữ liệu - AI trong đô thị đều cần không gian thử nghiệm an toàn, có thời hạn và có lối ra rõ ràng.
Thực tiễn cho thấy, dù địa phương có thể thiết kế quy trình giám sát kỹ thuật, hoạt động thử nghiệm vẫn phải qua các thủ tục liên bộ ngành: Quản lý không phận thuộc Bộ Quốc phòng; quản lý tần số vô tuyến thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ. Khi cơ chế phối hợp và phân cấp chưa đủ rõ, sandbox dễ rơi vào tình trạng “có cơ chế nhưng thiếu đường đi”, làm dòng vốn đổi mới thận trọng và kéo dài chu kỳ thương mại hóa.
Để gỡ “cổ chai” này, cần một gói giải pháp tập trung: Khung sandbox theo rủi ro với tiêu chí, phạm vi, thời hạn, cơ chế giám sát và cơ chế kết thúc minh bạch; Phân cấp gắn trách nhiệm, đồng thời thiết lập quy trình phối hợp liên ngành theo cơ chế một cửa; Phát triển đội ngũ chuyên gia chính sách - pháp lý - kỹ thuật có kinh nghiệm quốc tế để thẩm định rủi ro, hỗ trợ ra quyết định nhanh; Liên kết sandbox với chương trình thương mại hóa kết quả nghiên cứu và đổi mới sáng tạo để sản phẩm đi được từ thử nghiệm đến thị trường.
(*) Viện trưởng Viện phát triển Kinh tế số Việt Nam