Làm thế nào để doanh nghiệp nội địa liên kết chuỗi với FDI?
Doanh nghiệp Việt đứng nhìn các tập đoàn ngoại xuất khẩu hàng trăm tỷ đô la mỗi năm nhưng bản thân lại thiếu vắng trong chuỗi cung ứng đó. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) liên kết chuỗi với doanh nghiệp FDI?
Liên kết yếu, tỉ lệ nội địa hóa thấp

Hiện nay, các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam chỉ sử dụng 53% đầu vào từ trong nước, tỷ lệ thấp nhất trong khu vực Đông Á - Thái Bình Dương (theo số liệu của World Bank, 2024). Vậy là gần một nửa giá trị nguyên liệu, linh kiện và dịch vụ đầu vào được nhập khẩu từ nước ngoài, thay vì mua từ các nhà cung cấp nội địa. Lý do không chỉ là doanh nghiệp Việt thiếu năng lực - mà còn vì thiếu thông tin, thiếu kết nối, và thiếu tiêu chuẩn để đáp ứng yêu cầu của các nhà mua hàng quốc tế.
Khoảng cách năng suất cũng là một điểm nghẽn cơ bản. Doanh nghiệp sản xuất dưới 10 lao động chỉ đạt năng suất bằng 27% so với doanh nghiệp có từ 250 lao động trở lên. Trong khi đó, 98% doanh nghiệp Việt Nam là hộ gia đình hoặc doanh nghiệp phi chính thức quy mô nhỏ, mỗi đơn vị bình quân chỉ sử dụng 3 lao động. Đây là những doanh nghiệp vận hành theo kiểu truyền thống, thiếu máy móc hiện đại, thiếu lao động có kỹ năng và thiếu năng lực quản lý - những yếu tố tối thiểu để trở thành nhà cung cấp tin cậy cho các tập đoàn ngoại.
Một điểm nghẽn khác là khả năng tiếp cận vốn. Hầu hết ngân hàng thương mại Việt Nam tập trung tín dụng vào doanh nghiệp nhà nước và các tập đoàn lớn, trong khi doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) phải vay với lãi suất cao hoặc bị từ chối vì thiếu tài sản thế chấp. Không có vốn, doanh nghiệp không thể nâng cấp công nghệ, không thể mở rộng quy mô, và do đó không thể đáp ứng đơn hàng lớn từ các đối tác FDI.

Vai trò của chính sách: Kiến tạo đòn bẩy, không chỉ khẩu hiệu
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy mối liên kết FDI - nội địa chỉ xảy ra nếu có bàn tay định hướng của chính sách. Đây không phải là vai trò của một chính phủ can thiệp hành chính, mà là vai trò của một chính phủ "kiến tạo" - tạo ra môi trường, thông tin và cơ chế để hai phía có thể tìm nhau và hợp tác hiệu quả.
Bài học từ Renault tại Maroc rất đáng suy ngẫm: Nhà máy ở Tangiers được bao bọc bởi các nhà cung cấp nội địa. Nhờ chiến lược phát triển cụm công nghiệp bài bản, Renault không chỉ giảm được chi phí sản xuất mà còn kéo theo cả một hệ sinh thái doanh nghiệp địa phương lớn mạnh. Tại Hàn Quốc và Đài Loan, các chính sách đối xử bình đẳng giữa nhà xuất khẩu trực tiếp và gián tiếp - bao gồm hỗ trợ tài chính, thư tín dụng nội địa và miễn thuế cho đầu vào xuất khẩu đã tạo ra hàng triệu việc làm trong các ngành công nghiệp phụ trợ. Về phần Trung Quốc thì đã phát triển các khu công nghiệp kiểu "ăn liền" (plug-and-play) dành riêng cho SME nội địa, với cơ sở hạ tầng sẵn sàng, hỗ trợ kỹ thuật và tài chính, cho phép các công ty địa phương nhanh chóng mở rộng quy mô và hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Với Việt Nam, một số chính sách cụ thể đáng được triển khai ngay. Thứ nhất, cần xây dựng và công bố công khai cơ sở dữ liệu nhà cung cấp nội địa bằng tiếng Anh, giúp các doanh nghiệp FDI giảm chi phí tìm kiếm đối tác. Hiện nay, nhiều tập đoàn ngoại sẵn sàng mua hàng trong nước nhưng không biết ai có thể đáp ứng tiêu chuẩn của họ. Thứ hai, nên tổ chức thường xuyên các diễn đàn "Gặp gỡ người mua" (Buyer-Supplier Matching) để nhà cung cấp nội địa hiểu rõ về các yêu cầu chất lượng, chi phí và giao hàng mà đối tác FDI đòi hỏi, cũng như những khoảng cách về công nghệ và kỹ năng mà họ cần thu hẹp.
Thứ ba, cần thiết lập yêu cầu minh bạch đối với các doanh nghiệp FDI mới về chương trình phát triển nhà cung cấp - tức là cam kết cụ thể về việc đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp nội địa theo từng năm. Cần yêu cầu các doanh nghiệp FDI mới đặt mục tiêu định lượng hằng năm về việc thay thế người nước ngoài ở các vị trí kỹ thuật và quản lý cao bằng người Việt trong một thời gian (5-7 năm), đồng thời theo dõi và điều chỉnh tiến độ với các doanh nghiệp đã thành lập. Việc gia hạn giấy phép sẽ căn cứ vào mức độ hoàn thành các mục tiêu này. Một đơn vị giám sát chuyên trách cấp trung ương và địa phương (Bộ Công Thương) sẽ chịu trách nhiệm giải trình hằng năm về hiệu quả thực hiện.
Về cơ chế tài chính, Việt Nam có thể tham khảo mô hình Quỹ Bảo lãnh Tín dụng Trung ương của Maroc (CGC), nơi bảo lãnh tới 80% giá trị khoản vay cho doanh nghiệp nhỏ nhất, giúp chia sẻ rủi ro với ngân hàng và mở ra nguồn vốn cho các SME có năng lực nhưng thiếu tài sản thế chấp. Ngoài ra, cơ chế tài trợ chuỗi cung ứng (supply chain finance) - biến các khoản phải thu từ đơn hàng FDI thành vốn lưu động ngay lập tức thông qua hóa đơn điện tử và nền tảng số - cũng là công cụ rất hữu hiệu để giải quyết tình trạng khát vốn của các nhà cung cấp nội địa.
Ở cấp địa phương, vai trò của chính quyền tỉnh, thành phố ngày càng quan trọng. Thay vì chỉ lo thu hút thêm FDI mới, chính quyền địa phương nên chủ động "kết nối" giữa doanh nghiệp ngoại đang hoạt động trên địa bàn với các nhà cung cấp nội địa tiềm năng; hỗ trợ đất đai, điện, viễn thông cho các cụm công nghiệp phụ trợ; và thiết lập các trung tâm hỗ trợ kỹ thuật giúp SME nâng cấp quy trình, tiêu chuẩn hóa sản phẩm và đạt chứng nhận quốc tế.
Doanh nghiệp nội địa: Thay đổi tư duy để "chơi" trong chuỗi
Doanh nghiệp SME Việt hiện nay sản xuất theo đơn đặt hàng nhỏ lẻ, không có hệ thống quản lý chất lượng, không đạt chứng nhận ISO hay các tiêu chuẩn môi trường quốc tế. Nếu doanh nghiệp xác định rõ phân khúc chuỗi giá trị mình muốn tham gia và đầu tư đúng hướng và ở quy mô vừa và lớn, doanh nghiệp mới có khả năng hấp thụ và ứng dụng công nghệ mới một cách hiệu quả.
Các SME trong cùng ngành nên liên kết thành cụm để chia sẻ chi phí logistics, đào tạo và hậu cần. Mô hình làng nghề truyền thống thực chất là tiền thân của cụm công nghiệp hiện đại - vấn đề là nâng cấp bằng công nghệ, tiêu chuẩn và kết nối thị trường để đủ sức trở thành nhà cung cấp cấp 1 cho các tập đoàn FDI. Ngoài ra, cơ chế hợp tác phát triển sản phẩm với đối tác FDI ngay từ giai đoạn thiết kế là con đường hiệu quả nhất để thu hẹp khoảng cách công nghệ giữa doanh nghiệp nội địa và nước ngoài.
(*) Chủ tịch Công ty EGAT, nguyên Chuyên gia kinh tế Cao cấp Ngân hàng Thế giới.
Bài viết tóm tắt một phần chương 8 của cuốn sách tiếng Anh
“Vietnam’s Economic Leap: Productivity, Innovation, and the Road to High-Income Status”, tác giả Đinh Trường Hinh và Nguyễn Trọng Hoài
do NXB Palgrave Macmillan xuất bản 11/2025.
Số liệu từ Ngân hàng Thế giới (2024) vẽ nên một bức tranh đáng lo: Năm 2023, chỉ có 18% doanh nghiệp Việt Nam có liên kết với chuỗi giá trị toàn cầu (GVC), giảm mạnh so với mức 35% năm 2009. Điều đáng lo hơn cả là xu hướng này đang tiếp tục đi xuống. Với các doanh nghiệp nhỏ, tỷ lệ tham gia GVC chỉ đạt 12%, so với 62% của doanh nghiệp lớn. Về mức độ hội nhập chuỗi giá trị toàn cầu, Việt Nam đang tụt hậu so với Malaysia, Thổ Nhĩ Kỳ, thậm chí cả Campuchia.