TP.HCM - Ngành nào dẫn dắt tăng trưởng?: Lời giải cho Trung tâm tài chính quốc tế (Bài 4)
Đằng sau tham vọng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại TP.HCM, các chuyên gia cho rằng, còn hàng loạt câu hỏi lớn liên quan đến cấu trúc của hệ thống tài chính Việt Nam, khả năng huy động vốn cho doanh nghiệp và cách thiết kế thể chế để trung tâm này thực sự tạo ra giá trị cho nền kinh tế…

Trung tâm tài chính quốc tế và những điểm nghẽn của hệ thống tài chính
Theo ông Đỗ Thiên Anh Tuấn, trong nhiều thập niên qua, một trong những vấn đề lớn nhất của hệ thống tài chính Việt Nam là khả năng tiếp cận vốn của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) đang gặp nhiều khó khăn trong việc huy động nguồn lực tài chính để mở rộng sản xuất và đầu tư.
Câu hỏi mà cộng đồng doanh nghiệp thường xuyên đặt ra là liệu thị trường tài chính trong nước có thực sự giúp họ tiếp cận vốn thuận lợi hay không. Nếu ngay cả nhu cầu vốn của doanh nghiệp Việt Nam còn chưa được đáp ứng một cách hiệu quả, thì rất khó để kỳ vọng rằng một trung tâm tài chính mới có thể phục vụ các nhu cầu huy động vốn của khu vực hay toàn cầu.
Trong nhiều năm qua, nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào tín dụng ngân hàng, trong khi các kênh tài chính trực tiếp như thị trường cổ phiếu hay trái phiếu vẫn còn tương đối hạn chế. Sự mất cân đối này khiến hệ thống tài chính trở nên kém linh hoạt và khó đáp ứng những nhu cầu vốn dài hạn của nền kinh tế.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC), mà còn là liệu mô hình này có giúp tái cấu trúc hệ thống tài chính theo hướng cân bằng hơn hay không. Trong một số trường hợp, việc các tổ chức tài chính đăng ký pháp nhân trong IFC và hạch toán nguồn vốn tại đó không đồng nghĩa với việc nền kinh tế có thêm nguồn lực mới.
Nguồn vốn đó có thể đã tồn tại trong hệ thống từ trước, chỉ được chuyển đổi cách ghi nhận hoặc thống kê. Vì vậy, việc đánh giá hiệu quả của IFC cần dựa trên khả năng tạo ra nguồn lực tài chính mới cho nền kinh tế, thay vì chỉ nhìn vào quy mô vốn được ghi nhận trên sổ sách.
Huy động vốn cho những nhu cầu phát triển mới của nền kinh tế

Ở góc nhìn khác, Vũ Minh Khương nhận định, Việt Nam hiện đang sở hữu đồng thời ba yếu tố thuận lợi gồm tiềm năng, thế năng và động năng phát triển. Những xu hướng mới như trí tuệ nhân tạo, sự dịch chuyển địa chính trị và sự trỗi dậy của châu Á đang mở ra cơ hội để Việt Nam bứt phá nhanh hơn trong giai đoạn tới. Trong bối cảnh đó, IFC có thể trở thành một công cụ quan trọng để huy động nguồn lực cho những nhu cầu đầu tư rất lớn của nền kinh tế.
Đơn cử, chỉ riêng nhu cầu đầu tư cho hệ thống metro tại các đô thị lớn như TP.HCM hay Hà Nội đã đòi hỏi nguồn vốn lên tới 50-70 tỷ USD. Bên cạnh đó là nhu cầu đầu tư cho năng lượng tái tạo, trung tâm dữ liệu, hạ tầng trí tuệ nhân tạo và quá trình nâng cấp các ngành công nghiệp sản xuất. Những lĩnh vực này đều cần các nguồn vốn dài hạn với quy mô lớn, điều mà hệ thống ngân hàng truyền thống khó có thể đáp ứng một mình.
IFC của Việt Nam không nhất thiết phải cạnh tranh trực tiếp với những IFC của thế giới. Thay vào đó, Việt Nam có thể tập trung vào vai trò cung cấp nguồn vốn cho phát triển hạ tầng, chuyển đổi xanh và công nghệ tại Việt Nam cũng như các nền kinh tế đang phát triển trong khu vực. Nếu tận dụng tốt những lợi thế hiện có, Việt Nam hoàn toàn có khả năng trở thành một nền kinh tế quy mô 2.000 tỷ USD trong vòng hai thập kỷ tới.
Ông Vũ Minh Khương
Trong bối cảnh đó, IFC có thể đóng vai trò huy động nguồn lực cho các dự án mang tính nền tảng của nền kinh tế. Cách tiếp cận nên hướng tới mô hình phát triển nội sinh, tức là đầu tư vào hạ tầng và các ngành kinh tế then chốt để tạo ra dòng tiền quay trở lại nền kinh tế.
Một ví dụ được ông Khương nhắc đến là mô hình phát triển đô thị theo định hướng giao thông (TOD). Khi đầu tư vào các tuyến metro, giá trị đất đai xung quanh sẽ tăng lên và phần địa tô tăng thêm có thể được sử dụng để tái đầu tư cho hạ tầng. Đây là mô hình đã được áp dụng khá thành công tại Singapore, giúp tạo ra nguồn tài chính bền vững cho phát triển đô thị.
Ngoài ra, ông Khương cũng gợi ý một hướng đi mang tính thực tiễn là phát hành các loại trái phiếu phát triển cho những dự án cụ thể như metro, năng lượng tái tạo hay trung tâm dữ liệu. Theo đó, Việt Nam có thể phát hành trái phiếu tại IFC TP.HCM nhưng niêm yết tại Singapore để tận dụng hệ thống tiêu chuẩn quốc tế và thanh khoản cao của thị trường này. Cách làm này có thể giúp giảm đáng kể chi phí vốn, với lãi suất khoảng 5-7%, thấp hơn nhiều so với mức 9-12% của các hình thức phát hành thông thường.
Thiết kế thể chế và hệ sinh thái cho IFC

Theo ông Võ Trí Thành, việc xây dựng IFC tại TP.HCM là bước đi đúng và đáng kỳ vọng. Trong giai đoạn đầu, trung tâm tài chính có thể được xem như một “sandbox”, nơi Việt Nam thử nghiệm các mô hình và quy định mới trong lĩnh vực tài chính khi chưa có đầy đủ điều kiện của một IFC hoàn chỉnh.
Thứ hai là huy động vốn cho nền kinh tế. Đây là yếu tố then chốt. Nếu IFC không giúp cải thiện khả năng huy động vốn cho doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là khu vực tư nhân và doanh nghiệp khởi nghiệp, thì mô hình này sẽ khó đạt được mục tiêu phát triển.
Thứ ba là thúc đẩy đổi mới sáng tạo và lan tỏa công nghệ, thông qua việc tạo điều kiện cho các doanh nghiệp khởi nghiệp, các định chế tài chính và nhà đầu tư tham gia vào hệ sinh thái tài chính mới.
Trong khoảng 5 năm đầu, IFC khó có thể đạt ngay những mục tiêu lớn, đặc biệt là về huy động vốn. Thay vào đó, giai đoạn này chủ yếu là thời gian xây dựng nền tảng, tạo uy tín và hình thành hệ sinh thái vận hành. Dubai, nơi IFC phải mất khoảng 5 năm để bắt đầu lọt vào nhóm các IFC đáng chú ý trên thế giới. Với Việt Nam, quá trình này có thể cần nhiều thời gian hơn.
Ông Võ Trí Thành
Tuy nhiên, để đạt được những mục tiêu đó, IFC cần đáp ứng một số điều kiện quan trọng. Trước hết là các chuẩn mực vận hành khi các thành viên tham gia IFC tại Việt Nam cần được hoạt động theo các chuẩn mực tương tự những gì đang diễn ra tại các IFC lớn trên thế giới như Dubai hay Singapore. Trong bối cảnh dòng vốn mang tính toàn cầu, các nhà đầu tư quốc tế chỉ sẵn sàng tham gia nếu họ có thể vận hành theo các quy tắc quen thuộc của thị trường quốc tế.
Một rào cản khác là vấn đề tiền tệ. Đồng Việt Nam hiện chưa phải là đồng tiền chuyển đổi hoàn toàn, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng giao dịch của các nhà đầu tư quốc tế. Do đó, IFC cần được thiết kế theo hướng cho phép các thành viên quốc tế giao dịch thuận lợi, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam huy động vốn trong bối cảnh hệ thống tài chính trong nước chưa hoàn toàn tự do hóa.
Ngoài ra, các nhà đầu tư quốc tế cũng đặc biệt quan tâm đến chất lượng hạ tầng tài chính, bao gồm hạ tầng dữ liệu, cơ chế giải quyết tranh chấp và hệ thống trọng tài theo chuẩn mực quốc tế. Để thu hút dòng vốn lớn, IFC cần cam kết áp dụng những thông lệ tốt nhất của thế giới trong xử lý tranh chấp, từ đội ngũ trọng tài, thẩm phán cho đến cơ chế pháp lý minh bạch.
Đặc biệt là vai trò của các định chế tài chính lớn trong việc tạo dựng uy tín ban đầu cho IFC. Sự hiện diện của những tổ chức tài chính hàng đầu không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn kéo theo hệ sinh thái dịch vụ, đào tạo và vận hành chuyên nghiệp. Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có nhiều tên tuổi tài chính lớn của thế giới tham gia mạnh mẽ vào các dự án IFC tại Việt Nam.

Theo dự thảo đề án Chiến lược phát triển Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TP.HCM, 4 nhóm sản phẩm trụ cột gồm: Thị trường vốn quốc tế, dịch vụ tài chính phục vụ thương mại quốc tế, ngân hàng số và Fintech, các sản phẩm dịch vụ tài chính mới phục vụ các thị trường ngách.
Cơ quan điều hành IFC TP.HCM chủ trì đề án này, tư vấn bởi Boston Consulting Group (BCG). Việc lựa chọn 4 nhóm sản phẩm dựa trên định hướng của Chính phủ, cũng như đánh giá các lợi thế, năng lực của TP.HCM và khách hàng tiềm năng.
Dự kiến 12-18 tháng tới, IFC TP.HCM tập trung phát triển một số sản phẩm cụ thể từng nhóm. Ví dụ, thị trường vốn quốc tế ưu tiên phát triển trái phiếu doanh nghiệp và địa phương, hoạt động IPO, dịch vụ chuyên ngành hỗ trợ.Nhóm tài chính cho thương mại quốc tế khuyến khích tín dụng thương mại và chuỗi cung ứng. Trong khi đó, nhóm sản phẩm ngân hàng số hướng đến giải pháp Fintech, sandbox tài sản số, thanh toán xuyên biên giới bằng stablecoin/crypto. Ở thị trường ngách, bước đầu nhắm đến giao dịch hàng hóa nông sản, tín chỉ carbon.