Toàn cảnh

Thuế đối ứng của Mỹ: Doanh nghiệp dần "quen" với biến động? (Bài 2)

Hưng Khánh 05/03/2026 - 15:59

Những biến động thuế quan từ phía Mỹ một lần nữa đặt doanh nghiệp Việt trước bài toán thích ứng. Tuy nhiên, khác với tâm thế bất ngờ và choáng váng của giai đoạn đầu, cộng đồng doanh nghiệp nay đã nhìn sự thay đổi ấy như một trạng thái “bình thường mới” của thương mại toàn cầu...

Đây là nhận định của đại diện một số hiệp hội doanh nghiệp tại webinar "Thuế đối ứng của Mỹ: Kịch bản sau phán quyết của Tối cao Pháp viện và khuyến nghị cho doanh nghiệp Việt" do Tạp chí Doanh Nhân Sài Gòn và Viện Sáng kiến Việt Nam tổ chức sáng ngày 4/3.

Doanh nghiệp dần "quen" với biến động thuế quan?

0da2347e4193f3cdaa8220250506111900 (1)
Ông Trần Chí Dũng

Ông Trần Chí Dũng - Ủy viên Ban Thường vụ Hiệp hội Doanh nghiệp Logistics Việt Nam (VLA) cho rằng những cú sốc thuế quan hiện nay không còn là điều quá bất ngờ. Theo ông, kể từ sau đại dịch Covid-19, cộng đồng logistics và xuất nhập khẩu đã liên tục phải đối mặt với các khủng hoảng nối tiếp: Đứt gãy chuỗi cung ứng, xung đột địa chính trị tại châu Âu, căng thẳng ở Trung Đông, biến động giá cước biển và hàng không... Trong bối cảnh đó, việc Mỹ điều chỉnh chính sách thuế chỉ là một biến số nữa trong một môi trường vốn đã nhiều bất định.

Ông Dũng thẳng thắn nhìn nhận rằng sẽ không còn thời kỳ “ổn định dài hạn” như trước đây khi giá cước, thuế suất và điều kiện thương mại có thể dự báo trong nhiều năm. Thay vào đó, doanh nghiệp buộc phải chuẩn bị sẵn các kịch bản. Điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng vốn trước đây ít được chú trọng thì nay trở thành nội dung bắt buộc. Các điều khoản điều chỉnh giá, cơ chế thương lượng lại khi thuế thay đổi, hay phương án xử lý tranh chấp được đưa vào đàm phán ngay từ đầu, thay vì chờ đến khi khủng hoảng xảy ra.

Thực tế, khi xuất hiện thông tin về khả năng áp mức thuế rất cao, tâm lý sốc là điều khó tránh khỏi. Nhưng theo đại diện VLA, cú sốc đó nhanh chóng được thay thế bằng sự bình tĩnh khi doanh nghiệp nhận thấy nỗ lực đàm phán của Chính phủ và các bộ, ngành. Nếu mức thuế điều chỉnh về 10-15%, ông Dũng cho rằng tác động đến quan hệ thương mại không đến mức đảo chiều. Vấn đề cốt lõi không phải là một con số cụ thể, mà là cấu trúc lại chuỗi cung ứng và mô hình kinh doanh để phản ứng nhanh trước mọi thay đổi.

62-cang-cat-lai-le-nguyen-huy-.jpg
Kể từ sau đại dịch Covid-19, cộng đồng logistics và xuất nhập khẩu đã liên tục phải đối mặt với các khủng hoảng nối tiếp. Ảnh: Lê Nguyên Huy

Với bà Lê Hằng - Phó tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) mô tả hai năm qua là giai đoạn “nghẹt thở”. Với thủy sản, thuế đối ứng chỉ là một phần áp lực. Doanh nghiệp còn phải đối diện cùng lúc thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp và nhiều rào cản kỹ thuật khác. Có thời điểm, nếu cộng gộp các sắc thuế, mức chịu thuế của mặt hàng tôm có thể lên tới gần 50% - một con số khiến khả năng cạnh tranh tại thị trường Hoa Kỳ gần như bị triệt tiêu.

Vì vậy, khi thuế đối ứng tạm thời giảm về 10% trong một khoảng thời gian nhất định, tâm lý doanh nghiệp phần nào cũng “dễ thở” hơn. Song bà Hằng cũng nhìn nhận đây có thể chỉ là một khoảng lặng mang tính kỹ thuật. Thị trường Hoa Kỳ hiện nay vẫn tiềm ẩn rủi ro cao, đặc biệt khi các công cụ phòng vệ thương mại có thể được kích hoạt bất cứ lúc nào. Doanh nghiệp thủy sản, vốn đã quen với các vụ kiện chống bán phá giá kéo dài nhiều năm, không còn coi đây là cú sốc, mà là một phần của "cuộc chơi".

20240604095801688mot-doanh-nghiep-thuy-san-duoc-co-quan-hai-quan-co-2116-1.jpeg
Doanh nghiệp thủy sản, vốn đã quen với các vụ kiện chống bán phá giá kéo dài nhiều năm, không còn coi đây là cú sốc, mà là một phần của "cuộc chơi"

Doanh nghiệp ứng phó trước "bão" thuế quan

Nếu phải chỉ ra một điểm nghẽn lớn nhất, ông Trần Chí Dũng cho rằng đó là dữ liệu và tính minh bạch của chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh các cuộc điều tra về xuất xứ, tỷ lệ nội địa hóa hay cáo buộc “trung chuyển” có thể gia tăng, doanh nghiệp không thể tiếp tục vận hành theo cách truyền thống, thiếu chuẩn hóa.

Theo ông, việc minh bạch hóa toàn bộ chuỗi xuất - nhập, xác định rõ nguồn gốc đầu vào, tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước và hành trình hàng hóa qua từng cảng biển, cửa khẩu là điều bắt buộc. VLA với mạng lưới kết nối tại hơn 100 quốc gia có lợi thế thu thập và cập nhật thông tin, song thách thức nằm ở chỗ phần lớn doanh nghiệp, ước tính trên 90%, chưa sẵn sàng về hạ tầng số.

Giải pháp được VLA nhấn mạnh là xây dựng “hành lang logistics số minh bạch” giữa Việt Nam với các thị trường lớn như Hoa Kỳ, châu Âu hay Trung Đông. Trên nền tảng số đó, dữ liệu về xuất xứ, quá trình chế biến, vận chuyển sẽ được xác thực theo thời gian thực. Khi có dữ liệu đầy đủ, doanh nghiệp mới đủ cơ sở để bảo vệ mình trước các cuộc điều tra và thậm chí tham gia vào quá trình kiến nghị chính sách.

Ông Dũng thậm chí đề xuất tư duy “thuế động” tức là mức thuế có thể điều chỉnh linh hoạt theo cấu trúc sản xuất và tỷ lệ nội địa hóa thực tế của từng lô hàng. Muốn vậy, điều kiện tiên quyết là hệ thống dữ liệu đủ tin cậy để thuyết phục cơ quan chức năng nước nhập khẩu. Đây không chỉ là câu chuyện kỹ thuật, mà là vấn đề năng lực quản trị và tầm nhìn dài hạn.

image (1)
Bà Lê Hằng

Trong khi đó, với ngành thủy sản, ứng phó trước hết nằm ở việc chủ động thông tin và chuẩn hóa hồ sơ pháp lý. Bà Lê Hằng cho biết, sau nhiều năm đối diện các vụ kiện, doanh nghiệp đã rút ra bài học: Hồ sơ phải đầy đủ, minh bạch và chuyên nghiệp ngay từ đầu. Chỉ một sai sót nhỏ trong khai báo hay lưu trữ chứng từ cũng có thể dẫn đến mức thuế bất lợi kéo dài nhiều năm.

Bên cạnh đó, hiệp hội đóng vai trò trung tâm trong việc cập nhật thông tin, kết nối doanh nghiệp với luật sư và chuyên gia tư vấn phòng vệ thương mại. Khi Mỹ áp dụng các quy định mới như chương trình kiểm soát nhập khẩu thủy sản hay các tiêu chuẩn bảo vệ động vật biển có vú (MMPA)... doanh nghiệp buộc phải chuẩn bị từ nguồn nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc đến quy trình khai thác, nuôi trồng.

Một điểm đáng chú ý là chiến lược “sẵn sàng nguyên liệu”. Theo bà Hằng, cơ hội thị trường có thể mở ra rất nhanh khi thuế tạm thời giảm hoặc khi đối thủ gặp khó khăn. Nếu không có sẵn nguồn nguyên liệu đạt chuẩn, doanh nghiệp sẽ bỏ lỡ thời điểm vàng. Vì vậy, ổn định vùng nuôi, nâng cao chất lượng và duy trì mối quan hệ chặt chẽ với nhà nhập khẩu là yếu tố sống còn.

Đọc tiếp Bài 3: Doanh nghiệp tái cấu trúc để nâng tầm năng lực cạnh tranh

Hưng Khánh