Thuế đối ứng của Mỹ và giải pháp cho doanh nghiệp Việt
Tôi nhận được cuộc gọi từ một doanh nghiệp gỗ ở Bình Dương (cũ). Anh giám đốc nói rằng container hàng đi Mỹ đã hoàn tất sản xuất chuẩn bị xuất sau kỳ nghỉ Tết Bính Ngọ, nhưng đối tác đề nghị “tạm dừng giao” để chờ tính toán lại vì mức thuế bổ sung mới của Mỹ tăng từ 10% lên 15%...
Với biên lợi nhuận chỉ 5–7%, mức tăng thuế ấy đủ để xóa sạch lãi của cả lô hàng. “Nếu họ chia sẻ một nửa thuế thì còn làm được, còn không chúng tôi buộc phải cắt giảm sản xuất”, anh nói. Câu chuyện ấy không chỉ của riêng một doanh nghiệp, mà phản ánh tâm trạng chung sau loạt động thái thuế quan mới của chính quyền Tổng thống Donald Trump.
Việc Mỹ nâng thuế nhập khẩu bổ sung từ 10% lên 15% và mở rộng phạm vi áp dụng diễn ra trong bối cảnh chính sách thương mại “America First” được siết chặt. Các sắc thuế này không nhắm riêng Việt Nam, nhưng Việt Nam nằm trong nhóm chịu tác động rõ rệt do có thặng dư thương mại lớn với Mỹ. Khi thuế bổ sung tăng thêm 5 điểm phần trăm, bài toán không chỉ là con số, mà là sự thay đổi kỳ vọng của thị trường: doanh nghiệp Mỹ có thể dịch chuyển đơn hàng, ép giá hoặc yêu cầu chia sẻ chi phí thuế.
Tác động đầu tiên là áp lực lên xuất khẩu. Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 30% tổng kim ngạch. Những ngành nhạy cảm với giá như dệt may, da giày, gỗ, thủy sản sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp. Với các ngành điện tử, thiết bị - nơi chuỗi cung ứng phụ thuộc nhiều vào linh kiện nhập khẩu, nguy cơ bị điều tra xuất xứ và áp mức thuế cao hơn càng hiện hữu. Khi biên lợi nhuận vốn đã mỏng, một thay đổi thuế nhỏ cũng có thể khiến doanh nghiệp mất lợi thế cạnh tranh so với Mexico hay Ấn Độ.
Tác động thứ hai là áp lực lên mô hình tăng trưởng dựa vào FDI và gia công. Nếu hàng hóa bị nghi ngờ “trung chuyển” hoặc có hàm lượng giá trị gia tăng nội địa thấp, rủi ro thuế sẽ cao hơn. Đây chính là điểm yếu cấu trúc của kinh tế Việt Nam: Tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành còn thấp, doanh nghiệp trong nước tham gia hạn chế vào chuỗi giá trị. Khi Mỹ siết thuế dựa trên xuất xứ và thâm hụt thương mại, Việt Nam không thể chỉ dựa vào lợi thế lao động rẻ mà phải nâng tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa, minh bạch chuỗi cung ứng và tuân thủ tiêu chuẩn cao hơn.
Tác động thứ ba là tâm lý thị trường và dòng vốn. Bất ổn thuế quan thường kéo theo biến động tỷ giá, chi phí bảo hiểm và lãi suất. Nhà đầu tư quốc tế có xu hướng thận trọng hơn với các nền kinh tế phụ thuộc xuất khẩu. Nếu doanh nghiệp xuất khẩu gặp khó, lợi nhuận suy giảm sẽ ảnh hưởng tới thị trường chứng khoán và nguồn thu ngân sách. Tác động dây chuyền này có thể lan sang tiêu dùng và đầu tư trong nước.
Tuy nhiên, nhìn ở góc độ dài hạn, đây cũng là một “cú huých” cần thiết. Lịch sử cho thấy mỗi cú sốc bên ngoài đều buộc Việt Nam tái cấu trúc mạnh mẽ hơn. Khi Nghị quyết 10 năm 1988 trao quyền tự chủ cho nông dân, nông nghiệp đã bứt phá. Khi gia nhập WTO, doanh nghiệp buộc phải nâng chuẩn quản trị. Lần này, áp lực thuế quan có thể trở thành động lực để Việt Nam chuyển từ “công xưởng chi phí thấp” sang “trung tâm sản xuất giá trị cao”.

Điều đó đòi hỏi ba thay đổi chiến lược.
Thứ nhất, tái cân bằng thương mại một cách chủ động. Việt Nam cần tăng nhập khẩu các sản phẩm công nghệ, năng lượng, dịch vụ tài chính từ Mỹ để giảm thặng dư quá lớn và tạo thế cân bằng bền vững hơn. Đây không chỉ là nhượng bộ thương mại, mà là cơ hội tiếp cận công nghệ cao và nâng cấp nền kinh tế.
Thứ hai, nâng tỷ lệ nội địa hóa và phát triển doanh nghiệp trong nước. Nếu 70–80% kim ngạch xuất khẩu thuộc về khối FDI, rủi ro thuế sẽ luôn treo lơ lửng. Chính sách công nghiệp cần tập trung vào công nghiệp hỗ trợ, logistics, công nghệ lõi để doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Thứ ba, đa dạng hóa thị trường. Hiệp định EVFTA, CPTPP hay RCEP mở ra nhiều thị trường tiềm năng. Nếu doanh nghiệp phụ thuộc quá lớn vào một thị trường, mỗi thay đổi chính sách sẽ trở thành cú sốc. Đa dạng hóa không chỉ giảm rủi ro, mà còn tạo thế đàm phán tốt hơn.
Trong thế giới BANI (mong manh, lo lắng, phi tuyến tính và khó hiểu) thuế quan không còn là công cụ kinh tế thuần túy mà trở thành đòn bẩy địa chính trị. Việt Nam không thể kiểm soát chính sách của Washington, nhưng có thể kiểm soát cấu trúc nội tại của mình. Câu hỏi không phải là thuế tăng bao nhiêu phần trăm, mà là chúng ta đã sẵn sàng nâng cấp mô hình tăng trưởng hay chưa.
Người doanh nhân gọi cho tôi sáng nay kết thúc câu chuyện bằng một câu đầy trăn trở: “Chúng tôi chỉ mong có một chiến lược dài hạn để biết mình phải đầu tư theo hướng nào”. Có lẽ đó cũng là mong muốn chung của cộng đồng doanh nghiệp lúc này. Và chính trong những thời điểm bất định nhất, tầm nhìn chiến lược và cải cách thể chế sẽ quyết định liệu cú sốc thuế quan trở thành lực cản hay chất xúc tác cho một chu kỳ phát triển mới của Việt Nam.
(*) Chủ tịch Công ty Secoin, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Xanh TP.HCM, Chủ tịch Hiệp hội Xây dựng và Vật liệu xây dựng TP.HCM, Phó Chủ tịch HUBA.