Khi doanh nhân bước vào bàn chính sách: Cơ hội nâng chất quyết sách địa phương
TP.HCM đang bước vào giai đoạn phát triển đòi hỏi chính sách không chỉ đúng định hướng mà còn theo kịp nhịp vận động của thị trường. Trong bối cảnh đó, trải nghiệm vận hành của doanh nghiệp ngày càng trở thành nguồn dữ liệu quan trọng giúp kiểm chứng tính khả thi của quyết sách, đồng thời đặt ra yêu cầu minh bạch và kiểm soát xung đột lợi ích trong quá trình hoạch định.
Trong bối cảnh TP.HCM tiếp tục giữ vai trò trung tâm kinh tế lớn của cả nước với hơn 360.000 doanh nghiệp đang hoạt động, mức độ tương tác giữa chính sách và thị trường ngày càng sâu. Quy mô cộng đồng doanh nghiệp lớn khiến mọi thay đổi về thủ tục, quy hoạch hay chi phí tuân thủ đều nhanh chóng phản ánh lên quyết định đầu tư và chiến lược phát triển của khu vực tư nhân.
Khi dữ liệu thị trường bắt đầu lên tiếng
Trong một đô thị có mật độ doanh nghiệp cao, phản hồi từ khu vực tư nhân không chỉ mang ý nghĩa phản ánh khó khăn mà còn cung cấp dữ liệu thực tiễn giúp cơ quan quản lý nhận diện sớm điểm nghẽn trong quá trình thực thi chính sách. Doanh nghiệp có khả năng mô tả cụ thể chi phí vận hành, độ trễ thủ tục, rủi ro pháp lý và khả năng hấp thụ chính sách - những yếu tố khó đo lường nếu chỉ dựa vào báo cáo hành chính.
Luật sư Phạm Ngọc Hưng - Giám đốc Công ty Luật TNHH Phạm Hưng, cho rằng sự tham gia của doanh nhân vào quá trình hoạch định chính sách góp phần rút ngắn khoảng cách giữa quy định và thực thi. Theo ông, kinh nghiệm thị trường giúp doanh nhân hiểu rõ chi phí kinh doanh, rào cản thủ tục và khả năng thích ứng của doanh nghiệp, từ đó hỗ trợ cơ quan quản lý thiết kế chính sách sát thực tế hơn. Ông nhận định: “Doanh nhân có hiểu biết sâu về chi phí kinh doanh, thủ tục hành chính và rào cản đầu tư, vì vậy sự hiện diện của họ giúp thu hẹp khoảng cách giữa chính sách và thực thi, đồng thời thúc đẩy cải cách môi trường kinh doanh”.
Phản hồi từ doanh nghiệp cũng đóng vai trò như một cơ chế cảnh báo sớm đối với những rủi ro chính sách. Trong các lĩnh vực như đất đai, hạ tầng và logistics, sự khác biệt giữa quy định và khả năng triển khai thực tế có thể làm phát sinh chi phí lớn và ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư. Việc lắng nghe dữ liệu thị trường giúp chính sách giảm độ bất định và nâng cao tính dự đoán.
Tín hiệu thị trường còn thể hiện qua dòng vốn đầu tư. Năm 2025, TP.HCM ước thu hút khoảng 9 tỷ USD vốn FDI, tiếp tục duy trì vị thế điểm đến đầu tư hàng đầu và phản ánh niềm tin của nhà đầu tư đối với triển vọng tăng trưởng của Thành phố. Diễn biến này càng làm nổi bật vai trò của chính sách ổn định và khả năng dự đoán môi trường pháp lý đối với quyết định đầu tư dài hạn của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, việc gia tăng ảnh hưởng của khu vực tư nhân cũng đi kèm những rủi ro nhất định. Theo phân tích của luật sư Phạm Ngọc Hưng, nguy cơ chi phối chính sách bởi lợi ích nhóm là một thách thức cần được nhận diện khi mở rộng sự tham gia của doanh nhân vào thiết chế chính sách. Điều này đòi hỏi cơ chế kiểm soát phù hợp để bảo đảm sự cân bằng giữa lợi ích ngành nghề và lợi ích xã hội.

Tính khả thi - Phép thử của tiếng nói doanh nghiệp
Tính khả thi luôn là thước đo quan trọng của chất lượng chính sách. Một quy định được thiết kế đúng định hướng nhưng thiếu khả năng triển khai có thể làm tăng chi phí tuân thủ và làm giảm niềm tin thị trường. Phản hồi từ doanh nghiệp vì vậy trở thành kênh kiểm chứng quan trọng, giúp cơ quan quản lý đánh giá khoảng cách giữa quy định và năng lực thực thi.
Luật sư Phạm Ngọc Hưng cho rằng sự khác biệt đáng chú ý nằm ở mức độ tham gia. Nếu đối thoại doanh nghiệp - chính quyền chủ yếu mang tính tham vấn, thì việc doanh nhân tham gia trực tiếp vào thiết chế dân cử lại tạo ra quyền ảnh hưởng thực chất đối với quá trình ra quyết định. Điều này đồng nghĩa với việc tiếng nói thị trường không chỉ dừng ở đề xuất mà trở thành một phần của quá trình chia sẻ trách nhiệm chính sách, đồng thời đòi hỏi trách nhiệm giải trình cao hơn.
Quy mô đầu tư lớn cùng tốc độ dịch chuyển dòng vốn nhanh khiến chi phí bất định chính sách trở thành yếu tố doanh nghiệp đặc biệt quan tâm. Khi dòng vốn tiếp tục đổ vào các lĩnh vực hạ tầng, công nghệ và dịch vụ đô thị trong năm 2025, yêu cầu về tính khả thi của chính sách và hiệu quả thực thi càng trở nên rõ nét.
Ở các lĩnh vực có mức độ đầu tư tư nhân cao như quy hoạch đô thị, chuyển đổi số và kinh tế xanh, vai trò của doanh nghiệp trong hoạch định chính sách càng rõ ràng. Khi dữ liệu thị trường được lồng ghép vào quá trình thiết kế chính sách, chương trình đầu tư có xu hướng khả thi hơn và giảm rủi ro phát sinh trong quá trình triển khai.
Bên cạnh đó, sự tham gia của doanh nhân vào các thiết chế dân cử, hội đồng tư vấn chính sách hoặc diễn đàn phản biện phát triển địa phương còn góp phần đưa tư duy quản trị dựa trên hiệu quả vào quá trình hoạch định. Kinh nghiệm vận hành giúp xác định chỉ tiêu đo lường rõ ràng, thiết kế lộ trình triển khai phù hợp và nâng cao khả năng giám sát thực thi - những yếu tố ngày càng quan trọng trong quản trị đô thị hiện đại.

Minh bạch lợi ích để tiếng nói thị trường tạo niềm tin
Cùng với cơ hội nâng cao tính thực tiễn và khả thi của chính sách, sự tham gia của doanh nhân cũng đặt ra yêu cầu minh bạch và kiểm soát xung đột lợi ích. Niềm tin thị trường không chỉ phụ thuộc vào chất lượng quyết sách mà còn gắn với mức độ công khai thông tin và cơ chế bảo đảm cạnh tranh công bằng.
Ông Phạm Ngọc Hưng lưu ý rằng hiệu quả của sự tham gia từ khu vực tư nhân phụ thuộc vào các điều kiện nền tảng như khung minh bạch lợi ích, cơ chế từ chối biểu quyết khi có xung đột và năng lực giám sát độc lập của cơ quan dân cử. Ông nhấn mạnh: “Hiệu quả của sự tham gia từ khu vực tư nhân phụ thuộc vào khung minh bạch lợi ích, cơ chế từ chối biểu quyết khi có xung đột và năng lực giám sát độc lập nhằm hạn chế nguy cơ chi phối chính sách bởi lợi ích nhóm”.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các đô thị ngày càng mạnh, việc duy trì niềm tin của nhà đầu tư không chỉ phụ thuộc vào quy mô thị trường mà còn vào mức độ minh bạch và ổn định của chính sách. Sự gia tăng dòng vốn đầu tư trong năm 2025 là tín hiệu tích cực, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu nâng cao minh bạch để bảo đảm tính bền vững của môi trường đầu tư.
Các cơ chế như kê khai lợi ích, giám sát độc lập, tham vấn công khai và vai trò phản biện của báo chí góp phần hạn chế nguy cơ vận động lợi ích thiếu minh bạch. Đồng thời, các hiệp hội ngành nghề đóng vai trò cầu nối giúp tổng hợp kiến nghị của doanh nghiệp và theo dõi tiến độ xử lý vướng mắc, tạo điều kiện để quá trình hoạch định chính sách diễn ra theo hướng cân bằng hơn.
Khi tiếng nói thị trường được lắng nghe trong khuôn khổ minh bạch và có kiểm soát, chính sách không chỉ phản ánh thực tiễn mà còn trở thành nền tảng tạo niềm tin và thu hút dòng vốn phát triển dài hạn. Như luật sư Phạm Ngọc Hưng phân tích, sự kết hợp giữa kinh nghiệm thị trường và quyền lực công chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi cùng trách nhiệm giải trình, minh bạch lợi ích và giám sát xã hội - những điều kiện cần để phát triển địa phương bền vững trong giai đoạn cạnh tranh mới.