Toàn cảnh

Thương mại toàn cầu tái định hình: Doanh nghiệp Việt thích ứng và bứt phá

Hưng Khánh 30/08/2025 13:45

Chính sách thương mại Mỹ, làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng và áp lực tái cấu trúc ngành hàng đang tạo nên một “luật chơi” mới cho thương mại toàn cầu. Không chỉ là câu chuyện thuế quan, đó còn là sự đan xen của an ninh, chính trị và công nghệ, buộc doanh nghiệp Việt Nam phải tìm hướng đi dài hạn...

Ảnh màn hình 2025-08-30 lúc 10.12.55

Tại webinar với chủ đề “Chính sách thương mại quốc tế mới của Mỹ: Dự đoán chuỗi cung ứng toàn cầu và cách thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam" do Tạp chí Doanh Nhân Sài Gòn và Viện Sáng kiến Việt Nam đồng tổ chức sáng ngày 29/8, các chuyên gia, đại diện hiệp hội doanh nghiệp đã chia sẻ những hướng đi chiến lược để doanh nghiệp Việt Nam giữ vững lợi thế và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.png

Trong bức tranh kinh tế thế giới đầy biến động, chính sách thương mại của Mỹ đang trở thành tâm điểm chú ý không chỉ của các nhà hoạch định chính sách mà còn của cộng đồng doanh nghiệp toàn cầu. Sự thay đổi liên tục và khó lường từ Washington không chỉ phản ánh chiến lược cạnh tranh với Trung Quốc, mà còn cho thấy Mỹ ngày càng gắn chặt thương mại với an ninh quốc gia và lợi ích địa chính trị…

Không “ai” ở ngoài vòng xoáy

Từ Mỹ, GS. Trần Ngọc Anh - Đại học Indiana, Sáng lập Mạng lưới Sáng kiến Việt Nam đã nêu ra một điểm đáng chú ý: “Một trong những động thái lớn nhất và gây ngạc nhiên từ Chính phủ Mỹ là tuần vừa rồi họ quyết định sử dụng nguồn vốn từ đạo luật CHIPS để mua 10% cổ phần của Intel”. Động thái này, theo ông, gần như mang tính quốc hữu hóa trong một nền kinh tế vốn dựa trên thị trường tự do. Nó thể hiện rõ xu hướng can thiệp trực tiếp, khi Nhà Trắng sẵn sàng rót vốn để bảo vệ ngành công nghiệp chiến lược. Đây không chỉ là câu chuyện của riêng Intel, mà còn là thông điệp mạnh mẽ: Mỹ đặt cạnh tranh công nghệ và an ninh quốc gia lên hàng đầu.

Đi cùng với đó là chính sách bảo hộ có chọn lọc. GS. Ngọc Anh thông tin, ngày 19/8, Bộ Thương mại Mỹ công bố danh mục 407 mặt hàng thép và nhôm phái sinh bị áp thuế 50%, trong đó có nhiều sản phẩm chiến lược như tuabin gió, cần cẩu di động, tàu biển. Chính sách này cho thấy Mỹ không còn áp dụng hàng rào thuế đồng loạt, mà chuyển sang nhắm trúng mục tiêu, đánh vào các lĩnh vực họ cho là bị cạnh tranh không công bằng. Đây là bước đi mới, vừa bảo vệ công nghiệp trong nước, vừa gửi thông điệp tới các đối tác.

Nhìn rộng ra, quan hệ thương mại Mỹ - Trung đã bước sang giai đoạn mới. Xuất khẩu của Trung Quốc sang Mỹ hiện chỉ đứng thứ ba, sau Canada và Mexico. “Mỹ đã giảm được sự phụ thuộc vào hàng hóa Trung Quốc. Đây cũng có thể là cơ hội cho Việt Nam”, GS. Trần Ngọc Anh nhận định. Trong khi đó, nền kinh tế Mỹ lại cho thấy sức bật đáng nể. GDP quý III tăng trưởng 3,3%, vượt dự báo. Người tiêu dùng Mỹ tiếp tục chi tiêu mạnh mẽ, biến thị trường này trở thành mảnh đất tiềm năng nhưng cũng đầy rủi ro cho doanh nghiệp toàn cầu.

Không chỉ dừng ở thương mại hàng hóa, Mỹ và châu Âu vừa đạt đồng thuận quan trọng trong khuôn khổ Hội đồng Công nghệ và Thương mại: bộ quy tắc ứng xử chung về trí tuệ nhân tạo. Điều này có thể trở thành chuẩn mực toàn cầu, buộc các quốc gia trong đó có Việt Nam phải thích ứng nếu muốn bước vào “cuộc chơi” toàn cầu. Song song đó, Mỹ khởi động sáng kiến “Đối tác An ninh Lương thực Chiến lược”, hướng vào Đông Nam Á và châu Phi. Với Việt Nam, đây vừa là cơ hội tiếp cận nguồn vốn và kỹ thuật, vừa là thách thức trong cân đối xuất nhập khẩu nông sản.

Từ góc nhìn rộng hơn, GS. Nguyễn Đức Khương - Giám đốc điều hành Trường Kinh doanh Leonard de Vinci, Chủ tịch sáng lập AVSE Global nhấn mạnh, không chỉ Việt Nam mà tất cả các quốc gia trên thế giới đều đang theo dõi sát những thay đổi trong chính sách thương mại của Mỹ. Bởi dù đối tượng "cuối cùng" là Trung Quốc, các nước khác cũng khó tránh khỏi việc bị cuốn vào vòng xoáy đàm phán và thuế quan. Ông chỉ ra sự bị động của châu Âu, khi EU liên tục phải ứng phó với chính sách thay đổi bất ngờ từ Mỹ. Mặc dù EU duy trì thông điệp “đa phương hóa đối tác” và “ủng hộ thương mại tự do”, thực tế những hành động gần đây cho thấy họ buộc phải chấp nhận những bất lợi.

Một ví dụ điển hình là mức thuế 15% Mỹ áp lên hàng hóa EU, trong khi hàng Mỹ vào châu Âu lại được miễn thuế. Để đổi lấy sự ổn định, EU đã “trả giá” bằng cam kết mua 750 tỷ USD năng lượng từ Mỹ, đồng thời mỗi năm phải đầu tư thêm khoảng 200 tỷ USD vào nền kinh tế Mỹ. Theo GS. Nguyễn Đức Khương, đó là sự lựa chọn “không cầu toàn” nhưng an toàn, để tránh leo thang căng thẳng và bảo đảm môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp châu Âu.

Tuy nhiên, nguyên nhân sâu xa khiến EU yếu thế lại nằm ở sự thiếu đoàn kết nội bộ. Khi đối mặt với sức ép từ Washington, các nước thành viên thường chọn thương lượng riêng lẻ thay vì hành động tập thể. Đức lo bảo vệ ngành ô tô, Pháp đặt ưu tiên cho nông nghiệp, trong khi các quốc gia Đông Âu chú trọng nhiều hơn đến an ninh NATO… “EU không có một tiếng nói chung, nên sức mạnh đàm phán tập thể bị suy yếu”, GS. Khương phân tích từ góc nhìn cá nhân.

untitled-3.png
Các diễn giả tham gia Webinar sáng ngày 29/8

Chính sách thuế quan của Mỹ đang thiết lập bốn mức cơ bản: 10% cho đồng minh thân cận, 15% cho châu Âu, 20% cho Đông Nam Á, và 30 - 35% đối với Trung Quốc. Theo ông Phạm Sỹ Thành - Sáng lập, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Chiến lược Trung Quốc (CESS), điều này tạo nên khoảng cách rõ ràng, dù các nước ASEAN có lợi thế so với Bắc Kinh, nhưng vẫn phải chịu mức thuế cao, hạn chế cơ hội bứt phá.

Theo quan sát của ông Phạm Sỹ Thành, phản ứng từ các quốc gia châu Á khá đa dạng. Nhật Bản và ASEAN chọn cách tiếp cận nhanh chóng, tìm kiếm các thỏa thuận sơ bộ. Ấn Độ lại phản ứng với vị thế cường quốc, mềm mỏng trong lời nói nhưng cứng rắn trong hành động. Đặc biệt, Trung Quốc - vốn được dự đoán sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề, đang cho thấy sự suy giảm rõ rệt ở các tỉnh công nghiệp. Kinh tế Quảng Đông chỉ tăng 3,5% nửa đầu năm, Phật Sơn thậm chí chỉ đạt 1,3%. Chuỗi cung ứng bắt đầu dịch chuyển ra khỏi Trung Quốc, nhưng Bắc Kinh vẫn giữ chính sách thận trọng, chưa tung ra gói kích thích mạnh…

Doanh nghiệp Việt cũng… bất định

Trong khi đó, với doanh nghiệp Việt Nam, sự bất định từ Mỹ đang trở thành nỗi lo lớn. Ông Nguyễn Chánh Phương - Phó Chủ tịch Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TP.HCM (HAWA) cho biết, đầu tháng 8, Mỹ công bố áp thuế đối ứng 20% và có thể lên 40% nếu phát hiện hành vi chuyển tải bất hợp pháp. Đến cuối tháng 8, họ lại thông báo điều tra ngành nhập khẩu gỗ và đồ nội thất.

“Những động thái này đẩy ngành vào tình trạng bất định kéo dài. Dù xuất khẩu gỗ Việt Nam 7 tháng đầu năm vẫn tăng 8%, rủi ro phía trước vẫn còn rất lớn”, ông Phương chia sẻ.

Ngành dệt may cũng chịu sức ép tương tự. Ông Phạm Văn Việt - Phó Chủ tịch Hội Dệt may Thời trang TP.HCM chia sẻ, mức thuế trung bình 35,2% mà hàng dệt may Việt Nam phải chịu tại Mỹ (trong đó 20% là thuế đối ứng) cao hơn nhiều so với các đối thủ như Bangladesh hay Ấn Độ. Thêm vào đó, 40 - 50% nguyên phụ liệu nhập từ Trung Quốc có nguy cơ bị đánh thuế xuất xứ.

“Xuất khẩu sang Mỹ đã có dấu hiệu chững lại, tốc độ tăng trưởng giảm từ 9 - 10% xuống chỉ còn 4 - 5% trong tháng 7/2025”, ông Việt bày tỏ sự quan ngại.

Nhìn lại toàn cảnh, theo các chuyên gia, chính sách thương mại Mỹ không còn là những biện pháp thuế quan đơn lẻ, mà đang trở thành công cụ địa chính trị, tác động lan tỏa khắp các châu lục. Châu Âu chọn sự ổn định dù phải đánh đổi, châu Á chia tách nhiều thái cực, còn Trung Quốc đang đối diện những thách thức sâu rộng trong nội địa. Với Việt Nam, cơ hội xuất khẩu vẫn còn, nhưng đi kèm là yêu cầu tái cấu trúc mạnh mẽ, đặc biệt là các mặt hàng chủ lực, từ ngành gỗ đến dệt may, để thích ứng với luật chơi mới.

Thương mại toàn cầu đang định hình lại theo một trật tự mới, nơi an ninh quốc gia, công nghệ và chính trị đan xen chặt chẽ. Trong bối cảnh ấy, việc theo dõi sát chính sách Mỹ không chỉ là nhu cầu của nhà nghiên cứu, mà còn là điều kiện sống còn với doanh nghiệp Việt Nam - những người trực tiếp đối diện với cơ hội và rủi ro từ siêu cường kinh tế số một thế giới.

2.png

Chuỗi cung ứng toàn cầu đang đứng trước giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ nhất. Theo các chuyên gia, không chỉ vì thương chiến Mỹ - Trung, mà còn bởi những biến động địa chính trị, những bước tiến công nghệ và cả áp lực an ninh - xã hội.

Nếu như trước đây, doanh nghiệp quốc tế chỉ quan tâm đến chi phí sản xuất và hiệu quả kinh tế, thì nay, yếu tố địa chính trị và địa kinh tế mới là kim chỉ nam.

Nhiều yếu tố định hình lại chuỗi cung ứng

GS. Nguyễn Đức Khương nhìn nhận: “Câu chuyện chuỗi cung ứng giờ không còn đơn thuần là chọn nơi nào rẻ nhất để đặt nhà máy, mà là lựa chọn đối tác, lựa chọn khu vực để đặt trung tâm sản xuất, kinh doanh, nghiên cứu và phát triển. Tôi nghĩ sự thay đổi này sẽ còn tiếp tục mạnh mẽ trong thời gian tới”. Theo ông, trong bối cảnh có thể coi như “thương chiến lần 2”, Mỹ liên tục đưa ra những chính sách khó đoán định, buộc các quốc gia khác phải ứng xử linh hoạt. Điều đó khiến doanh nghiệp giống như “đi trong sương mù”: vừa phải tiến lên, vừa quan sát để điều chỉnh.

Câu chuyện chuỗi cung ứng giờ không còn đơn thuần là chọn nơi nào rẻ nhất để đặt nhà máy, mà là lựa chọn đối tác, lựa chọn khu vực để đặt trung tâm sản xuất, kinh doanh, nghiên cứu và phát triển...

GS. Nguyễn Đức Khương - Giám đốc điều hành Trường Kinh doanh Leonard de Vinci, Chủ tịch sáng lập AVSE Global

Ở tầm chiến lược, các ưu tiên mới được xác lập. Về địa chính trị, xu hướng friend-shoring nổi bật, tức là chuyển sản xuất sang những quốc gia thân thiện về chính trị và giá trị. Về địa lý, các khái niệm re-shoring (đưa sản xuất về nội địa) và near-shoring (dịch chuyển về khu vực gần kề) ngày càng phổ biến. Mục tiêu xuyên suốt là nâng cao khả năng chống chịu, không chỉ ở cấp độ doanh nghiệp mà cả nền kinh tế. “Khi doanh nghiệp trong những mắt xích quan trọng có khả năng chống chịu, thì toàn bộ nền kinh tế cũng được củng cố”, ông Khương nhấn mạnh.

Một trụ cột khác trong sự thay đổi của chuỗi cung ứng là công nghệ số và trí tuệ nhân tạo. GS. Trần Ngọc Anh chỉ ra rằng, Mỹ coi AI là “trung tâm” của chiến lược phát triển, và điều đó cũng lan sang nhiều nền kinh tế OECD. Châu Âu thận trọng hơn, đặt nặng yếu tố đạo đức và bảo mật dữ liệu, nhưng xu hướng đầu tư cho công nghệ số vẫn rõ rệt. Trên thực tế, Siemens (Đức) đang ứng dụng AI và IoT để quản trị chuỗi cung ứng; Pernod Ricard (Pháp) dùng AI dự báo nhu cầu thị trường Mỹ; Volkswagen xây dựng cả hệ sinh thái chuỗi cung ứng số hóa với công nghệ Digital Twin để mô phỏng kịch bản nếu Mỹ tăng thuế ô tô châu Âu.

Song song với công nghệ, tiêu chuẩn ESG (môi trường - xã hội - quản trị) cũng trở thành “giấy thông hành” cho doanh nghiệp, đặc biệt ở thị trường châu Âu. Các chuỗi cung ứng mới không chỉ cần tối ưu chi phí, mà còn phải đáp ứng yêu cầu bền vững, minh bạch và có trách nhiệm. Đây vừa là thách thức vừa là cơ hội, bởi doanh nghiệp nào đi trước trong việc đáp ứng ESG sẽ có lợi thế lớn.

Hết thời… Trung Quốc +1

Trong bối cảnh ấy, một khái niệm được nhắc đến nhiều là “Trung Quốc +1”. Tuy nhiên, ông Phạm Sỹ Thành cho biết: “Thực tế, khái niệm Trung Quốc +1 nay đã chuyển thành Trung Quốc +n. Doanh nghiệp không còn chỉ tránh Trung Quốc, mà phải phân tán rủi ro sang nhiều điểm khác, vì thuế quan Mỹ hiện áp không chỉ lên Trung Quốc mà còn lên nhiều nước”.

Theo ông Thành, dòng vốn FDI trong ngắn hạn sẽ biến động mạnh vì sự bất định từ chính sách Mỹ. “Mỗi quyết định FDI thường gắn với cam kết lâu dài, chứ không thể hôm nay đầu tư, ngày mai thuế thay đổi rồi lại rút”, ông nói. Điều này khiến các nhà đầu tư cân nhắc kỹ lưỡng và xu hướng “chia nhỏ” chuỗi cung ứng thay vì tập trung vào một quốc gia duy nhất ngày càng rõ nét.

Tuy nhiên, không phải cứ Mỹ áp thuế cao lên hàng Trung Quốc thì các nước khác, trong đó có Việt Nam, sẽ hưởng lợi lớn. Ông Thành dẫn số liệu cho thấy thuế trung bình với hàng Trung Quốc sau thương chiến 2019 đã ở mức 16%. Nhiều ngành của Trung Quốc đã “quen” với mức thuế cao, nên tăng thêm lên 30% chưa chắc gây cú sốc lớn. Ngược lại, nhiều mặt hàng từ các nước khác vốn gần như miễn thuế, nay bị áp 15 - 20% thì chi phí đội lên đáng kể. “Nói cách khác, khoảng cách lợi thế không lớn như nhiều người kỳ vọng”, ông kết luận.

Điều đó có nghĩa là “Trung Quốc +1” không phải con đường trải đầy hoa hồng. Các doanh nghiệp dịch chuyển khỏi Trung Quốc giờ phải tính đến nhiều yếu tố: không chỉ rủi ro chính sách, mà còn chi phí logistics, yêu cầu ESG, sự ổn định chính trị và cả năng lực hạ tầng. Việt Nam, Ấn Độ, Mexico, Indonesia… đều nổi lên như điểm đến, nhưng chưa nước nào đủ sức thay thế hoàn toàn vai trò của Trung Quốc trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Với Trung Quốc, chuỗi cung ứng chính là “vũ khí” và “đòn bẩy”. Chính phủ Bắc Kinh coi việc giữ các mắt xích sản xuất ở lại trong lãnh thổ là nhiệm vụ sống còn. Bởi mỗi năm, Trung Quốc phải tạo ra khoảng 20 triệu việc làm mới cho sinh viên tốt nghiệp, chưa kể hàng triệu lao động khác. Chuỗi cung ứng vì thế không chỉ là kinh tế, mà còn là an sinh và chính trị.

Thực tế, khái niệm Trung Quốc +1 nay đã chuyển thành Trung Quốc +n. Doanh nghiệp không còn chỉ tránh Trung Quốc, mà phải phân tán rủi ro sang nhiều điểm khác, vì thuế quan Mỹ hiện áp không chỉ lên Trung Quốc mà còn lên nhiều nước...

Ông Phạm Sỹ Thành - Sáng lập, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Chiến lược Trung Quốc (CESS)

Ở chiều ngược lại, Mỹ đang kiên trì với chính sách kéo sản xuất trở về nội địa. GS. Trần Ngọc Anh cho biết, Mỹ đã bước đầu thành công trong việc đưa một số ngành quan trọng trở lại, chẳng hạn như AI và xe điện. Nhưng hiện nay, nỗ lực của Mỹ mang tính toàn diện hơn nhiều. Từ y tế, năng lượng sạch cho đến thép, Washington đều đặt mục tiêu tự chủ. GS. Ngọc Anh dẫn ví dụ về công ty American Nitro đã công bố kế hoạch sản xuất hàng tỷ găng tay y tế nitrile ngay tại Mỹ, trong khi Hanwha Q Cells của Hàn Quốc đầu tư 2,5 tỷ USD để xây dựng chuỗi sản xuất pin mặt trời hoàn chỉnh tại Bang Georgia.

Cả “vành đai thép” ở Trung Tây lẫn “trung tâm năng lượng sạch” ở miền Nam nước Mỹ đang được tái thiết. Điều này tạo cơ hội cho những doanh nghiệp Việt Nam có khả năng phụ trợ trong các ngành như y tế, năng lượng tái tạo, vật liệu mới. Thay vì chỉ tập trung xuất khẩu hàng hóa truyền thống, doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể tham gia chuỗi cung ứng Mỹ bằng cách đầu tư trực tiếp, hoặc xuất khẩu bán thành phẩm để lắp ráp tại đó.

Tóm lại, nhìn tổng thể, chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái định hình trên ba trục chính: phân tán khỏi Trung Quốc, ứng dụng công nghệ số - AI để tăng khả năng chống chịu, và gắn liền với tiêu chuẩn bền vững. Mọi kịch bản dài hạn vẫn còn bỏ ngỏ, bởi chính sách Mỹ có thể thay đổi sau mỗi chu kỳ bầu cử, còn Trung Quốc thì kiên quyết bảo vệ vai trò công xưởng thế giới.

Trong thế trận nhiều bất định ấy, Việt Nam cần giữ vững tinh thần “Engage” - như GS. Nguyễn Đức Khương nhấn mạnh - tức là chủ động tham gia và cam kết trong đàm phán quốc tế, đồng thời “dĩ bất biến ứng vạn biến” trong ngắn hạn. Điều đó đòi hỏi doanh nghiệp Việt không chỉ linh hoạt với biến động thuế quan, mà còn đầu tư cho công nghệ, cho truy xuất nguồn gốc, cho ESG và cả liên kết chuỗi để nâng cao sức cạnh tranh.

Chuỗi cung ứng toàn cầu đang được viết lại và Việt Nam có cơ hội “chen” vào những mắt xích mới. Nhưng cơ hội chỉ thực sự trở thành lợi thế nếu chúng ta chủ động bước đi, thay vì chỉ chờ đợi dòng vốn hay đơn hàng dịch chuyển. Trong cuộc chơi mà địa chính trị quyết định luật lệ, sự chuẩn bị dài hơi và khả năng thích ứng mới là chìa khóa để không bị bỏ lại phía sau.

3.png

“Trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động mạnh mẽ, doanh nghiệp Việt Nam buộc phải tìm hướng đi mới để duy trì năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp Việt Nam cần mạnh dạn xem xét mô hình sản xuất tại Việt Nam, nhưng hoàn thiện đóng gói hoặc lắp ráp tại Mỹ”, GS. Trần Ngọc Anh khuyến nghị quan trọng để tận dụng lợi thế chi phí trong nước đồng thời đáp ứng yêu cầu chính trị - an ninh - thương mại từ Mỹ…

Doanh nghiệp, không chỉ thích ứng...

Ông Nguyễn Chánh Phương nhấn mạnh rằng ngành gỗ Việt Nam có ba lợi thế lớn: nguồn lao động tay nghề khéo léo, nguồn nguyên liệu từ 4 triệu ha rừng trồng cùng chính sách nhập khẩu thông thoáng, đặc biệt không thể không kể tới sự hỗ trợ tích cực từ Nhà nước. Chính nhờ vậy, ngành gỗ đã trở thành một trong sáu ngành xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, cân bằng được cả khối doanh nghiệp FDI lẫn doanh nghiệp trong nước.

Tuy nhiên, bài toán chi phí lao động đang hiện ra rõ rệt. “Hiện lương công nhân ngành gỗ Việt Nam khoảng 400 USD/tháng, thấp hơn nhiều so với Trung Quốc hay Mỹ. Nhưng trong 3 - 5 năm tới, con số này có thể tăng lên 600 - 1.000 USD và đây là thách thức mà doanh nghiệp phải chuẩn bị”, ông Phương cho biết. Điều này buộc ngành gỗ phải tái cấu trúc, hướng tới sản phẩm có giá trị gia tăng cao thay vì chỉ dựa vào lợi thế nhân công giá rẻ.

120250805105453.jpg
Song song với việc duy trì thị trường Mỹ, ngành gỗ cũng cần mở rộng sang các thị trường mới để phân tán rủi ro.

Mỹ vẫn là thị trường số một của ngành gỗ. Theo góc nhìn tích cực từ ông Chánh Phương, dù chính sách thuế quan có nhiều thay đổi, Mỹ vẫn là điểm đến ổn định hơn so với nhiều thị trường khác. Tuy nhiên, song song với việc duy trì thị trường "truyền thống" này, ngành gỗ cũng cần mở rộng sang các thị trường mới để phân tán rủi ro. Một thực tế đáng lưu ý khác là khối doanh nghiệp FDI, đặc biệt nhóm dịch chuyển từ Trung Quốc sang Việt Nam, đang bắt nhịp nhanh hơn so với doanh nghiệp trong nước. Họ không chỉ dừng ở sản xuất đồ gỗ mà còn tham gia cung ứng nguyên phụ liệu như vải, da, kim loại cho thị trường Mỹ.

Bên cạnh đó, ngành gỗ cần tăng tính đa dạng trong nguyên liệu. Sản phẩm gỗ hiện nay không chỉ dựa vào gỗ tự nhiên hay vật liệu bán công nghiệp, mà còn kết hợp vải, da để sản xuất ghế, sofa - vốn không phải thế mạnh của Việt Nam - và cả chi tiết bằng nhôm, sắt, thép. Nếu doanh nghiệp Việt Nam mở rộng khả năng cung ứng trọn gói, biến điểm yếu thành lợi thế, thì cơ hội gia tăng xuất khẩu sẽ rõ rệt hơn.

Với ngành dệt may - một trong những ngành sử dụng lao động lớn nhất thì thách thức lại càng rõ rệt. Ông Phạm Văn Việt thẳng thắn: “Kể cả không có thuế đối ứng, ngành dệt may vốn đã chịu áp lực dịch chuyển khi thu nhập công nhân tăng lên. Nay thêm thuế, quá trình này càng diễn ra nhanh hơn.”

Để giữ chân thị trường Mỹ, nhiều doanh nghiệp đã chấp nhận chia sẻ chi phí thuế với nhà nhập khẩu. Song song, họ tăng tốc ứng dụng công nghệ và AI: từ thiết kế, quản trị kho thông minh đến tối ưu hóa dây chuyền sản xuất. Một số doanh nghiệp đã đạt năng suất gấp ba lần nhờ đổi mới công nghệ.

Ông Việt cho rằng hướng đi dài hạn của ngành là nội địa hóa nguyên liệu, phát triển thị trường trong nước, và xây dựng thương hiệu Việt trên thị trường toàn cầu. Amazon và các nền tảng thương mại điện tử đã mở ra con đường mới, khi chỉ trong 6 tháng đầu năm, xuất khẩu trực tuyến ngành dệt may Việt Nam tăng tới 53%.

anh-1.jpg
Hướng đi dài hạn của ngành dệt may là nội địa hóa nguyên liệu, phát triển thị trường trong nước, và xây dựng thương hiệu Việt trên toàn cầu

Chiến lược “sản xuất ở Việt Nam, lắp ráp tại Mỹ”

Trước những biến động khó đoán, GS. Trần Ngọc Anh khuyến nghị doanh nghiệp Việt Nam cần mạnh dạn xem xét mô hình sản xuất tại Việt Nam, nhưng hoàn thiện đóng gói hoặc lắp ráp tại Mỹ. Theo ông, đây là chiến lược quan trọng để tận dụng lợi thế chi phí trong nước đồng thời đáp ứng yêu cầu chính trị - an ninh - thương mại từ Mỹ.

“Mỹ đang chú trọng bảo hộ các ngành hàng chiến lược, vậy chúng ta nên xác định đâu là những mặt hàng “phi chiến lược” với họ, đó sẽ là những lĩnh vực an toàn hơn khi tiếp cận thị trường này. Đồng thời, việc tuân thủ các yêu cầu của Mỹ về minh bạch nguồn gốc, về truy xuất, là điều bắt buộc. Doanh nghiệp có thể sử dụng công nghệ như blockchain để đáp ứng yêu cầu đó”, GS. Ngọc Anh phân tích.

Ông cũng khuyên doanh nghiệp nên tìm thị trường ngách thay vì cạnh tranh bằng giá rẻ. Đây là thời điểm để xây dựng thương hiệu Việt với câu chuyện riêng, thay vì mãi dựa vào lợi thế lao động giá thấp.

Cần đẩy mạnh chiến lược “dịch chuyển chuỗi cung ứng đến gần khách hàng nhất có thể”, thậm chí vừa sản xuất, vừa lắp ráp, vừa thiết kế, vừa phân phối ngay tại thị trường Mỹ. Đây mới là hướng giúp ngành phát triển ổn định và tạo thu nhập cao hơn...

Ông Nguyễn Chánh Phương - Phó Chủ tịch Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TP.HCM (HAWA)

Transshipment: Cơ hội và rủi ro song hành

Một vấn đề lớn khác gây ra nhiều băn khoăn, lo lắng cho doanh nghiệp Việt trong thời gian qua là khái niệm “transshipment” - trung chuyển hàng hóa qua Việt Nam trước khi vào Mỹ. Theo ông Phạm Sỹ Thành, rủi ro lớn nhất nằm ở chỗ Mỹ chưa có định nghĩa rõ ràng, khiến doanh nghiệp khó "tiên liệu".

Dù ông cho rằng trách nhiệm chính thuộc về chính phủ và cơ quan quản lý, song các chuyên gia khác nhấn mạnh doanh nghiệp không thể đứng ngoài. TS. Huỳnh Thế Du - Thành viên Viện Sáng kiến Việt Nam cảnh báo: “Nếu hàng hóa bị xếp vào diện transshipment, thuế có thể tăng vọt từ 20% lên mức rất cao là 40%. Khi đó, cửa làm ăn với Mỹ sẽ hẹp lại đáng kể. Đây không còn là câu chuyện vĩ mô, mà là bài toán sống còn của doanh nghiệp”.

Ông Nguyễn Chánh Phương bổ sung bằng kinh nghiệm thực tế ngành gỗ, nhiều doanh nghiệp từng bị điều tra chống bán phá giá, đặc biệt với các sản phẩm ván ép. “Chỉ một vài công ty làm sai, cả ngành phải chịu trận. Toàn bộ doanh nghiệp buộc phải cung cấp thông tin, hiệp hội phải vận động đóng góp kinh phí thuê luật sư bảo vệ. Đây là bài học đắt giá”, ông Phương nhấn mạnh.

Thực tế, với ngành gỗ, nguy cơ transshipment có thể đến từ những lô hàng nước ngoài “đi vòng” qua Việt Nam. Để tránh tình trạng này, ông Phương cho rằng cần sự thực thi nghiêm túc của hải quan và cơ quan quản lý, nhằm bảo vệ những doanh nghiệp làm ăn bài bản.

GS. Nguyễn Đức Khương: Coi thuế quan như một “bình thường mới”...

Trong bối cảnh mới, tôi cho rằng Việt Nam nên tiếp tục khẳng định cam kết mạnh mẽ với thương mại tự do. Song song đó, có thể kéo dài các cuộc đàm phán để hiểu rõ hơn tiêu chí và kỳ vọng từ thị trường Mỹ - một thị trường vô cùng quan trọng đối với chúng ta.

dkn.jpg

Những biến động từ thương chiến, kể cả các mức thuế quan mới, nên được coi như một “bình thường mới”, trên nền đó tiếp tục tìm kiếm cơ hội trong thách thức. Về dài hạn, điều quan trọng là phát triển nội lực doanh nghiệp, đẩy mạnh ứng dụng khoa học - công nghệ, hợp tác nghiên cứu - phát triển để nâng cao năng lực cạnh tranh, từ đó đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của những thị trường hàng đầu, đặc biệt về phát triển bền vững và truy xuất nguồn gốc.

Cuối cùng, tôi cho rằng doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động xây dựng những hệ sinh thái gắn với chuỗi cung ứng, tạo dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài ở cấp độ doanh nghiệp.

GS. Trần Ngọc Anh: Quan tâm nhiều hơn đến thị trường EU và Trung Quốc...

Trước nay, chúng ta thường ít quan tâm đến thị trường châu Âu vì cho rằng đã “già cỗi”, không năng động như Mỹ.

Ảnh màn hình 2025-08-30 lúc 10.33.33

Nhưng thực tế, quy mô kinh tế của châu Âu khoảng 20.000 tỷ USD, bằng 2/3 Mỹ. Quan trọng hơn, khi doanh nghiệp đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe của EU thì gần như có thể đi khắp thế giới, bởi EU gồm 27 thị trường liên kết chặt chẽ. Đây là một thị trường rất đáng để quan tâm. Ngoài ra, Trung Quốc - nếu tính theo sức mua ngang giá (PPP) hiện là thị trường lớn nhất thế giới, lại ngay cạnh Việt Nam và là nền kinh tế năng động với tốc độ tăng trưởng cao. Theo tôi, Việt Nam cần có sự cân bằng hơn trong chiến lược tiếp cận các thị trường.

Ông Phạm Sỹ Thành: Tận dụng "sức mạnh" của hệ thống ngân hàng và bảo hiểm...

Kinh nghiệm từ cả Mỹ và Trung Quốc đều cho thấy rằng hệ thống ngân hàng thương mại có thể giúp duy trì tính liên tục của chuỗi cung ứng, nhất là trong tình huống biến động. Các ngân hàng có dữ liệu, có mạng lưới, có khả năng kết nối doanh nghiệp với đối tác mới, đồng thời cung cấp tín dụng ưu đãi và bảo hiểm thương mại. Theo tôi, Việt Nam nên nghiên cứu áp dụng mô hình này, tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp thông qua hệ thống tài chính, giúp giảm chi phí và nâng cao sức chống chịu.

Ảnh màn hình 2025-08-30 lúc 10.35.03

Ngoài ra, hợp tác với Trung Quốc đã trở thành một thực tế, vấn đề bây giờ là làm thế nào để biến nó thành một chiến lược dài hạn. Trở ngại lớn hiện nay là thiếu thông tin. Làm việc với Trung Quốc, chúng ta thường không nắm rõ cách vận hành, văn hóa kinh doanh, cũng như kinh nghiệm của họ. Bởi điểm nghẽn đó, đây vẫn là “mảng trống” khiến nhiều doanh nghiệp e dè, dù cơ hội có và thậm chí đối tác chủ động tìm đến. Vì vậy, tôi cho rằng cần có giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp thông qua việc cung cấp thông tin, làm cầu nối, tạo niềm tin…

Hưng Khánh